Chỉ địa điểm: ここ, そこ, あそこ và どこ

Sơ cấp

Một tấm bản đồ úp mặt. どこ là câu hỏi; あそこ thường là câu trả lời.

Bạn đã có thể gọi tên một tách trà. Bây giờ, bạn cần tìm nhà vệ sinh. Tiếng Nhật sử dụng hệ thống ko-so-a-do tương tự cho địa điểm: ここ (gần bạn), そこ (gần người nghe hoặc địa điểm vừa được nhắc đến), あそこ (xa cả hai), và どこ (để hỏi "ở đâu"). これ chỉ dùng cho đồ vật. Nếu bạn hỏi nhà vệ sinh bằng どれ, nhân viên sẽ nhìn vào các đồ vật chứ không phải cánh cửa.

Bạn có thể làm gì?

  • Nói "ở đây / ở đó / ở đằng kia" với ここ・そこ・あそこ
  • Hỏi "ở đâu" với どこ
  • Phân biệt từ chỉ vật (これ) và từ chỉ địa điểm (ここ)
Lưu ý của giáo viên
そこ không chỉ có nghĩa là "gần bạn". Nó còn dùng để chỉ một địa điểm đã được nhắc đến trong cuộc hội thoại: お風呂はそこです sau khi bạn vừa chỉ đường. どこ ít dùng が hơn どれ; トイレはどこですか là câu hỏi thông dụng nhất. こちら là cách nói lịch sự hơn của "hướng này" — hãy nghe và làm quen, chưa cần cố gắng tự dùng ngay.

Bối cảnh hội thoại

Tầng trệt nhà khách ở Osaka. Mina cần tìm nhà vệ sinh và phòng tắm trước khi đến sảnh. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
すみません。トイレはどこですか。
Xin lỗi. Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
あそこですか。
Ở đằng kia ạ?
はい。お風呂はそこです。
Vâng. Phòng tắm ở đó.
ロビーはここですか。
Sảnh ở đây ạ?
いいえ、ロビーはここではありません。
Không, sảnh không ở đây.
ロビーは二階です。
Sảnh ở tầng hai.
わかりました。ありがとうございます。
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn rất nhiều.

Cơ chế ngữ pháp

ここ / そこ / あそこ / どこ là các đại từ chỉ địa điểm. Chúng cùng họ với これ / それ / あれ / どれ nhưng có chức năng khác. Ví dụ: ここはロビーです。(Đây là sảnh.) トイレはあそこです。(Nhà vệ sinh ở đằng kia.) お風呂はどこですか。(Phòng tắm ở đâu?) Bạn đã dùng ここはロビーです trong bài Sơ cấp-01. Bây giờ, bạn sẽ ý thức được cách dùng cả hàng từ này.

Hỏi "ở đâu" với は và どこ: トイレはどこですか。(Nhà vệ sinh ở đâu?) 部屋はどこですか。(Phòng ở đâu?) Thứ bạn muốn tìm là chủ đề (topic). どこですか là thông tin mới. Câu trả lời ngắn gọn: あそこです。(Ở đằng kia.) そこです。(Ở đó.) 二階です。(Ở tầng hai.) Bạn chưa cần dùng đến động từ chỉ sự di chuyển.

そこ dùng để chỉ vị trí gần người nghe hoặc một địa điểm vừa được nhắc đến. Nếu nhân viên chỉ xuống một hành lang mà bạn không ở đó, あそこ sẽ là hành lang xa đó. Nếu họ muốn nói "chỗ tôi vừa chỉ, chỗ gần bạn / chỗ mà cả hai chúng ta đều biết", そこ là cách dùng tự nhiên. Đừng cứng nhắc nghĩ そこ chỉ là "chính xác một mét từ người kia". Nó là một từ chỉ hướng trong cuộc hội thoại cũng như một thước đo vậy.

ではありません vẫn dùng được: ロビーはここではありません。(Sảnh không ở đây.) Bạn có thể phủ định một địa điểm giống như cách bạn phủ định một nghề nghiệp. Sau đó, hãy đưa ra địa điểm đúng: ロビーは二階です。(Sảnh ở tầng hai.)

Các từ chỉ địa điểm cùng họ với các từ chỉ đồ vật, nhưng mang ý nghĩa về không gian. "ko-" gần người nói, "so-" hướng về người nghe hoặc địa điểm đã được đề cập, "a-" xa cả hai, "do-" là câu hỏi. これ là một tách trà. ここ là một khoảng sàn nhà. Nếu bạn cứ dùng từ chỉ đồ vật cho hành lang, nhân viên sẽ nhìn vào tay bạn. Tay bạn trống rỗng. Cánh cửa thì ở phía sau họ.

ここはロビーです không phải là câu mới. Bài Sơ cấp-01 đã dùng nó để です không chỉ đi với tên gọi. Bài học này giúp bạn sử dụng được cả hàng từ này. トイレはどこですか là câu hữu ích nhất ở Nhật Bản. Bạn sẽ nói nó ở quán cà phê, nhà ga, nhà tắm công cộng (sento), bảo tàng, cửa hàng tiện lợi nơi nhà vệ sinh thường ẩn sau quầy cơm nắm (onigiri). Cấu trúc rất ổn định: gọi tên địa điểm bạn muốn tìm làm chủ đề, sau đó là どこですか. Các câu trả lời ngắn gọn bạn cần nghe: あそこです, そこです, 二階です, sau này sẽ là 右です (bên phải), 左です (bên trái). Tuần này, あそこ, そこ và số tầng là đủ.

そこ là từ dễ gây nhầm lẫn nhất. Sách giáo khoa thường vẽ hình người que và đặt そこ vào vòng tròn của người kia. Nhưng trong giao tiếp thực tế, そこ còn dùng cho "địa điểm mà chúng ta vừa xác định". Anh Sato nói お風呂はそこです sau khi đã chỉ một hành lang. Anh ấy không có ý nói phòng tắm nằm trong túi của Mina. Anh ấy đang đánh dấu một vị trí đã nằm trong bản đồ chung của cả hai – ở đằng đó, cái chỗ tôi vừa chỉ, chứ không phải cái あそこ bí ẩn xa xôi của nhà vệ sinh. Nếu hai địa điểm đều xa như nhau, người nói vẫn có thể phân biệt chúng: một あそこ, một そこ, để tránh hai cánh cửa bị lẫn lộn. Hãy lắng nghe cử chỉ chỉ cằm, không chỉ dựa vào thước đo khoảng cách.

あそこ là điểm công cộng ở xa: cuối hành lang, bên kia đường, tòa nhà đó. Nó không hề bất lịch sự. Nó chỉ đơn giản là ở xa. Kết hợp với một cái gật đầu, đó là cách người Nhật chỉ đường mà không cần nói cả một đoạn văn dài. Hãy lặp lại câu hỏi: あそこですか。 Xác nhận không phải là sự ngốc nghếch. Đó là cách bạn tránh đi nhầm vào bếp.

どこ vs どれ vs なに. どこ = ở đâu (địa điểm). どれ = cái nào (đồ vật trong một tập hợp). 何 = cái gì (danh tính). トイレはどれですか hỏi cái nào trong số các đồ vật này là nhà vệ sinh. Chỉ dùng câu này nếu có ba vật hình nhà vệ sinh trên bàn, điều mà thực tế không xảy ra. トイレは何ですか hỏi nhà vệ sinh là gì, một câu hỏi triết học mà không ai ở quầy lễ tân muốn nghe. トイレはどこですか là câu nói của người trưởng thành.

これ vs ここ. これはお茶です. (Đây là trà.) ここはロビーです. (Đây là sảnh.) Nhầm lẫn giữa chúng là lỗi kinh điển của người mới học. これはロビーです có thể bị ép hiểu thành "cái này (địa điểm) là sảnh", và bạn có thể được hiểu. Nhưng nó vẫn nghe như bạn đang dán nhãn cho một đồ vật. Hãy ưu tiên dùng ここ. Tuần tới, あります sẽ cần một địa điểm với に: ここに鍵があります. (Có chìa khóa ở đây.) Cái ここ đó chính là từ này nhưng mang thêm một trợ từ. Hãy học ここ như một danh từ chỉ địa điểm ngay bây giờ để に có chỗ để gắn vào. Các từ lịch sự cùng họ cũng tồn tại: こちら, そちら, あちら, どちら. Nhân viên có thể nói こちらへどうぞ — "mời đi lối này". どちら cũng có nghĩa là "hướng nào / ai" trong các cụm từ cố định. Bạn chưa cần tự dùng nhóm từ ちら này trong tuần này. Bạn cần không hoảng loạn khi こちら thay thế ここ trong một lời cúi chào. Mặc định bạn vẫn dùng ここそこあそこどこ cộng với です.

ではありません quay lại với vai trò phủ định địa điểm. ロビーはここではありません。(Sảnh không ở đây.) Sau đó là vị trí đúng. Thói quen ba bước này giống như khi bạn phủ định một nghề nghiệp: dừng lại, phủ định, rồi nói lại thông tin đúng. いいえ là tùy chọn nếu câu hỏi là ロビーはここですか và bạn đã trả lời rồi. Khi luyện tập, hãy hỏi どこ mỗi ngày về một cánh cửa thật, không phải về hình vẽ trong sách giáo khoa. Các câu trả lời của nhân viên thường ngắn gọn có chủ đích. あそこです là một câu hoàn chỉnh. Học viên thường thêm トイレはあそこです mỗi lần, điều này cũng đúng, nhưng lại lúng túng khi nhân viên chỉ nói あそこです. Hãy nghe cả hai và lặp lại cả hai. Xác nhận あそこですか là cách bạn tránh đi nhầm vào bếp. Bản đồ theo chiều dọc rất quan trọng ở Nhật Bản. 二階です, 三階です, sau này là 地下 (tầng hầm). Một câu hỏi どこ không phải lúc nào cũng trả lời bằng あそこ. Số tầng là một câu trả lời chỉ địa điểm. Tương tự là 右 (phải) và 左 (trái) khi bạn học chúng. Tuần này, hãy chấp nhận 二階です là một câu trả lời hoàn chỉnh. Đừng cố gắng gán một từ chỉ hướng vào cầu thang. Sự nhầm lẫn giữa これ / ここ sẽ quay lại khi bạn căng thẳng. Một biển báo nhà vệ sinh là một đồ vật bạn có thể chỉ bằng あれ. Bản thân nhà vệ sinh là あそこ. Chỉ vào biển báo: あれは何ですか. Hỏi về phòng: トイレはどこですか. Hai câu, hai họ từ. Nếu bạn chỉ nhớ một, hãy nhớ どこ cho các cánh cửa. Câu lịch sự こちらへどうぞ sẽ xuất hiện. Hãy đi theo tay họ. Bạn chưa cần tự dùng こちら. Nếu bạn trả lời ここですか trong khi họ đang đi, bạn đang yêu cầu họ dừng lại và dạy bạn. Hãy đi theo trước, cảm ơn họ, sau đó ghi chú lại địa điểm đó bằng そこ và あそこ. Tối nay, hãy viết ba câu hỏi どこ mà bạn thực sự cần: nhà vệ sinh, nhà ga, sảnh. Trả lời mỗi câu hai lần, một lần với あそこです và một lần với số tầng hoặc một địa điểm cụ thể. Trang giấy đó sẽ hữu ích hơn một hình tam giác ko-so-a-do đẹp đẽ.

ここ・そこ・あそこ・どこ

ここ ở đây (gần tôi / địa điểm này)
そこ ở đó (gần bạn / địa điểm vừa được nhắc đến)
あそこ ở đằng kia (xa cả hai)
どこ ở đâu?
トイレはどこですか。 Nhà vệ sinh ở đâu?

Vật và địa điểm

これ / それ / あれ / どれ → đồ vật.
ここ / そこ / あそこ / どこ → địa điểm.
これはお茶です。(Đây là trà.) ここはロビーです。(Đây là sảnh.)

Ví dụ

ここはロビーです。
Đây là sảnh.
Bạn đã gặp cấu trúc này trong bài Sơ cấp-01.
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Chủ đề は + どこですか.
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Xa cả hai người nói.
お風呂はそこです。
Phòng tắm ở đó.
そこ: chỗ vừa được chỉ, hoặc gần bạn.
ロビーはここですか。
Sảnh ở đây ạ?
Câu hỏi Có/Không với từ chỉ địa điểm.
ロビーはここではありません。
Sảnh không ở đây.
Địa điểm + phủ định của tuần trước.
部屋は二階です。
Phòng ở tầng hai.
どこ có thể được trả lời bằng số tầng, không chỉ あそこ.
駅はどこですか。
Nhà ga ở đâu?
Cấu trúc tương tự ngoài nhà khách.

Lỗi thường gặp

OK トイレはどこですか。
NG トイレはどれですか。

どれ dùng để chọn một đồ vật từ một tập hợp. どこ hỏi về địa điểm. Nhà vệ sinh không phải là một cái cốc trên kệ.

OK ここはロビーです。
NG これはロビーです。

これ là một đồ vật. Sảnh là một địa điểm. これ có thể nghe như bạn đang cầm cái sảnh trên tay.

Luyện tập

Hỏi nhà vệ sinh ở đâu.

Đáp án

トイレはどこですか。 — トイレはどこですか。

Nhân viên chỉ xa xuống hành lang. Trả lời bằng あそこ.

Đáp án

トイレはあそこです。 — トイレはあそこです。

Ai đó nghĩ chỗ này là sảnh. Hãy phủ định bằng ではありません.

Đáp án

ロビーはここではありません。 — ロビーはここではありません。

Tiếp theo: あります và います — có một cái chìa khóa, có một con mèo. Các địa điểm từ bài học này sẽ là nền tảng cho những câu đó. Cho đến lúc đó, hãy hỏi どこ mỗi ngày về một cánh cửa thật, không phải về một hình vẽ trong sách giáo khoa.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang