Cái ghế phụ là も. Nhãn trống là ではありません.
Bạn có thể làm gì?
- Nói “Tôi không phải là X” bằng ではありません
- Sửa một phỏng đoán sai, sau đó đưa ra danh từ đúng + です
- Thêm ý “cũng” bằng も vào người hoặc vật bổ sung
ではありません dài có chủ đích. Đừng thay thế nó bằng じゃない ở nơi làm việc. じゃありません là một biến thể trong văn nói mà bạn sẽ nghe; tuần này chúng ta sẽ viết ではありません. も thay thế は. はも không phải là cách dùng đúng.
Bối cảnh hội thoại
Cơ chế ngữ pháp
です hoàn thành câu “A là B”. ではありません hoàn thành câu “A không phải là B”. Cấu trúc vẫn giống nhau: chủ đề は, danh từ, phần kết câu. 私は先生ではありません。これは水ではありません。ここはロビーではありません。 Trong tiếng Anh, “not” đứng cạnh “am”. Tiếng Nhật đặt từ phủ định ở cuối câu, sau danh từ. Nếu bạn phủ định quá sớm, câu sẽ bị sai.
Việc sửa lỗi ở quầy lễ tân thường có ba nhịp: いいえ, sau đó là ではありません, rồi đến danh từ đúng + です. Ví dụ: いいえ、先生ではありません。学生です。 いいえ là một điểm dừng. Dạng dài làm rõ thông tin sai. です cuối cùng đặt thông tin đúng vào vị trí. Việc rút gọn thành tiếng Anh “No I’m a student” nghe có vẻ vội vàng ở nơi làm việc.
も có nghĩa là “cũng / cũng vậy.” Nó đứng sau thành viên bổ sung của nhóm và は sẽ bị thay thế. 私も学生です。田中さんも学生です。これもお茶です。 Bạn không xếp chồng はも. Bạn đang đổi chỗ. Nếu bạn đặt も sai danh từ, bạn sẽ thêm nhầm người vào nhóm.
ではありません là phủ định danh từ. いません / ありません với nghĩa “không có” là một chức năng khác – bài sơ cấp-05. 先生ではありません = không phải là giáo viên. 先生はいません = giáo viên không có mặt ở đây. Đừng nhầm lẫn hai cách dùng này trong tuần này.
ではありません không phải là một dạng です dài hơn để thể hiện sự lịch sự thêm. Nó là dạng phủ định lịch sự của trợ động từ です. Nếu 私は学生です đặt một nhãn lên kệ, thì 私は学生ではありません gỡ nhãn đó xuống. Chủ đề は vẫn giữ nguyên. Danh từ vẫn giữ nguyên. Chỉ có phần cuối câu thay đổi. Nếu bạn đã học tiếng Anh “I am not,” tay bạn sẽ muốn đặt “not” cạnh “am.” Tiếng Nhật không cho phép bạn làm điều đó. Từ phủ định phải đợi cho đến khi danh từ đã được nói ra. Nói 私はではありません学生 là một lỗi sai ngữ pháp. Hãy giữ danh từ, sau đó mới phủ định nó.
Độ dài của ではありません là có chủ đích. Học viên thấy ではありません và có xu hướng dùng じゃない vì đã nghe trong phim ảnh. じゃない là tiếng Nhật, nhưng nó không phù hợp với không khí trang trọng ở quầy lễ tân khách sạn, cửa sổ nhà ga, hay bảng đăng ký ở phòng khám. Mặc định của lớp học này là です và ます. Điều đó có nghĩa là dạng phủ định mặc định cho danh từ là ではありません. Bạn sẽ nghe じゃありません từ nhân viên, những người vẫn lịch sự nhưng nói nhanh hơn một chút. Hãy coi nó như một biến thể, không phải là sự cho phép để nói thân mật. Bạn cũng sẽ nghe じゃないです từ những người cùng tuổi. Hãy nhận biết nó, nhưng đừng biến nó thành công cụ đầu tiên của bạn khi nói chuyện với người đang đeo thẻ tên.
Về phát âm: では được phát âm là でわ (dewa). は ở đây là cùng một trợ từ mà bạn đã học ở bài sơ cấp-01. ありません đi sau nó như một phần kết thúc câu, không phải là một từ riêng biệt mang nghĩa “không có” trong tiếng Anh. Sau này, ありません sẽ có nghĩa là một vật không tồn tại. Tuần này, nó được gắn với では để có nghĩa là một cái tên bị sai. Hai chức năng khác nhau nhưng cùng một đuôi. Hãy giữ chúng trong các ngăn kéo khác nhau. 先生ではありません = không phải là giáo viên. 先生はいません = giáo viên không có mặt ở đây. Bài sơ cấp-05 sẽ tập trung vào sự tồn tại. Nếu bạn nhầm lẫn chúng bây giờ, người Osaka vẫn sẽ mỉm cười, nhưng bạn đã nói sai câu.
Một nhịp điệu hữu ích khi sửa lỗi ở quầy lễ tân là ba nhịp. いいえ. Sau đó là dạng phủ định dài. Sau đó là danh từ đúng kèm です. Ví dụ: いいえ、先生ではありません。学生です。 Trong tiếng Anh, “No I’m a student” chỉ là một hơi. Tiếng Nhật ở quầy lễ tân thích sự ngắt nghỉ, sự làm rõ, sau đó mới là nhãn mới. Bạn có thể bỏ qua いいえ nếu câu hỏi đã là một lựa chọn và giọng bạn rõ ràng. Tuy nhiên, bạn không nên bỏ qua ではありません và hy vọng 学生です sẽ xóa bỏ phỏng đoán sai. Mọi người sẽ nghe danh từ cuối cùng rõ ràng, nhưng chính từ phủ định mới là thứ ngăn không cho thông tin sai bị lưu lại.
も có nghĩa là “cũng / cũng vậy,” và nó “tham lam” một cách hữu ích. Nó muốn chiếm lấy vị trí mà は đang ngồi. Ví dụ: 私も学生です chứ không phải 私はも学生です. Thành viên bổ sung của nhóm sẽ đi kèm với も. Nếu bạn muốn nói “tôi cũng,” hãy dùng 私も. Nếu bạn muốn nói “Tanaka cũng,” hãy dùng 田中さんも. Nếu bạn muốn nói “cái cốc này cũng,” hãy dùng これも. Trong tiếng Anh, “also” có thể đứng ở nhiều vị trí: I also am, I am also, I am a student also. Nhưng も trong tiếng Nhật không “trôi nổi” như vậy. Nó gắn liền với một cụm danh từ. Đặt nó sai danh từ, bạn sẽ mời nhầm người đi ăn sáng.
も có thể đi kèm với câu phủ định: 私も先生ではありません = Tôi cũng không phải là giáo viên. Sato sử dụng một phiên bản này trong đoạn hội thoại. Điều này là đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, cũng dễ lạm dụng khi bạn chỉ muốn nói một câu phủ định đơn giản. Tuần này, hãy ưu tiên dùng も trong câu khẳng định, trừ khi bạn thực sự muốn nói “tôi cũng không / không phải X nữa.” Lưu ý cho người nói tiếng Hàn: 도 là một biến thể của も, và 은/는 không đứng cạnh 도. Hãy để も thay thế は. Đừng dùng hai trợ từ cùng lúc. Lưu ý cho người nói tiếng Trung: 也 thường đứng trước động từ. も đứng sau danh từ. Không có 也です. Lưu ý cho người nói tiếng Anh: Đừng chèn アルソ hoặc ノット như từ vựng. Lưu ý cho người nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha: tampoco và também muốn có động từ gần đó; も vẫn muốn có danh từ. Lưu ý cho người nói tiếng Indonesia: juga có thể đứng cuối câu; も không thể đứng sau です như một từ bổ sung ですも.
Tuần này, đừng dùng ありません một mình để nói “tôi không phải là.” 学生ありません không phải là một câu giới thiệu danh tính lịch sự. Bạn cần では đứng trước ありません để phủ định danh từ. Cũng đừng dùng ません để phủ định です. ですません không phải là một từ. ません cho động từ sẽ học ở bài sơ cấp-08. Phủ định của trợ động từ là bài học này. Trong đoạn hội thoại, Sato đoán Mina là giáo viên vì cô ấy có cuốn sổ. Người Nhật sẽ đoán. Khách sạn đoán. Nhân viên cửa hàng đoán. Một nhân viên nhà ga có thể đoán bạn muốn đi tuyến sân bay. Nhiệm vụ của bạn không phải là cảm thấy bị xúc phạm. Nhiệm vụ của bạn là いいえ, ではありません, và danh từ thật. Sau đó, khi Sato nói Tanaka cũng là học sinh, も là cách đơn giản để thêm một người mà không cần xây dựng lại câu 学生です từ đầu. Câu 私も先生ではありません của Sato là cùng một công cụ nhưng dùng trong câu phủ định: nhân viên, không phải giáo viên, và Mina không đơn độc trong nhóm “không phải giáo viên” đó. Hãy luyện tập với những đồ vật trước mặt bạn. これはペンです。これは電話ではありません。 Nếu bạn có hai cây bút, これもペンです. Hãy nói dạng dài một cách rõ ràng. Nếu bạn nói ではありません một cách lầm bầm, tiếng ồn bữa sáng ở Osaka sẽ nuốt chửng nó. Hãy ghi âm một câu phủ định và một câu có も. Nếu は trong では vẫn phát âm như “ha” trong tiếng Anh, hãy sửa thành “wa” trước khi học thêm từ vựng. Bạn đã biết です. Giờ đây bạn có một công tắc tắt lịch sự và một từ “cũng” lịch sự. Điều đó đủ để bạn đối phó với một phỏng đoán sai mà không cần dùng tiếng lóng anime hay một bài diễn văn về cuộc đời mình. Tiếp theo chúng ta sẽ chỉ vào cốc và bản đồ: これ, それ, あれ, どれ. Các từ chỉ định thay đổi. Nhưng phần kết câu thì không. Một bài tập thực hành sẽ hữu ích hơn một biểu đồ khác. Ngày mai, hãy tưởng tượng mình bước vào một cửa hàng và để nhân viên đoán ba điều: nghề nghiệp của bạn, đồ uống của bạn, quốc gia của bạn. Trả lời mỗi phỏng đoán bằng ba nhịp phủ định, sau đó là danh từ thật. Nếu đoán là giáo viên, いいえ、先生ではありません。学生です。 Nếu đồ uống là cà phê và bạn muốn trà, これはコーヒーではありません。お茶です。 Nếu họ thêm một học sinh thứ hai, hãy trả lời bằng も, không phải bằng một câu nói được xây dựng lại. Hãy viết dạng dài một lần bằng tay. ではありません có tám kana nếu bạn tính で は あ り ま せ ん là phần kết câu cộng với は bên trong では. Tay bạn nên cảm nhận được độ dài để miệng bạn không nói tắt. Học viên hỏi liệu じゃありません có “sai” không. Nó không sai trong cửa hàng. Nó là dạng rút gọn của cấu trúc bạn đang học. Nếu bạn chưa thể nói ではありません một cách chậm rãi, bạn chưa sẵn sàng để rút gọn nó. Rút gọn mà không có dạng đầy đủ là lầm bầm, không phải sự trôi chảy. Một cái bẫy も nữa: でも ở đầu câu có nghĩa là “nhưng.” Nó không phải là で cộng も với nghĩa “cũng ở.” Nếu bạn muốn nói “cái này cũng,” hãy dùng これも. Nếu bạn muốn nói “nhưng,” đó là một từ khác và sẽ học vào tuần sau. Tuần này hãy giữ も đi với danh từ. Nếu một bạn học trả lời 私は学生ではありませんです, họ đã chồng hai phần kết câu. Chỉ một phần kết câu thôi. ではありません đã kết thúc câu rồi. Bạn không thêm です lên trên. Hãy đọc đoạn hội thoại một lần với vai Sato và một lần với vai Mina. Sự đoán, sự phủ định, từ “cũng,” sự sửa lỗi của nhân viên. Đó là toàn bộ bộ công cụ. Sau đó đóng file và phủ định một nhãn sai trong căn phòng bạn đang ngồi.
A は B ではありません
Chủ đề + は + danh từ + ではありません
私は先生ではありません。 Tôi không phải là giáo viên.
これは水ではありません。 Đây không phải là nước.
いいえ、学生ではありません。 Không, (tôi) không phải là học sinh.
も thay thế は
私も学生です。 Tôi cũng là học sinh.
田中さんも学生です。 Anh Tanaka cũng là học sinh.
これもお茶です。 Cái này cũng là trà.
Không viết はも cho cấu trúc này.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK 私は先生ではありません。
NG 私は先生ありません。
Phủ định danh từ cần では (hoặc じゃ trong văn nói) trước ありません. Chỉ dùng ありません ở đây là thiếu bước, không phải là cách nói tắt.
OK 私も学生です。
NG 私はも学生です。
も chiếm chỗ của は. はも không phải là cách nói “tôi cũng”.
Luyện tập
Ai đó hỏi bạn có phải là giáo viên không. Hãy nói không bằng ではありません, sau đó nói bạn là học sinh.
Đáp án
いいえ、先生ではありません。学生です。 — いいえ、先生ではありません。学生です。
Nói “đây không phải là nước.”
Đáp án
これは水ではありません。 — これは水ではありません。
Tanaka là học sinh. Bạn cũng vậy. Dùng も.
Đáp án
私も学生です。 — 私も学生です。
Tiếp theo chúng ta sẽ học cách chỉ định: これ, それ, あれ, どれ. Bạn vẫn sẽ kết thúc câu bằng です và ではありません. Ngón tay chỉ là mới. Trợ động từ thì cũ. Cho đến lúc đó, hãy tự sửa một nhãn sai bằng lời mỗi khi bạn đi ngang qua cửa sổ cửa hàng.
Luyện viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.