Hàng た và な trong Hiragana: Hỏi ‘Cái gì?’ và ‘Kệ sách’, cùng âm ん sẽ học sau

Chữ Kana

Một tấm thẻ trên gỗ. Đầu tiên hãy hỏi なに — sau đó gọi tên cái kệ.

Các hàng た và な là những nét chữ đầu tiên giúp câu hỏi bắt đầu trông giống tiếng Nhật. なに là ‘cái gì’. たな là ‘cái kệ’. Chúng ta vẫn dùng です để kết thúc câu. たべます có thể xuất hiện như một từ xem trước vào cuối buổi học — một hình dạng để nhận biết, không phải một bài học chia động từ.

Bạn có thể làm gì

  • Phát âm たちつてと và なにぬねの mà không dùng tên chữ cái tiếng Anh.
  • Đọc ち là chi và つ là tsu, không phải ‘ti / tu’.
  • Đọc なに và たな, đồng thời nhận biết たべます chỉ là một từ xem trước.
Ghi chú của giáo viên
Romaji cũ từng viết ti và tu. Nhưng tiếng Nhật viết ち và つ. Nếu bạn phát âm ‘tee / too’, người Nhật sẽ không hiểu bạn. Chữ だ chưa học hôm nay — hai dấu chấm sẽ đến sau. Âm ん cũng chưa học hôm nay; bạn có thể nghe thấy なん, nhưng chúng ta vẫn đọc なに.

Bối cảnh

Một lớp học gỗ sáng màu trước khi các học sinh khác đến. Một tấm thẻ tên đang đợi trên kệ. Giáo viên đang sắp xếp phòng, sau đó nhắc đến bữa trưa mà không dạy động từ. · Giáo viên / Học sinh
おはようございます。
Chào buổi sáng.
おはようございます。
Chào buổi sáng.
それは、なにですか。
Đó là cái gì?
わかりません。
Em không biết.
たなです。
Đó là cái kệ.
たなです。
Đó là cái kệ.
あとで、たべます。
Lát nữa chúng ta sẽ ăn. (xem trước ます, không phải bài tập ngữ pháp)
はい。わかりました。
Vâng. Em hiểu rồi.

Cơ chế

Hàng た cũng tuân theo năm nguyên âm cơ bản. た là ta, một nhịp. ち là chi, không phải ‘tee’. つ là tsu, không phải ‘too’. Những người học tiếng Anh với cách viết cũ thường gặp khó khăn với hàng này trong nhiều tháng. Hãy dừng lại và học đúng ngay từ sáng nay. て là te, chữ này sau này sẽ xuất hiện trong てください. と là to. Đừng thêm âm ‘w’ cuối như tiếng Anh.

Hàng な có âm thanh nhẹ nhàng hơn. な に ぬ ね の. Chữ ぬ sau này dễ nhầm với め — chúng ta sẽ học め sau. の sẽ trở thành một trợ từ nhỏ mang nghĩa ‘của’; hôm nay nó vẫn là một chữ cái trong hàng. なに là ‘cái gì’. Bạn cũng sẽ nghe thấy なん trước です: なんですか. Âm ん thêm vào đó là bài học sau. Với trang này, hãy đọc なに và đừng lo lắng khi tai nghe và mắt thấy không khớp nhau.

たな là ‘cái kệ’. Nó cũng là tên gọi vui của hai hàng chữ này. Đặt một tấm thẻ tên lên たな và bạn có một căn phòng, không phải một buổi luyện thẻ từ. Các từ khác có thể đọc được: つくえ (bàn), した (dưới), ねこ (mèo), いぬ (chó), なつ (mùa hè), おと (âm thanh), て (tay). だ là た có dấu dakuten. Đừng thêm dấu chấm ngay bây giờ. Đoán だ từ ‘da’ tiếng Anh sẽ làm sai lệch âm た.

たべます sẽ xuất hiện trong đoạn hội thoại như một từ xem trước: ai đó nói rằng họ sẽ ăn sau. Đây không phải là bài học về ます của khóa học này. Đừng chia động từ. Đừng cố gắng học mười động từ. Chỉ cần thấy た ở đầu, thấy ます là một đuôi lịch sự mà bạn sẽ học khi chữ ま xuất hiện, rồi quay lại với hàng chữ. Tò mò thì được phép. Một bảng chia động từ hoàn chỉnh thì không.

た và な là hai hàng chữ tiếp theo trên bảng. Chúng cũng là cách để bạn bắt đầu hỏi và trả lời về các vật trong phòng. なに là ‘cái gì’. たな là ‘cái kệ’. Nếu bạn đọc được hai từ này, bạn đã có thể thực hiện một cuộc hội thoại nhỏ mà không cần phải đọc thuộc lòng một bảng chữ cái. Chúng ta vẫn kết thúc câu bằng です. Chúng ta vẫn chào hỏi bằng おはようございます. Lớp học lịch sự không dừng lại chỉ vì một phụ âm mới xuất hiện.

Hãy viết たちつてと với năm nhịp. た là ta, khẩu hình miệng giống như khi phát âm あ, một âm T rõ ràng không phải ‘tah’ của tiếng Anh với hơi thở chậm. Nếu bạn nói tiếng Anh, hãy bỏ cách phát âm ti/tu. Nếu bạn nói tiếng Tây Ban Nha, ち không phải ‘chi’ như trong ‘chico’ kéo dài; hãy giữ nó ngắn gọn. Nếu bạn nói tiếng Quan Thoại, ち không phải pinyin qi theo mặc định, và つ không phải c. Nếu bạn nói tiếng Ả Rập, た không phải âm ṭāʾ nhấn mạnh; hãy giữ nó ở phía trước. ち là chữ dễ gây nhầm lẫn. Sách giáo khoa và hộ chiếu cũ từng viết ti. Nhưng người Nhật không nói ‘tee’. ち là chi, ngắn gọn, không kéo dài nụ cười ‘cheese’ như khi chụp ảnh. つ là một chữ khó khác. Cách viết cũ là tu. Người Nhật phát âm tsu — một tiếng xì ngắn và một âm う ngắn. Nếu bạn nói ‘too’, bạn đã phát âm sai. て là te, chữ cái này sau này sẽ xuất hiện trong てください. と là to, không có âm ‘w’ cuối. Hãy gõ năm lần. Nếu bạn cần gõ lần thứ sáu, tức là bạn đã thêm một nguyên âm tiếng Anh mà tiếng Nhật không yêu cầu.

Hàng な có âm mũi và nhẹ nhàng. な に ぬ ね の. に không phải là ‘knee’ của tiếng Anh kéo dài. Nếu tiếng mẹ đẻ của bạn là tiếng Hàn, ㅌ và ㄴ là họ hàng. た của tiếng Nhật không căng như ㄸ, và ん không phải 받침 — và ん thậm chí còn chưa có trên trang này. Đừng kết thúc な bằng một phụ âm cuối tiếng Hàn. Nếu bạn nói tiếng Pháp, な không phải là nguyên âm mũi; N là một phụ âm đầu. Nếu bạn nói tiếng Bồ Đào Nha, ão sẽ cám dỗ bạn khi bạn gặp ん sau này; nhưng không phải hôm nay. ぬ sau này sẽ trông giống め; hãy tạm gác lại nỗi lo đó cho đến khi chữ ま xuất hiện, lúc đó chúng ta sẽ đặt hai chữ này cạnh nhau để so sánh. の là một vòng tròn. Bạn sẽ gặp の với nghĩa ‘của’ trong tên gọi và thực đơn. Hôm nay, nó vẫn là một chữ cái trong hàng. Hãy viết ぬ thật lớn một lần. Vòng tròn của nó là nơi mọi người thường thêm vào một cái móc không có trong bất kỳ bảng chữ cái nào.

なに là từ bạn cần nắm vững. Trong tiếng Nhật lớp học cẩn thận, bạn sẽ thấy なにですか. Trong tiếng Nhật giao tiếp nhanh ở cửa hàng, bạn sẽ nghe なんですか. Phần còn thiếu là ん, sẽ được học sau hai bài nữa. Đừng vờ như bạn đã học ん chỉ vì tai bạn nghe được nó. Trên trang này, hãy đọc なに. Khi ん xuất hiện, chúng ta sẽ chỉ ra tại sao なに và なん là một gia đình, không phải là mâu thuẫn. Các câu hỏi ‘ai’ với だれ cần だ và れ — dấu dakuten và hàng ら, cả hai đều sẽ học sau. Các tiêu đề sách có thể nhắc đến ‘ai’; bạn có thể nghe だれ ở hành lang. Nhưng hôm nay bạn không cần viết nó làm bài tập về nhà.

たな là ‘cái kệ’. Nó cũng là một cách ghi nhớ hữu ích: hàng た cộng với hàng な. Trong đoạn hội thoại, một học sinh không biết mình đang nhìn cái gì. Giáo viên gọi tên nó. Đó là một căn phòng thực tế, không phải một danh sách từ vựng như たこ / ねこ / いぬ. Bạn vẫn có thể tự học những từ này trên giấy của mình: つくえ (bàn) hoàn toàn có thể đọc được — つ, く, え. した (dưới) đi kèm với うえ đã học tuần trước. ねこ và いぬ là những từ dễ thương với trẻ em và cả người lớn mệt mỏi. なつ là mùa hè. おと là âm thanh. Không từ nào trong số chúng đòi hỏi một cuốn sách giáo khoa được đặt tên theo cây hoa anh đào.

だ chưa học hôm nay. Hai dấu chấm nhỏ trên た sẽ tạo thành だ. Những học sinh ‘đã biết da từ romaji’ thường bắt đầu viết だ khi trang yêu cầu た, và sau đó họ không thể nghe thấy sự khác biệt. Hãy để các dấu chấm đó trong hộp. たべます chứa べ, cũng là một hình dạng có dấu chấm sẽ học sau, và ま, là bài học tiếp theo. Đó là lý do tại sao たべます là một từ xem trước, không phải một chương. Trong đoạn hội thoại, giáo viên nói あとで、たべます — chúng ta sẽ ăn sau. Bạn cần câu đó như một người bình thường trong buổi sáng ở trường, không phải như một bảng tính động từ. Hãy nhìn た. Hãy nhìn một đuôi câu lịch sự. Đừng chia động từ. Đừng tìm kiếm たべません và たべました trong tuần này. Đó là những bài học sơ cấp với các trang riêng của chúng.

Thứ tự nét viết vẫn rất quan trọng, ngay cả khi viết nhỏ. た thường bị viết vội thành chữ J Latin. な cần một trình tự nét; bỏ qua một nét và nó sẽ trở thành một nét nguệch ngoạc mà người Nhật có thể hiểu là ‘có thể là な, có thể là め, hoặc có thể là một vết bẩn’. て trông đơn giản nhưng lại dễ thành số bảy. Hãy viết lớn trước, sau đó viết nhỏ. Hãy ghi âm lại cách phát âm ち và つ. Nếu chúng nghe giống ‘chee / tsooo’, hãy rút ngắn chúng lại. Tấm thẻ tên trên gỗ không phải là logo hay bài kiểm tra đọc kanji. Đó là lý do để bạn đứng trước たな và hỏi なにですか. Bạn đã có です. Bạn đã có はい. Bạn đã có わかりません, một câu lịch sự hoàn chỉnh và là một món quà. Hãy dùng わかりません khi bạn không biết. Đoán bằng romaji không phải là sự dũng cảm.

Hàng た và な

た ta · ち chi · つ tsu · て te · と to
な na · に ni · ぬ nu · ね ne · の no
ち là chi. つ là tsu. だ sẽ học với dakuten sau. ん sẽ học sau hai bài.

Từ vựng buổi sáng nay

なに cái gì
たな cái kệ
つくえ cái bàn
たべます ăn (lịch sự) — chỉ là xem trước, không phải bài học ます

Ví dụ

ta. Một nhịp. Khẩu hình miệng giống あ.
Âm đầu tiên của たな và たべます. Không phải だ.
chi. Không phải ‘tee’ tiếng Anh. Không phải romaji cũ ti.
Nếu bạn nói ‘tee’, người Nhật sẽ nghe thành một từ khác.
tsu. Không phải ‘too’. Một tiếng xì ngắn rồi đến u.
Học sinh thường nhầm つ với し đã học bài trước. Hãy so sánh chúng trên giấy.
na. Âm n nhẹ, rồi đến あ.
Âm đầu tiên của なに và たな.
なに
Cái gì.
Bạn sẽ nghe なんですか. ん sẽ học sau. Hôm nay từ trên trang là なに.
たな
Cái kệ.
Tên của hai hàng chữ này, và một vật trong phòng.
つくえ
Cái bàn.
つ + く + え. Tất cả các chữ bạn đã học.
たべます
Tôi ăn / Tôi sẽ ăn (lịch sự).
Chỉ là xem trước. Hãy nhìn た và đuôi lịch sự. Bài học ます hoàn chỉnh sẽ là bài sơ cấp sau này.

Những lỗi thường gặp

OK
NG

し là bài hôm qua. つ là bài hôm nay. Viết nhanh có thể biến cả hai thành những nét móc. Nếu chúng bị lẫn lộn, した (dưới) và つた sẽ bị sai, và các chữ cái cạnh です sẽ trở thành phỏng đoán. Hãy nhìn nét đầu tiên: し bắt đầu khác với つ.

Luyện tập

Đọc cả hai hàng một lần trong khi viết chúng.

Đáp án

たちつてと / なにぬねの — たちつてと / なにぬねの

Đọc: cái gì.

Đáp án

なに — なに

Đọc: cái kệ.

Đáp án

たな — たな

Tiếp theo: は và ま — chữ は trong はい so với trợ từ は phát âm là わ, và chữ ま bên trong ます. Hãy để だ yên cho đến khi các dấu chấm được dạy.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang