Trợ từ に và で: Đích đến, thời gian và nơi chốn hành động

Sơ cấp

Một tấm vé ‘hạ cánh’ với に. Một chiếc thìa ‘hoạt động’ với で.

Trong tiếng Anh, cả hai trợ từ này đều có thể được dịch là “at”. Tuy nhiên, chúng có vai trò hoàn toàn khác nhau. Ví dụ: 三時に行きます (đi lúc 3 giờ), 駅に行きます (đi đến nhà ga), カフェにコーヒーがあります (có cà phê ở quán cà phê). Trợ từ に ở đây chỉ điểm đến, thời gian cụ thể hoặc nơi tồn tại. Ngược lại, カフェで勉強します (học ở quán cà phê). Trợ từ で ở đây chỉ nơi diễn ra hành động. Bài học này là một ‘bài học bẫy’ vì các động từ được giới thiệu trước một chút so với lịch trình. Hãy tập trung hoàn toàn vào cách dùng của に và で.

Dùng に cho thời gian, đích đến; dùng で cho nơi hành động; giữ に cho tồn tại.

  • Dùng に để chỉ thời gian cụ thể và đích đến
  • Dùng で để chỉ nơi diễn ra hành động
  • Giữ nguyên cách dùng に cho sự tồn tại (đã học tuần trước), không thay thế bằng で
Đuôi ます lịch sự. Động từ mượn. に cho người gặp.
Đuôi ます trong các động từ như 行きます, 勉強します, 会います, 待ちます là thể lịch sự của động từ. Bài 7 sẽ tập trung vào ます và trợ từ を. Tuần này, chúng ta sẽ ‘mượn’ bốn động từ này để tập trung vào cách dùng trợ từ. Đặc biệt, động từ 会います (gặp gỡ) thường đi với に để chỉ người bạn gặp – đây là một cách dùng に thứ ba, không phải で.

Phòng khách nhà khách. Sato hỏi Mina về việc học và kế hoạch đi lại.

Bối cảnh: Phòng khách nhà khách, cuối buổi sáng. Sato hỏi Mina học ở đâu và khi nào cô ấy đi ra ga. · Sato (nhân viên) / Mina (khách trọ)
ミナさんはどこで勉強しますか。
Mina, bạn học ở đâu?
カフェで勉強します。
Tôi học ở quán cà phê.
駅でも勉強しますか。
Bạn cũng học ở nhà ga à?
いいえ、駅では勉強しません。駅に行きます。
Không, tôi không học ở nhà ga. Tôi đi đến nhà ga.
何時に行きますか。
Mấy giờ bạn đi?
三時に行きます。
Tôi đi lúc 3 giờ.
大阪で友達に会いますか。
Bạn sẽ gặp bạn ở Osaka à?
はい、難波で会います。
Vâng, tôi sẽ gặp họ ở Namba.

に cho thời gian, đích đến, tồn tại. で cho nơi hành động. Đối lập 駅に行きます và 駅で待ちます.

に cho thời gian: 三時に行きます (đi lúc 3 giờ). 八時に朝ごはんを食べます (ăn sáng lúc 8 giờ) – trợ từ を sẽ học tuần sau; thời gian vẫn dùng に. Các mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ, các thời điểm được đặt tên và nhiều điểm trên lịch đều dùng に. Trong mẫu câu sơ cấp này, で không dùng để chỉ ‘lúc 3 giờ’.

に cho đích đến: 駅に行きます (đi đến nhà ga). 日本に行きます (đi đến Nhật Bản). Nơi bạn hướng tới để đến sẽ dùng に. Nếu dùng で, nhà ga sẽ trở thành nơi diễn ra một hành động khác, chứ không phải là đích đến của 行きます.

で cho nơi diễn ra hành động: カフェで勉強します (học ở quán cà phê). 大阪で会います (gặp ở Osaka). 駅で待ちます (chờ ở nhà ga). Hành động xảy ra bên trong địa điểm đó. Sự tồn tại vẫn dùng に: カフェにコーヒーがあります (có cà phê ở quán cà phê). Hành động thì dùng で: カフェで勉強します (học ở quán cà phê). Cùng một quán cà phê, hai trợ từ, hai vai trò khác nhau.

Nếu bạn chỉ cần nhớ một cặp đối lập, hãy nhớ cặp này: 駅に行きます (đi đến nhà ga) đối lập với 駅で待ちます (chờ ở nhà ga). 行きます cần một đích đến là に. 待ちます cần một ‘sân khấu’ là で.

Từ ‘at’ trong tiếng Anh là một công cụ khá ‘thô’, nó có thể dùng cho nhiều trường hợp: ‘at three’ (lúc 3 giờ), ‘at the station’ (ở nhà ga), ‘at the cafe’ (ở quán cà phê), ‘at Mina’s’ (ở chỗ Mina). Tiếng Nhật phân chia rõ ràng các vai trò này. に giống như một điểm hạ cánh: một thời điểm bạn chạm đến, một nơi bạn hướng tới, hoặc một nơi mà vật gì đó đang tồn tại. で giống như một sân khấu: nơi diễn ra hành động của động từ. Nếu bạn chọn trợ từ dựa trên nghĩa ‘at’ trong tiếng Anh, bạn có thể nói ‘học vào quán cà phê’ (カフェに勉強します) hoặc ‘đi ở nhà ga’ như thể 行く là một màn trình diễn trên sân ga (駅で行きます). Cả hai câu này đều được người mới học nói hàng ngày và nghe như thể trợ từ được chọn ngẫu nhiên.

Hãy bắt đầu với cặp câu cơ bản nhất: 駅に行きます (đi đến nhà ga) đối lập với 駅で待ちます (chờ ở nhà ga). Hành động ‘đi’ (行く) cần một đích đến. Hành động ‘chờ’ (待つ) cần một ‘sân khấu’ để diễn ra. Nhà ga có thể dùng cả hai trợ từ trong cùng một buổi chiều: bạn 駅に行きます (đi đến nhà ga), sau đó 駅で待ちます (chờ ở nhà ga), rồi カフェに行きます (đi đến quán cà phê), và sau đó カフェで勉強します (học ở quán cà phê). Cùng một địa điểm, nhưng động từ sẽ quyết định trợ từ, chứ không phải bản thân địa điểm.

Thời gian: 三時に (lúc 3 giờ), 八時に (lúc 8 giờ), 何時に (lúc mấy giờ). に dùng cho thời gian cụ thể trên đồng hồ giống như một điểm hạ cánh chính xác vào con số đó. Sau này, bạn sẽ gặp những trường hợp không dùng に cho thời gian (như 毎日 – mỗi ngày, 来週 – tuần sau) và で cho khoảng thời gian hoặc phương tiện. Tuần này, hãy nhớ các mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ đều dùng に. Đừng nói 三時で行きます khi muốn nói ‘tôi đi lúc 3 giờ’.

Cách dùng に cho sự tồn tại từ tuần trước vẫn còn hiệu lực. カフェにコーヒーがあります (có cà phê ở quán cà phê) vẫn là câu đúng. カフェでコーヒーがあります là một lỗi sai. Không có hành động nào được thực hiện với cà phê ngoài việc nó tồn tại. Sự tồn tại không phải là một hành động dùng で. Nếu bạn thêm một hành động thực sự – như uống – bạn sẽ sớm nói カフェでコーヒーを飲みます (uống cà phê ở quán cà phê). Trợ từ を sẽ học vào tuần sau. Hãy chú ý đến で ở đây: uống là một hành động, quán cà phê là ‘sân khấu’.

Một cách dùng に thứ ba: người bạn gặp. 友達に会います (gặp bạn bè). Người bạn là ‘điểm đến’ của hành động ‘gặp’, chứ không phải là ‘sân khấu’. Thành phố nơi diễn ra cuộc gặp gỡ thường dùng で: 大阪で友達に会います (gặp bạn ở Osaka). Nếu nói 大阪に会います, thì có nghĩa là Osaka là người bạn gặp. Trợ từ không phải là vật trang trí. Chúng quyết định ai hoặc cái gì được động từ ‘ôm lấy’.

どこで đối lập với どこに. どこで勉強しますか (bạn học ở đâu?) hỏi về ‘sân khấu’ của việc học. どこに行きますか (bạn đi đâu?) hỏi về đích đến của việc đi. どこにありますか (cái gì đó ở đâu?) hỏi về nơi tồn tại. Từ hỏi どこ đã học tuần trước. Trợ từ đi sau nó chính là toàn bộ bài kiểm tra của tuần này. Hãy lắng nghe kỹ trợ từ. Nó không phải là một phần âm nhạc tùy chọn.

Trong đoạn hội thoại, Sato hỏi どこで vì việc học là một hành động. Mina trả lời カフェで. Câu hỏi 駅でも của Sato dùng も trên một ‘sân khấu’: ở nhà ga cũng vậy sao? Mina phủ nhận bằng 駅では勉強しません, sau đó sửa lại trợ từ: 駅に行きます. Câu hỏi thời gian 何時に – に đã có sẵn trong câu hỏi. 三時に. Sau đó là 大阪で làm ‘sân khấu’ cho việc gặp gỡ, và 友達に cho người được gặp. Hai vai trò に/で trong một cuộc trò chuyện lịch sự. Đó chính là trọng tâm của bài học ‘bẫy’ này: không phải thêm từ vựng, mà là dùng trợ từ chính xác hơn.

に — Điểm đến, thời gian, tồn tại

Thời gian: 三時に行きます.
Đích đến: 駅に行きます.
Nơi tồn tại: カフェにコーヒーがあります.
に = nơi/khi một điều gì đó ‘hạ cánh’ hoặc ‘tồn tại’.

で — Sân khấu hành động

Nơi diễn ra hành động: カフェで勉強します.
駅で待ちます。大阪で会います.
で = nơi hành động diễn ra.
Không dùng cho đích đến của 行きます. Không dùng cho vị trí của あります.

カフェで勉強します, 駅に行きます, 三時に行きます, 駅で待ちます, カフェにコーヒーがあります, 大阪で会います, 友達に会います, 駅では勉強しません.

カフェで勉強します。
Tôi học ở quán cà phê.
Nơi diễn ra hành động = で.
駅に行きます。
Tôi đi đến nhà ga.
Đích đến = に.
三時に行きます。
Tôi đi lúc 3 giờ.
Thời gian cụ thể = に.
駅で待ちます。
Tôi chờ ở nhà ga.
Chờ là một hành động; nhà ga là ‘sân khấu’.
カフェにコーヒーがあります。
Có cà phê ở quán cà phê.
Sự tồn tại vẫn dùng に. Động từ đã học tuần trước.
大阪で会います。
Tôi sẽ gặp (họ) ở Osaka.
Thành phố là ‘sân khấu’ của cuộc gặp gỡ = で.
友達に会います。
Tôi sẽ gặp một người bạn.
Người bạn gặp thường dùng に, không phải で.
駅では勉強しません。
Tôi không học ở nhà ga.
で + は để nhấn mạnh sự đối lập. ません được giới thiệu trước; bài 8 sẽ học kỹ hơn.

Nhầm lẫn に và で cho hành động/đích đến. Dùng で cho sự tồn tại.

OK カフェで勉強します。
NG カフェに勉強します。

Học là một hành động. Quán cà phê là ‘sân khấu’, nên dùng で. に sẽ khiến câu nghe như bạn học ‘hướng về’ quán cà phê, như một đích đến.

OK 駅に行きます。
NG 駅で行きます。

行く ‘hạ cánh’ vào một đích đến là に. で sẽ có nghĩa là nhà ga là nơi một hành động ‘đi’ nào đó được thực hiện, điều này không đúng với cách dùng của 行きます ở đây.

Mô tả kế hoạch ngày mai dùng に và で đúng cách.

Hãy nói bạn học ở quán cà phê.

カフェで勉強します. 三時に駅に行きます. 駅で待ちます.

カフェで勉強します。 — カフェで勉強します。

Hãy nói bạn đi đến nhà ga lúc 3 giờ.

カフェで勉強します. 三時に駅に行きます. 駅で待ちます.

三時に駅に行きます。 — 三時に駅に行きます。

Hãy nói bạn chờ ở nhà ga.

カフェで勉強します. 三時に駅に行きます. 駅で待ちます.

駅で待ちます。 — 駅で待ちます。

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về ます và thêm trợ từ tân ngữ を: パンを食べます (ăn bánh mì). Bạn đã ‘mượn’ ます ở đây rồi. Tuần tới, nó sẽ trở thành một công cụ, không còn là một khoản ‘vay mượn’ nữa. Cho đến lúc đó, mỗi khi bạn nói về một địa điểm, hãy tự hỏi: đó là ‘điểm hạ cánh’ hay ‘sân khấu’?

Lập danh sách hai cột: động từ đi với に (行きます, あります, います) và động từ đi với で (勉強します, 待ちます, 会います, 食べます).

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang