Cách nói ‘có’ và ‘không có’: あります cho vật, います cho người và động vật

Sơ cấp

Chìa khóa dùng あります. Cây cối dùng あります. Một con mèo sẽ dùng います.

Trong bài trước, chúng ta đã học です để gọi tên một vật. Hôm nay, あります và います sẽ giúp bạn diễn tả sự tồn tại của chúng. Tiếng Nhật phân biệt sự tồn tại dựa trên việc vật thể đó có khả năng tự di chuyển hay không. Chìa khóa, bản đồ, ghế dùng あります. Người, mèo, nhân viên dùng います. Nếu dùng lẫn lộn, bạn có thể biến khách thành đồ vật, hoặc biến chìa khóa thành thú cưng đấy!

Bạn có thể làm gì?

  • Diễn tả sự tồn tại của đồ vật bằng あります và sự không tồn tại bằng ありません.
  • Diễn tả sự tồn tại của người hoặc động vật bằng います và sự không tồn tại bằng いません.
  • Sử dụng trợ từ に để chỉ vị trí: ここに鍵があります.
Lưu ý từ giáo viên
Trợ từ に dùng để chỉ nơi chốn mà một vật/người tồn tại. Còn trợ từ で (sẽ học ở bài sau) dùng để chỉ nơi diễn ra hành động. Đừng nói ここで鍵があります nếu bạn muốn nói ‘chìa khóa ở đây’. Cây cối thường dùng あります. Robot, em bé, nhân viên thì dùng います. Khi không chắc chắn với sinh vật sống, hãy dùng います nhé.

Bối cảnh

Tại quầy lễ tân nhà nghỉ. Mina bị mất chìa khóa và nghe thấy tiếng mèo trong vườn. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
すみません。鍵がありますか。
Xin lỗi. Có chìa khóa không? / Bạn có chìa khóa không?
はい、ここに鍵があります。
Vâng, có chìa khóa ở đây.
猫がいますか。
Có mèo không?
はい、庭に猫がいます。
Vâng, có mèo trong vườn.
犬もいますか。
Cũng có chó sao?
いいえ、犬はいません。
Không, không có chó.
地図はありますか。
Có bản đồ không?
はい、あります。どうぞ。
Vâng, có. Đây ạ.

Cơ chế ngữ pháp

あります có nghĩa là ‘có’ hoặc ‘tôi có’, dùng cho đồ vật, vật vô tri vô giác. Ví dụ: 鍵があります (Có chìa khóa). 地図はありますか (Có bản đồ không?). 椅子がありません (Không có ghế). います cũng có nghĩa là ‘có’ hoặc ‘có ai đó’, dùng cho người và động vật. Ví dụ: 猫がいます (Có mèo). 田中さんはいますか (Anh Tanaka có ở đây không?). 犬はいません (Không có chó). Cả hai động từ này đều đã ở thể lịch sự (ます). Bạn không cần phải ‘chia’ động từ ‘to be’ như trong tiếng Anh, mà là chọn động từ phù hợp với loại đối tượng tồn tại.

Vị trí tồn tại của vật/người sẽ đi kèm với trợ từ に. Ví dụ: ここに鍵があります (Có chìa khóa ở đây). 庭に猫がいます (Có mèo trong vườn). 二階にトイレがあります (Có nhà vệ sinh ở tầng hai). Trợ từ に trả lời cho câu hỏi ‘nó ở đâu?’. Trợ từ は vẫn có thể dùng để chỉ chủ đề khi bạn hỏi về một vật đã biết: 地図はありますか (Có bản đồ không?). Trợ từ が thường dùng để đánh dấu vật thể được nhắc đến như một thông tin mới: 鍵があります.

Để đặt câu hỏi, bạn thêm か vào cuối câu: 鍵がありますか (Có chìa khóa không?). 猫がいますか (Có mèo không?). Để trả lời, bạn dùng: はい、あります (Vâng, có) hoặc いいえ、ありません (Không, không có) cho đồ vật; và はい、います (Vâng, có) hoặc いいえ、いません (Không, không có) cho người/động vật. Hãy nhớ dùng đúng động từ trong câu trả lời. Đừng trả lời câu hỏi về mèo bằng あります nhé!

ではありません có nghĩa là ‘không phải là (một nhãn hiệu/tên gọi)’. Ví dụ: 先生ではありません (Không phải là giáo viên). Còn ありません có nghĩa là ‘không có (một vật)’. Ví dụ: 鍵がありません (Không có chìa khóa). いません có nghĩa là ‘không có (một sinh vật sống)’. Ví dụ: 先生はいません (Thầy giáo không có ở đây). Mặc dù phần đuôi của ありません và ではありません trông giống nhau, nhưng chúng dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy nhớ: ではありません phủ định một danh xưng/nhãn hiệu, còn ありません/いません phủ định sự tồn tại.

です đã giúp chúng ta gọi tên sự vật. Còn あります và います lại dùng để diễn tả sự tồn tại của chúng trong không gian. Tiếng Anh chỉ có một cụm ‘there is’ cho cả hai, nhưng tiếng Nhật lại phân biệt rõ ràng dựa trên việc đối tượng đó có được coi là ‘có sự sống’ hay ‘có ý chí’ hay không. Một tấm bản đồ thì dùng あります. Một nhân viên thì dùng います. Nếu bạn dùng あります cho một người, bạn có thể vô tình biến họ thành đồ vật. Ngược lại, dùng います cho một chiếc xe đạp sẽ khiến nó nghe như có linh hồn vậy. Dù người Nhật có thể hiểu ý bạn, nhưng việc dùng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

あります là động từ tồn tại lịch sự dùng cho các vật vô tri vô giác: chìa khóa, phòng ốc, nhà vệ sinh, tiền bạc, thời gian (trong một số cụm cố định), cây cối (trong giao tiếp thông thường), các tòa nhà, vé. Ngược lại, います dùng cho người, động vật và những sinh vật khác mà bạn coi là có ý chí. Một em bé thì dùng います. Nhân viên thì dùng います. Con mèo của nhà trọ cũng dùng います. Tuy nhiên, một con mèo nhồi bông trên kệ lại là đồ vật, nên dùng あります. Sự phân biệt này mang tính văn hóa, không phải là một bài kiểm tra sinh học. Khi một vật rõ ràng là đồ vật, dùng あります. Khi nó có thể nhìn bạn, dùng います.

ありません và いません là thể phủ định của あります và います. Chúng không giống với ではありません mà chúng ta đã học. ではありません dùng để phủ định một danh xưng hay một nhãn hiệu: これは地図ではありません (Đây không phải là bản đồ). Còn ありません và いません dùng để phủ định sự tồn tại: 地図はありません (Không có bản đồ). 田中さんはいません (Anh Tanaka không có ở đây). Ở bài Sơ cấp 02, tôi đã cảnh báo rằng các đuôi câu này trông có vẻ giống nhau. Bây giờ bạn đã nắm được cả hai. Hãy dùng ではありません khi danh từ sai, và dùng ありません/いません khi danh từ đúng nhưng vật đó không tồn tại.

Vị trí tồn tại sẽ đi kèm với trợ từ に. Ví dụ: ここに鍵があります (Có chìa khóa ở đây). 庭に猫がいます (Có mèo trong vườn). 二階にトイレがあります (Có nhà vệ sinh ở tầng hai). Trong tiếng Anh, ‘there is a key here’ đặt ‘here’ ở cuối. Tiếng Nhật thường đặt địa điểm trước, sau đó là に, rồi đến vật thể, và cuối cùng là động từ. Bạn cũng có thể đặt chủ đề lên đầu: 鍵はここにあります (Về chìa khóa thì nó ở đây). Cả hai cách đều hữu ích. Câu hỏi 地図はありますか (Có bản đồ không?) coi bản đồ là một yêu cầu đã biết (bạn có không / có cái nào không). Còn 何がありますか (Có gì?) thì が dùng để giới thiệu thông tin mới. Đừng quá lo lắng về は/が. Hãy sao chép các ví dụ. が thường giới thiệu vật thể tồn tại. は thường đánh dấu vật thể mà chúng ta đã nghĩ đến.

あります cũng bao hàm nghĩa ‘tôi có’ trong nhiều tình huống giao tiếp. Ví dụ, hỏi nhân viên 鍵がありますか có nghĩa là ‘bạn có chìa khóa không / có chìa khóa nào cho tôi không?’. Tiếng Nhật không yêu cầu 私は để diễn tả sự sở hữu ở đây. Nhiều học viên tiếng Anh thường viết 私は鍵があります, điều này có thể hiểu được nhưng đôi khi nghe hơi cứng nhắc như đang liệt kê đồ vật. Tại quầy lễ tân, 鍵がありますか là đủ. TUYỆT ĐỐI không dùng で cho vị trí tồn tại trong bài học này. ここで鍵があります là cái bẫy mà bài Sơ cấp 06 sẽ giúp bạn tránh. で dùng cho hành động: ăn, đợi, học. Tồn tại không phải là hành động bạn thực hiện lên chìa khóa. Chìa khóa chỉ ‘ở đó’. Sự tồn tại tĩnh này dùng に. Nếu bạn chỉ nhớ một câu: に cho ‘có ở đâu đó’, で cho ‘làm gì ở đâu đó’.

Cây cối: thường dùng あります. Nhân viên cửa hàng: います. Một bức ảnh người trên tường: あります (vì bức ảnh là một đồ vật). Côn trùng trong giao tiếp thông thường: thường dùng います. Bạn sẽ gặp các trường hợp ngoại lệ sau này. Tuần này, hãy nhớ: chìa khóa và bản đồ dùng あります; Mina, Sato, mèo, chó dùng います. Đối với người học tiếng Hàn: 있다 bao gồm cả hai, và bạn phân biệt bằng 이/가 và tính ‘sống’ theo cách khác. Tiếng Nhật buộc phải phân biệt ngay trên động từ. Đừng dịch 있다 chỉ thành あります. Người học tiếng Trung: 有 là một động từ cho ‘có/tồn tại’; vẫn phải phân biệt あります/います. Người học tiếng Anh: ‘there is a cat’ nghe giống hệt ‘there is a key’. Nhưng không phải vậy. Tiếng Tây Ban Nha có hay là một; estar là một vấn đề khác – đừng gán estar cho います khi nói về vị trí của các tòa nhà. Tòa nhà dùng あります. Người ở một nơi dùng います. Tiếng Indonesia có ada là một; hãy phân biệt nó.

Trong đoạn hội thoại, câu đầu tiên của Mina là câu hỏi về đồ vật: 鍵がありますか. Sato trả lời với vị trí に: ここに鍵があります. Sau đó là câu hỏi về sinh vật sống: 猫がいますか. Vườn dùng に, và います. 犬もいますか tái sử dụng も từ bài Sơ cấp 02 cho danh từ chỉ sinh vật sống. Câu phủ định 犬はいません vẫn giữ nguyên họ います. 地図はありますか quay lại với đồ vật. Câu trả lời ngắn gọn はい、あります là hợp lệ khi động từ đã được biết. Để luyện tập, hãy nhìn quanh một căn phòng. Kể tên ba đồ vật dùng あります và một sinh vật sống dùng います. Thêm に và một từ chỉ địa điểm từ tuần trước: ここに椅子があります。あそこに猫がいます。 Sau đó phủ định một câu: 犬はいません。 Hãy ghi âm cặp あります / います cho đến khi bạn cảm thấy âm tiết đầu tiên khác biệt – あ và い chính là điểm phân nhánh quan trọng nhất.

あります và います

Đồ vật / cây cối / tòa nhà → あります / ありません
Người / động vật → います / いません
鍵があります。 (Có chìa khóa. / Tôi có chìa khóa.)
猫がいます。 (Có mèo.)

Trợ từ に chỉ vị trí

Địa điểm + に + vật/người + があります/います
ここに鍵があります。 (Có chìa khóa ở đây.)
庭に猫がいます。 (Có mèo trong vườn.)
に = nơi tồn tại. Chưa phải で cho nơi diễn ra hành động.

Ví dụ

鍵があります。
Có chìa khóa. / Tôi có chìa khóa.
Sự tồn tại của đồ vật. Dùng あります.
ここに鍵があります。
Có chìa khóa ở đây.
Vị trí với に + あります.
猫がいます。
Có mèo.
Động vật. Dùng います.
庭に猫がいます。
Có mèo trong vườn.
Vẫn là vị trí với に, động từ cho sinh vật sống.
犬はいません。
Không có chó.
いません cho sự vắng mặt của sinh vật sống.
地図はありますか。
Có bản đồ không? / Bạn có bản đồ không?
は cho một vật đã biết mà bạn đang hỏi.
トイレは二階にあります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
Danh từ chỉ vị trí + に + あります.
田中さんはいません。
Anh Tanaka không có ở đây.
Sự vắng mặt của người. Không dùng ありません.

Cảnh báo lỗi thường gặp

OK 猫がいます。
NG 猫があります。

Mèo không phải là đồ nội thất. Sinh vật sống dùng います.

OK 鍵があります。
NG 鍵がいます。

Chìa khóa không biết đi. Đồ vật dùng あります. Dùng います sẽ khiến chìa khóa nghe như một thú cưng.

Thực hành

Hãy nói ‘có chìa khóa ở đây’ với に.

Đáp án

ここに鍵があります。 — ここに鍵があります。

Hãy hỏi ‘có mèo không?’

Đáp án

猫がいますか。 — 猫がいますか。

Hãy nói ‘không có chó’.

Đáp án

犬はいません。 — 犬はいません。

Bài học tiếp theo sẽ là cái bẫy của に và で: vị trí tồn tại so với nơi bạn thực hiện hành động. Bạn đã có に cho ‘nơi nó ở’. Tuần tới, で sẽ ‘chiếm ghế’ cho các hành động. Cho đến lúc đó, hãy sắp xếp một căn phòng: đồ vật dùng あります, sinh vật sống dùng います.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang