Một thẻ chìa khóa và nước. Cà phê là một từ có hai dấu gạch ngang.
Bạn có thể làm gì
- Viết シ và ツ thành một cặp mà không còn nhầm lẫn
- Đọc ー là độ dài âm, không phải dấu gạch nối có thể bỏ qua
- Đặt món コーヒー và đọc ホテル với です / お願いします
Dấu gạch ngang ー là một âm thanh. Bỏ nó đi, bạn sẽ có một từ khác: コピー (copy) chứ không phải コーヒー (coffee). Những học viên ‘đã biết từ tiếng Anh’ thường là những người bỏ qua dấu này.
Bối cảnh hội thoại
Giải thích
サ シ ス セ ソ, タ チ ツ テ ト, ナ ニ ヌ ネ ノ, ハ ヒ フ ヘ ホ là hai mươi âm tiết, không phải một tấm poster để chụp ảnh một lần rồi quên. シ và ツ là cặp chữ dễ gây nhầm lẫn nếu bạn học chúng qua hình ảnh mờ. Hãy viết chúng cạnh nhau. ノ là một nét gạch chéo; ソ có thêm một nét nhỏ. ン sẽ xuất hiện vào ngày mai — hãy chú ý đến ソ hôm nay để ン có chỗ khác biệt.
Dấu trường âm ー kéo dài nguyên âm đứng trước nó. コーヒー là コ・ー・ヒ・ー, bốn âm tiết với hai lần kéo dài. ホテル là ホ・テ・ル, không có dấu ー. Đừng tự ý thêm ー vì từ tiếng Anh ‘hotel’ nghe có vẻ dài. Đừng bỏ ー khỏi コーヒー vì nghĩ dấu gạch ngang này là tùy chọn. Chữ ッ nhỏ trong ホット là âm ngắt bạn đã biết từ hiragana っ.
Hai từ bạn có thể mang vào một tòa nhà: コーヒー và ホテル. コーヒー、お願いします là một yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh. ホテルです có thể dùng để gọi tên địa điểm khi bạn chưa đọc được kanji trên mặt tiền. セット, スープ, ホット, ケーキ lặp lại trên các bảng thực đơn. Hãy học một phương pháp — tìm ー, tìm ッ, đọc từ trái sang phải — thay vì cố gắng nhớ năm mươi loại đồ uống.
Vòng lặp luyện tập: bốn hàng chữ, sau đó là シ đối với ツ, rồi đến コーヒー, ホテル, ホット, セット. Dakuten vẫn hoạt động: バ từ ハ, như trong バス. ホテル案内 kết hợp katakana và kanji; bạn cần nắm vững ホテル trong tuần này, chứ không phải 案内 như bài tập viết. Hãy giữ giọng です và ます ngay cả khi bảng chữ cái trở nên phức tạp.
Hôm qua, ア và カ đã dạy bạn rằng katakana là một ‘lá cờ’, không phải là nét trang trí. Hôm nay, ‘lá cờ’ đó sẽ trở nên đông đúc hơn. サ タ ナ ハ là bốn hàng chữ — hai mươi hình dạng — và chúng là những hàng chữ biến một bảng thực đơn quán cà phê thành một câu bạn thực sự có thể gọi món. コーヒー sống ở đây. ホテル sống ở đây. Dấu trường âm ー cũng sống ở đây, và nó không phải là dấu gạch nối mà bạn có thể bỏ qua chỉ vì tiếng Anh không viết nó. Chỉ cần thiếu một dấu gạch ngang, cà phê sẽ biến thành bản sao.
Hãy đọc các hàng chữ theo âm tiết, không phải theo tên chữ cái tiếng Anh. サ シ ス セ ソ. シ là ‘cái bẫy’ nổi tiếng của trang này: một âm ‘shi’ ngắn, ba nét nghiêng về một hướng. ツ nghiêng về hướng khác. Nếu bạn học chúng từ một ảnh chụp màn hình mờ, chúng sẽ bị nhầm lẫn trong cả năm. Hãy viết シ và ツ thành một cặp, viết lớn, rồi viết nhỏ, và đọc tên し và つ — khẩu hình miệng giống như hiragana, nhưng với bút mới. ソ là một nét gạch chéo đi xuống có thêm một nét nhỏ; ン, chữ cái của ngày mai, là ‘người anh em họ’ dễ gây nhầm lẫn nếu bạn vội vàng. Hãy chú ý đến ソ hôm nay để ン có chỗ để khác biệt. タ チ ツ テ ト. チ không phải là âm ‘chi’ tiếng Anh kéo dài thành một nụ cười. ツ bạn đã gặp như ‘kẻ thù’ của シ. ナ ニ ヌ ネ ノ. ノ là một nét gạch chéo đơn; học viên thường biến nó thành ソ bằng cách thêm một nét nhỏ không thuộc về nó. ハ ヒ フ ヘ ホ. フ là một góc có móc; ヘ là một ngọn núi; ホ sẽ nằm trong ホテル và ホット. Hãy chép lại bảng chữ. Sau đó, giấu bảng đi. Một hàng chữ mà bạn chỉ có thể đọc khi có tấm poster ở góc phòng thì không phải là hàng chữ bạn đã thực sự nắm vững.
Dấu trường âm ー là ngữ pháp mới của bài học này, mặc dù nó ‘chỉ là một đường kẻ’. Trong katakana, một nguyên âm dài thường được biểu thị bằng dấu gạch ngang này, chứ không phải là chữ cái được lặp lại. コーヒー là ko-o-hi-i theo âm tiết: コ, ー, ヒ, ー. Hai lần kéo dài âm. Từ ‘coffee’ trong tiếng Anh có một mớ chữ cái không tương ứng. Tiếng Nhật viết rõ phần kéo dài âm thanh nơi giọng nói thực sự dừng lại. ホテル là ho-te-ru: ホ テ ル. Không có ー. Đừng tự ý thêm dấu này vì từ ‘hotel’ trong tiếng Anh nghe có vẻ dài. Đừng bỏ dấu này khỏi コーヒー vì nghĩ dấu gạch ngang là tùy chọn. コピー là bản sao. コーヒー là cà phê. Dấu gạch ngang chính là ‘công việc’ của nó.
Bạn cũng sẽ gặp chữ ッ nhỏ trong ホット. Đó là ‘người anh em song sinh’ katakana của hiragana っ: một phụ âm đôi, một âm ngắt trong lồng ngực, không phải là nguyên âm. ホットコーヒー là cà phê nóng, bốn phần thông tin: nóng, o dài, hi, i dài. Nếu bạn đọc nó theo nhịp điệu tiếng Anh thành ‘hot coffee’, bạn vẫn có thể được hiểu ở nhiều quầy. Nhưng nếu bạn ‘làm phẳng’ nó trên trang giấy, bạn sẽ không thể đọc được biển báo tiếp theo. Lớp học này dành cho việc kết hợp cả chữ viết và cách phát âm.
Hai từ để mang vào một tòa nhà thực tế. コーヒー: bạn có thể gọi món này với お願いします và không cần nói thêm gì khác. コーヒー、お願いします là một yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh. ホテル: tòa nhà bạn ngủ, từ hiển thị trên màn hình taxi, từ trên vỏ thẻ chìa khóa. ホテルです có thể trả lời câu hỏi ‘đây là nơi nào?’ khi bạn mệt mỏi và kanji trên mặt tiền vẫn còn là một ‘bức tường’ khó hiểu. Bạn không cần phải ghi nhớ toàn bộ bảng サ–ハ trước khi sử dụng hai từ này. Bạn cần nhìn thấy コ, ー, ヒ, ー và ホ, テ, ル như những khuôn mặt quen thuộc, giống như cách bạn nhìn thấy ア và カ bên trong アメリカ trước khi bạn nắm vững メ.
Thực đơn trong phạm vi này không phải là một ‘cuộc diễu hành từ vựng’. Chúng là một tập hợp nhỏ các hình dạng lặp đi lặp lại: セット, スープ, ホット, アイス, ケーキ, サラダ, チーズ, トースト, サンドイッチ nếu bạn sẵn sàng gặp ッ và チ trong thực tế. Đừng cố gắng thu thập năm mươi loại đồ uống hôm nay. Hãy thu thập một phương pháp. Tìm dấu ー. Tìm chữ ッ. Đọc từ trái sang phải, từng mora một. Nếu một từ vẫn trông giống tiếng Anh, bạn đang đoán mò. Hãy che các chữ cái Latin trên thực đơn song ngữ. Dòng tiếng Nhật mới là thứ mà nhà bếp đọc.
Các nhà ga sẽ đưa ra タクシー, バス, ホテル案内 cho bạn. タクシー sử dụng ク từ hôm qua và タ ク シー từ hôm nay, cộng thêm ー. バス sẽ cần バ — dakuten trên ハ — mà bạn đã hiểu từ hiragana dakuten. Katakana dakuten là cùng một dấu với cùng một chức năng: ハ thành バ, ヒ thành ビ. Chúng ta không mở một bảng âm hữu thanh mới như một ‘ngọn núi’ khó khăn. Chúng ta chỉ nhắc nhở bạn rằng ‘lá cờ’ có thể có thêm một dấu chấm. ホテル案内 kết hợp katakana và kanji. Bạn cần nắm vững ホテル. Bạn không cần phải coi 案内 là bài tập viết của tuần này. Hãy chú ý đến nó để không bị bất ngờ. Tạm gác kanji lại.
Các hàng サ タ ナ ハ
サ シ ス セ ソ
タ チ ツ テ ト
ナ ニ ヌ ネ ノ
ハ ヒ フ ヘ ホ
シ đối với ツ: hãy viết chúng thành một cặp. Một chữ, một âm tiết.
Dấu trường âm ー
ー kéo dài nguyên âm đứng trước nó. Nó không phải là dấu gạch nối.
コーヒー coffee (hai dấu ー)
ホテル hotel (không có ー)
ホット hot — chữ ッ nhỏ là âm ngắt, không phải nguyên âm.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK コーヒー
NG コピー
Dấu ー chính là ‘công việc’. コーヒー là cà phê. コピー là bản sao. Thiếu một dấu gạch ngang, bạn sẽ có một từ khác.
Luyện tập
Viết シ và ツ thành một cặp, sau đó đọc chúng.
Đáp án
シ / ツ — シ / ツ
Đọc: cà phê. Gọi món một cách lịch sự.
Đáp án
コーヒー、お願いします。 — コーヒー、お願いします。
Đọc: khách sạn. Đặt một câu với です.
Đáp án
ホテルです。 — ホテルです。
Tiếp theo: マ đến ン, và một kệ hàng tiện lợi mà không cần hoảng loạn — ラーメン và パン. Nếu dấu ー của ngày hôm nay vẫn là tùy chọn trong đầu bạn, thì mì ly sẽ đến trong tình trạng ‘hỏng’ rồi đấy.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.