Katakana マ〜ン — Đọc nhãn hàng ở cửa hàng tiện lợi mà không lo lắng

Kana

Một chiếc túi và một quầy tính tiền. Hai nhãn hàng là đủ để bạn tự tin rời đi.

Một kệ hàng không phải là bài kiểm tra. Đó là một ‘bức tường’ với quá nhiều từ mượn cùng lúc. Hôm nay, chúng ta sẽ hoàn thành các chữ マ đến ン để bạn có thể đọc chậm rãi nhưng chắc chắn hai nhãn hàng cơ bản — bánh mì (パン) và mì ramen (ラーメン). Chỉ tay là hoàn toàn chấp nhận được. Đoán tên tiếng Anh có thể khiến bạn cầm nhầm túi hàng đấy!

Bạn sẽ làm được gì?

  • Phát âm đúng các chữ マミムメモ, ラリルレロ, và ン như những âm tiết riêng biệt.
  • Phân biệt được cách đọc パン và ペン, cũng như đọc ラーメン với dấu trường âm ー đúng cách.
  • Mua hai món hàng tại quầy bằng cách dùng お願いします và trả lời câu hỏi 温めますか.
Lưu ý của giáo viên
Chữ ン là một âm tiết riêng biệt, không phải là âm ‘n’ yếu ớt trong tiếng Anh mà bạn có thể nuốt chửng. Ví dụ, パン được phát âm với hai nhịp rõ ràng: ‘pa-n’. Nếu bạn phát âm gộp lại như từ ‘pan’ trong tiếng Anh, bạn có thể sẽ cầm nhầm chiếc túi đựng ペン (bút) thay vì パン (bánh mì) đấy!

Bối cảnh

Tại quầy tính tiền của một cửa hàng tiện lợi vào buổi sáng. Một chiếc túi nhựa đang chờ sẵn. Người du khách đang đọc hai nhãn hàng, chứ không phải cố gắng đọc cả lối đi. · Nhân viên / Khách hàng
いらっしゃいませ。
Chào mừng quý khách.
すみません。パンは、どこですか。
Xin lỗi. Bánh mì ở đâu ạ?
パンは、こちらです。
Bánh mì ở lối này ạ.
ラーメンもありますか。
Có mì ramen nữa không ạ?
はい。カップラーメンです。
Vâng. Là mì ly ạ.
これと、これ、お願いします。
Cái này và cái này, làm ơn.
温めますか。
Bạn có muốn hâm nóng không?
はい。お願いします。ありがとうございます。
Vâng, làm ơn. Cảm ơn.

Cơ chế

Chúng ta sẽ học các chữ マ ミ ム メ モ, tiếp theo là ヤ ユ ヨ, sau đó là ラ リ ル レ ロ, và cuối cùng là ワ cùng ン. Bạn đã từng gặp メ và リ trong các từ như アメリカ (Mỹ) và カメラ (máy ảnh) rồi; hôm nay chúng ta sẽ chính thức học cách viết và đọc chúng. Chữ ラ không phải là âm ‘R’ hay ‘L’ trong tiếng Anh mà là một âm vỗ nhẹ, với khẩu hình tương tự như khi phát âm ら trong Hiragana. Chữ ヲ có trong bảng nhưng hầu như không bao giờ được sử dụng trong các từ hiện đại; trợ từ を vẫn luôn được viết bằng Hiragana. Hãy dành thời gian tập trung vào ン.

Chữ ン là một âm tiết (mora) riêng biệt. Ví dụ, パン (bánh mì) được phát âm là ‘pa-n’, gồm hai nhịp. Tương tự, ペン (bút) là ‘pe-n’. Cùng là ン nhưng nguyên âm đầu khác nhau tạo nên sự khác biệt giữa bánh mì và bút. Với ラーメン (mì ramen), cách đọc là ラ・ー・メ・ン. Dấu trường âm ー mà chúng ta đã học hôm qua vẫn rất quan trọng. Nếu bạn đọc ラメン mà không có dấu gạch ngang này, đó sẽ không phải là từ ghi trên cốc mì. Âm ngắt nhỏ ッ trong カップラーメン (mì ly) là điều bạn đã biết rồi.

Một cửa hàng tiện lợi có thể khiến bạn choáng ngợp với hàng chục từ mượn cùng lúc. Phương pháp của chúng ta là: tìm chữ ン, tìm dấu ー, tìm âm ngắt ッ, và chỉ đọc hai đến ba món hàng bạn cần, chứ không phải cố gắng đọc cả lối đi. Hãy thử tìm ミルク (sữa), レモン (chanh), メロン (dưa lưới), メロンパン (bánh mì dưa lưới). Handakuten (dấu tròn nhỏ) tạo ra âm パ, và パン (bánh mì) nằm trong nhóm này. Chỉ tay vào món hàng và nói これ、お願いします (Cái này, làm ơn) là hoàn toàn chấp nhận được. Dakuten (dấu hai chấm) vẫn hoạt động như bình thường. Mục tiêu của chúng ta không phải là thu thập một cuốn từ điển, mà là rời đi với bánh mì và một cốc mì.

Vòng lặp luyện tập của bạn nên bao gồm: hàng マ, hàng ラ, chữ ン mười lần, phân biệt パン và ペン, đọc ラーメン với dấu trường âm, sau đó là câu パンです và câu hỏi 温めますか。 Cuối cùng là câu trả lời はい。お願いします。 Đây là bài học Kana cuối cùng của chúng ta. Từ bài Sơ cấp-01, です và trợ từ chủ đề は sẽ là trọng tâm chính. Hãy mang theo những nhãn hàng bạn có thể đọc được. Việc nói tiếng Nhật lịch sự khi bạn không thể đọc được nhãn hàng giống như đang khoác lên mình một bộ trang phục vậy.

Đến giờ, bạn đã nắm vững các nguyên âm góc cạnh, hàng カ, và nhóm chữ từ サ đến ハ thường thấy trong các quán cà phê, bao gồm cả dấu trường âm ー. Phần còn lại của bảng Katakana cơ bản là nhóm cuối cùng: マ ヤ ラ ワ và ン. Nhóm chữ này không chỉ là những ký tự ‘còn sót lại’ mà chúng lại cực kỳ quan trọng. Chúng tạo nên sự khác biệt giữa một ổ bánh mì và một cây bút, giữa một tô mì ramen và một từ mà có thể bạn sẽ không bao giờ tìm thấy ở Nhật Bản. Kệ hàng trong cửa hàng tiện lợi chính là nơi Katakana không còn là một bảng chữ cái trên tường lớp học mà biến thành một ‘bức tường’ đầy ắp các gói hàng. Mục tiêu của chúng ta hôm nay không phải là hoảng loạn, mà là đọc chậm rãi hai hoặc ba nhãn hàng, mua chúng bằng cách sử dụng です và ます, rồi tự tin rời đi.

Hàng マ gồm năm âm tiết: マ ミ ム メ モ. Chữ マ trông như một cây cầu có chân; học viên thường nhầm lẫn nó với ヤ nếu các nét chân bị viết không rõ ràng. ミ là ba nét gạch xếp chồng lên nhau, gọn gàng như một kệ sách. ム là một vòng lặp có một nét đá nhỏ; đừng để nó lẫn với ヌ mà chúng ta đã học hôm qua. メ là một nét chéo; bạn đã từng gặp nó trong các từ như アメリカ (Mỹ) và カメラ (máy ảnh). Hôm nay, bạn sẽ chính thức ‘sở hữu’ nó. モ là một cánh cổng. Hãy viết hàng này thật lớn để luyện tập, sau đó viết nhỏ lại bằng kích thước chữ trên hóa đơn. Kích thước trên hóa đơn chính là kích thước chữ bạn sẽ thấy trong thế giới thực.

ヤ ユ ヨ là ba chữ cái tương tự như bạn đã gặp trong Hiragana, nhưng với nét viết sắc cạnh hơn. Các chữ nhỏ ャ ュ ョ cũng tồn tại ở đây, tạo ra các âm ghép như trong メニュー (thực đơn), ニューヨーク (New York), ショップ (cửa hàng). Bạn không cần một lý thuyết mới nào cả. Các chữ ya-yu-yo nhỏ vẫn làm biến đổi nguyên âm của ký tự đứng trước chúng. Nếu bạn đọc メニュー thành ‘me-ni-yu-u’, tức là bạn đã bỏ qua chữ ュ nhỏ. Hãy đọc đúng là ‘me-nyu-u’, sau đó chú ý đến dấu trường âm ー. Từ ‘menu’ này rất phổ biến. Bạn vẫn có thể gọi món mà không cần nói メニュー, nhưng bạn không thể tiếp tục bỏ qua các chữ nhỏ và tự nhận là mình đã đọc đúng.

Hàng ラ リ ル レ ロ thường khiến người nói tiếng Anh e ngại vì họ cố gắng tìm kiếm âm ‘R’ hoặc ‘L’ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ラ trong tiếng Nhật không phải là cả hai. Nó là một âm vỗ nhẹ, chỉ một nhịp, với khẩu hình tương tự như khi phát âm ら trong Hiragana. Bạn đã từng thấy リ trong từ アメリカ (Mỹ). Chữ ル sẽ xuất hiện trong ホテル (khách sạn) và ミルク (sữa). レ và ロ hoàn thành hàng này. Nếu bạn cứ mãi băn khoăn ‘nó là R hay L?’, bạn sẽ không bao giờ đọc được ラーメン (mì ramen). Hãy phát âm ‘ra-a-me-n’ với bốn nhịp rõ ràng, bao gồm cả âm ‘a’ dài, và cứ thế mà đọc. Mọi tranh luận triết học về âm thanh có thể đợi trong phòng khách sạn sau.

Chữ ワ là ‘người anh em’ của ウ. Hãy giữ khẩu hình khác biệt khi phát âm chúng. Chữ ヲ có trong bảng Katakana nhưng hầu như không bao giờ xuất hiện trong các từ hiện đại; trợ từ を vẫn luôn được viết bằng Hiragana trong các câu thông thường. Đừng dành quá nhiều thời gian cho ヲ. Chỉ cần nhận biết nó để không bị bối rối khi thấy trên một biển hiệu cũ. Sau đó, hãy dành toàn bộ sự chú ý của bạn cho chữ ン. Chữ ン không phải là chữ ‘N’ trong tiếng Anh được gắn vào cuối một âm tiết theo kiểu bảng chữ cái. Nó là một âm tiết riêng biệt, có nhịp điệu riêng. Ví dụ, パン (bánh mì) được phát âm là ‘pa-n’, gồm hai nhịp, chứ không phải là một âm ‘pan’ liền mạch như trong tiếng Anh. Tương tự, ペン (bút) là ‘pe-n’. Cùng là ン, nhưng nguyên âm đầu khác nhau tạo nên sự khác biệt giữa bánh mì và bút. Trên kệ hàng, đây không phải là một câu đố dễ thương. ラーメン (mì ramen) được phát âm là ‘ra-a-me-n’: gồm ラ, ー, メ, ン. Dấu trường âm ー mà bạn đã học hôm qua vẫn rất cần thiết. Nếu bạn đọc ラメン mà không có dấu gạch ngang này, đó sẽ không phải là từ ghi trên cốc mì. Những học viên coi ー chỉ là dấu hiệu dành cho các quán cà phê sẽ đọc sai món ăn đầu tiên mà họ thực sự muốn mua.

Cửa hàng tiện lợi có thể ‘tử tế’ vì các từ tiếng Nhật thường ngắn gọn, lặp lại và có hình ảnh minh họa đi kèm. Nhưng nó cũng có thể ‘không tử tế’ vì có đến hàng chục từ mượn cùng lúc ‘la hét’ vào bạn. Phương pháp của chúng ta là: đừng cố gắng tìm kiếm từ tiếng Anh. Hãy tìm chữ ン. Tìm dấu ー. Tìm âm ngắt ッ. Chỉ đọc hai hoặc ba món hàng bạn cần, chứ không phải cố gắng đọc cả lối đi. Hãy thử tìm パン (bánh mì), ラーメン (mì ramen), ミルク (sữa), レモン (chanh), メロン (dưa lưới), ガム (kẹo cao su), ワイン (rượu vang) nếu cửa hàng có bán. Từ カップラーメン (mì ly) sử dụng cả ッ nhỏ và ー cùng lúc; bạn đã có đủ công cụ để đọc chúng. メロンパン (bánh mì dưa lưới) là sự kết hợp của hai từ theo cách của người Nhật: melon + bread. Nếu việc đọc vẫn còn chậm, bạn hoàn toàn có thể chỉ vào món hàng và nói これ、お願いします (Cái này, làm ơn). Chỉ tay là hợp pháp. Đoán đại một tên tiếng Anh có thể khiến bạn cầm nhầm túi hàng đấy! Dakuten (dấu hai chấm) vẫn hoạt động như bình thường. Các âm hữu thanh của hàng マ như バ ビ ブ ベ ボ ít khi là những thứ đầu tiên bạn thấy trên kệ, nhưng bạn sẽ gặp ビール (bia) với dấu ー và chữ ビ. Handakuten (dấu tròn nhỏ) tạo ra hàng パ ピ プ ペ ポ, và đây chính là hàng mà パン (bánh mì) thuộc về: chữ ハ cộng với một vòng tròn nhỏ. パ không phải là バ. Nếu dấu tròn bị thiếu, bạn sẽ có một loại đồ uống khác. Hãy nhìn kỹ. Đây không phải là ngữ âm học cao siêu. Đây là một gói hàng đang nằm trong tay bạn.

Hãy viết マミムメモ, sau đó là ラリルレロ, rồi chữ ン mười lần. Tiếp theo, viết các từ パン, ペン, ラーメン, ミルク. Sau đó, viết một câu dùng です: パンです。 (Đây là bánh mì). Rồi một câu hỏi dùng ます mà bạn sẽ thường nghe: 温めますか。(Bạn có muốn hâm nóng không?). Mì ly và bento thường được hâm nóng tại quầy. Câu trả lời はい。お願いします。(Vâng, làm ơn) là đủ. Bạn không cần phải diễn thuyết dài dòng. Bạn chỉ cần nhận ra 温めますか là một câu hỏi lịch sự đã hoàn chỉnh và trả lời nó mà không cần chuyển sang tiếng Anh. Đoạn hội thoại này diễn ra tại quầy tính tiền, không phải là một bài giảng. Bạn hỏi bánh mì ở đâu. Nhân viên chỉ: パンは、こちらです。(Bánh mì ở lối này ạ). Bạn hỏi liệu có mì ramen không. Nhân viên gọi tên loại mì ly: カップラーメンです。(Là mì ly ạ). Bạn lấy cả hai món và nói: これと、これ、お願いします。(Cái này và cái này, làm ơn). Họ hỏi bạn có muốn hâm nóng không. Bạn trả lời: Vâng, làm ơn. Đó là một giao dịch hoàn chỉnh bằng tiếng Nhật. Nó sử dụng です và ます. Nó sử dụng các từ chúng ta đã học hôm nay. Và nó không hề dùng đến những câu thoại sách giáo khoa kiểu ‘Tôi là sinh viên đến từ Mỹ’. Đây cũng là bài học Kana cuối cùng của chúng ta. Từ bài Sơ cấp-01, です và trợ từ chủ đề は sẽ là trọng tâm chính của bạn: giới thiệu tên, nghề nghiệp, hay mô tả một sảnh chờ. Bạn vẫn sẽ cần sử dụng Katakana mỗi ngày ở Nhật Bản. Bảng chữ cái không kết thúc chỉ vì bạn đã đóng tập tin này. Bảng chữ cái chỉ thực sự ‘hoàn thành’ khi bạn có thể đọc chậm rãi nhưng chắc chắn các nhãn hàng trên kệ. Hãy ôn lại シ và ツ, ソ và ン, ー và ッ một lần nữa trong tuần này khi bạn chờ nước sôi. Sau đó, hãy tự tin bước vào bài です với khả năng đọc được コーヒー (cà phê) và ラーメン (mì ramen). Việc nói tiếng Nhật lịch sự khi bạn không thể đọc được nhãn hàng giống như đang khoác lên mình một bộ trang phục vậy. Còn việc nói tiếng Nhật lịch sự khi bạn đã đọc được hai gói hàng thì đó chính là một khởi đầu tuyệt vời.

Nhóm chữ マ ヤ ラ ワ ン

マミムメモ
ヤユヨ (các chữ nhỏ ャュョ vẫn làm biến đổi nguyên âm đứng trước)
ラリルレロ
ワ ン
ン là một âm tiết riêng biệt. ヲ rất hiếm dùng; hãy tạm gác nó lại.

Hai từ quan trọng trên kệ hàng hôm nay

パン bánh mì
ラーメン mì ramen — hãy giữ dấu trường âm ー
温めますか。(Bạn có muốn hâm nóng không?)
はい。お願いします。(Vâng, làm ơn) là một câu trả lời hoàn chỉnh.

Ví dụ

me. Một nét chéo. Bạn đã thấy nó trong カメラ (máy ảnh).
Hôm nay bạn sẽ chính thức ‘sở hữu’ nó, chứ không chỉ xem trước nữa.
n như một âm tiết riêng biệt. Vỗ tay một lần cho ン.
Không phải âm ‘n’ yếu ớt trong tiếng Anh bị nuốt vào nguyên âm.
パン
Bánh mì.
パ cộng với ン. Hai nhịp. Dấu Handakuten (vòng tròn nhỏ) trên ハ.
ペン
Bút.
Cùng là ン, nhưng nguyên âm đầu khác. Không phải bánh mì.
ラーメン
Mì ramen.
ラ・ー・メ・ン. Hãy giữ dấu trường âm ー mà bạn đã học hôm qua.
ミルク
Sữa.
ミ và ル từ các hàng chữ hôm nay; ク từ bài Kana-07.
メロン
Dưa lưới.
Trên kệ hàng, thường thấy trong từ メロンパン (bánh mì dưa lưới).
カップラーメン
Mì ly.
Âm ngắt ッ cộng với dấu trường âm ー. Đây là từ nhân viên dùng trong đoạn hội thoại.

Cạm bẫy

OK パン
NG ペン

Cùng là ン, nhưng nguyên âm đầu khác nhau. Bánh mì (パン) so với bút (ペン). Trên kệ hàng tiện lợi, đây không phải là một câu đố dễ thương.

Thực hành

Đọc từ: bánh mì. Đặt một câu với です.

Đáp án

パンです。 — パンです。

Đọc từ: mì ramen. Hãy giữ dấu trường âm.

Đáp án

ラーメン — ラーメン

Nhân viên hỏi có muốn hâm nóng không. Hãy trả lời lịch sự.

Đáp án

はい。お願いします。 — はい。お願いします。

Bài học tiếp theo: Sơ cấp-01 — giới thiệu bản thân, です, và trợ từ chủ đề は. Bảng Katakana không kết thúc chỉ vì bạn đã đóng tập tin này. Nó chỉ thực sự ‘hoàn thành’ khi bạn có thể đọc chậm rãi nhưng chắc chắn các nhãn hàng trên kệ. Hãy mang theo コーヒー (cà phê) và ラーメン (mì ramen) vào bài học tiếp theo nhé.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang