Tôi làm gì đó: Trợ từ を và thể ます lịch sự

Sơ cấp

Trang sách là đối tượng. を đánh dấu nó; ます kết thúc hành động.

Bạn đã học về chủ đề, điểm đến và địa điểm. Giờ đây, bạn cần một ‘chiếc ghế’ cho đối tượng mà động từ tác động lên: bánh mì, trà, bản đồ. ‘Chiếc ghế’ đó chính là trợ từ を, được viết là を nhưng phát âm là お. Động từ lịch sự sẽ kết thúc bằng ます. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành câu hoàn chỉnh đầu tiên ‘Tôi làm gì đó với cái gì đó’, rất hữu ích khi bạn gọi món ăn sáng.

Bạn có thể làm gì

  • Đánh dấu đối tượng của động từ bằng trợ từ を
  • Sử dụng thể ます lịch sự cho hành động ở hiện tại hoặc tương lai
  • Giữ trật tự SOV: đối tượng を, sau đó là động từ thể ます
Ghi chú của giáo viên
Trợ từ を được phát âm là お. Ký tự này không phải là để trang trí; nó là trợ từ chỉ đối tượng. Đừng nhầm lẫn với tiền tố tôn kính お trong お茶. Thể ます là thể phi quá khứ (nonpast): 今、食べます (ăn bây giờ) và 明日、行きます (đi ngày mai) đều dùng chung một đuôi ます. Ngữ cảnh, chứ không phải thì tiếng Anh, sẽ giúp bạn phân biệt chúng.

Cảnh hội thoại

Tại quầy ăn sáng của nhà nghỉ. Sato đang chuẩn bị món ăn; Mina gọi món bằng câu đầy đủ. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
何を食べますか。
Bạn sẽ ăn gì?
パンを食べます。
Tôi sẽ ăn bánh mì.
コーヒーも飲みますか。
Bạn cũng uống cà phê chứ?
はい、コーヒーを飲みます。
Vâng, tôi sẽ uống cà phê.
水を飲みますか。
Bạn uống nước chứ?
いいえ、お茶を飲みます。
Không, tôi sẽ uống trà.
これを食べますか。
Bạn sẽ ăn cái này chứ?
はい、食べます。ありがとうございます。
Vâng, tôi sẽ ăn. Cảm ơn.

Cơ chế ngữ pháp

Trật tự từ trong lớp học này là: chủ đề, sau đó là các thành phần khác, và động từ ở cuối. Ví dụ: 私はパンを食べます。 Đối tượng đứng trước động từ và đi kèm với trợ từ を. Trong tiếng Anh, ‘eat bread’ đặt động từ trước. Nếu bạn nói 食べますパンを, câu sẽ bị sai trật tự. Hãy nhớ: giữ パンを, sau đó kết thúc bằng 食べます.

ます là đuôi kết thúc lịch sự, phi quá khứ. Nó bao gồm những gì bạn làm theo thói quen, những gì bạn sắp làm, và những gì bạn sẽ làm sau này. Ví dụ: 朝、パンを食べます (ăn bánh mì vào buổi sáng). 後でお茶を飲みます (uống trà sau). Các từ chỉ thời gian như 今 (bây giờ) / 後で (sau này) / 明日 (ngày mai) sẽ cho biết thời điểm. Đừng cố gắng thêm từ ‘will’ của tiếng Anh thành ウィル vào câu tiếng Nhật.

Các đối tượng phổ biến tuần này: パンを食べます (ăn bánh mì), 水を飲みます (uống nước), お茶を飲みます (uống trà), コーヒーを飲みます (uống cà phê), 地図を見ます (xem bản đồ), 日本語を勉強します (học tiếng Nhật). Động từ 勉強します có thể dùng を với chủ đề học tập. Trợ từ này vẫn là ‘chiếc ghế’ tương tự.

Việc bỏ trợ từ を thường xảy ra trong giao tiếp nhanh. Tuy nhiên, trong lớp học này, chúng ta sẽ luôn giữ nó. Bạn đang học ‘chiếc ghế’ đúng cách, chứ không phải cách nói lầm bầm. Trợ từ は khi đi với đối tượng (ví dụ: コーヒーは飲みます) mang ý nghĩa tương phản: cà phê thì tôi uống – có thể là không uống trà. Đừng dùng は mang ý nghĩa tương phản khi bạn chỉ muốn nói về một đối tượng bình thường.

ます là cách tiếng Nhật lịch sự kết thúc một động từ chỉ hành động. Bạn đã thấy nó trong 行きます và 勉強します. Tuần này, đây là đuôi mà bạn sẽ chủ động lựa chọn: 食べます, 飲みます, 見ます, 待ちます, 行きます, 会います, 勉強します. Đuôi ます không thay đổi cho ‘tôi’, ‘bạn’ hay ‘họ’, không như ‘am/is/are’ hay ‘eat/eats’ trong tiếng Anh. ます được gọi là thể phi quá khứ (nonpast) vì nó không phải là quá khứ. Nó bao trùm phần còn lại của thời gian: thói quen, lịch trình, lời đề nghị, tương lai gần, tương lai xa. パンを食べます có thể là ‘Tôi ăn bánh mì (cho bữa sáng)’ hoặc ‘Tôi sẽ ăn bánh mì (bây giờ)’. Tiếng Nhật để các từ như 今, 後で, 毎日, 明日, hoặc ngữ cảnh làm nhiệm vụ chỉ thì. Đừng cố gắng thêm từ ‘will’ của tiếng Anh thành ウィル.

を là trợ từ chỉ đối tượng. Nó đánh dấu vật mà động từ tác động lên: パンを食べます, 地図を見ます, 日本語を勉強します. Viết を, nhưng nói お. Đây là một trong những trường hợp phát âm ‘không công bằng’ sau は = わ. Đừng phát âm chữ W. Hãy cẩn thận với お茶. Chữ お đầu tiên là tiền tố tôn kính cho 茶, còn trợ từ chỉ đối tượng vẫn là を sau toàn bộ danh từ: お茶を飲みます. Dù cả hai đều phát âm là お, bạn phải viết を cho trợ từ, không phải お. お茶お飲みます là lỗi chính tả.

Trật tự câu cơ bản là: (chủ đề は) (địa điểm で / thời gian に / điểm đến に) (đối tượng を) động từ-ます. Ví dụ: 私はカフェでパンを食べます。 Bạn không nhất thiết phải dùng 私は khi người thực hiện hành động đã rõ ràng. Nhân viên phục vụ bữa sáng đã biết ai đói rồi, nên パンを食べます là một câu lịch sự hoàn chỉnh. Người mới học thường gắn 私は vào mỗi động từ vì tiếng Anh cần ‘I’, nhưng tiếng Nhật không phải lúc nào cũng vậy.

何を食べますか là câu hỏi bạn muốn dùng ở quầy. 何 là ‘cái gì’, を biến nó thành đối tượng, ますか dùng để hỏi. Câu trả lời ngắn có thể bỏ đối tượng đã biết: はい、食べます。 Hoặc giữ nguyên: パンを食べます。 Cả hai đều xuất hiện trong đoạn hội thoại. Trợ từ も quay trở lại: コーヒーも飲みますか — cà phê nữa, như một phần của nhóm đối tượng. も có thể thay thế を trong cấu trúc ‘cũng/nữa’ này: コーヒーも飲みます. Tuần này, hãy dùng コーヒーも飲みますか trong câu hỏi và コーヒーを飲みます trong câu trả lời ‘có’ để giữ sự rõ ràng.

Hãy cẩn thận với が và を. パンが食べます nghe như bánh mì là người ăn, điều này sai. Các động từ ăn, uống, nhìn, chờ đợi trong bài này đều dùng を. Đừng ‘sửa’ を thành が. Mặc dù tiếng Nhật thông thường có thể bỏ を (ví dụ: パン食べる), nhưng trong lớp học này, chúng ta sẽ luôn giữ ます lịch sự và を rõ ràng. Khi bạn học đến trình độ cao hơn và bỏ を, bạn sẽ biết mình đã bỏ cái gì. Đối với người học tiếng Hàn, 을/를 là họ hàng của を, nhưng hãy nhớ phát âm を là お. Người học tiếng Trung cần thêm を ngay cả khi trật tự từ đã rõ ràng. Người học tiếng Anh đừng thêm ‘the’ trước パン. Người học tiếng Tây Ban Nha và Indonesia cũng cần lưu ý rằng ます không thay đổi theo ngôi và không bỏ を dù động từ có thể đã mang ý nghĩa đối tượng.

Đối tượng を + động từ ます

Danh từ を động từ-ます
パンを食べます。 Tôi ăn bánh mì. / Tôi sẽ ăn bánh mì.
コーヒーを飲みます。 Tôi uống cà phê.
地図を見ます。 Tôi nhìn bản đồ.
を → phát âm お.

ます là thể phi quá khứ

Thói quen, bây giờ, hoặc sau này — đều dùng ます.
今、食べます。 Tôi sẽ ăn bây giờ.
後で飲みます。 Tôi sẽ uống sau.
Phủ định và quá khứ: bài học tiếp theo (ません / ました).

Ví dụ

パンを食べます。
Tôi ăn / Tôi sẽ ăn bánh mì.
Đối tượng を + 食べます.
コーヒーを飲みます。
Tôi uống / Tôi sẽ uống cà phê.
を phát âm là お.
お茶を飲みます。
Tôi uống trà.
お茶 có tiền tố tôn kính お + 茶. Trợ từ を là riêng biệt.
水を飲みますか。
Bạn uống nước chứ?
Câu hỏi: ますか.
何を食べますか。
Bạn sẽ ăn gì?
何を = ‘cái gì’ làm đối tượng.
地図を見ます。
Tôi nhìn bản đồ.
見る dùng を với vật được nhìn.
日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
勉強します có thể dùng を.
カフェでパンを食べます。
Tôi ăn bánh mì ở quán cà phê.
Địa điểm で + đối tượng を + ます. Bài tuần trước cộng bài tuần này.

Những lỗi thường gặp

OK パンを食べます。
NG パンが食べます。

が ở đây làm cho bánh mì trở thành chủ thể ăn. ‘Chiếc ghế’ đối tượng là を.

OK お茶を飲みます。
NG お茶お飲みます。

Tiền tố tôn kính お trong お茶 không phải là trợ từ. Viết を cho đối tượng, dù cả hai đều phát âm là お.

Luyện tập

Nói rằng bạn sẽ ăn bánh mì.

Đáp án

パンを食べます。 — パンを食べます。

Họ mời nước. Hãy nói rằng bạn sẽ uống trà thay vào đó.

Đáp án

お茶を飲みます。 — お茶を飲みます。

Hỏi họ sẽ ăn gì, dùng 何を.

Đáp án

何を食べますか。 — 何を食べますか。

Tiếp theo, chúng ta sẽ biến đổi ます: ません cho ‘tôi không làm’, ました cho ‘tôi đã làm’, ませんでした cho ‘tôi đã không làm’. Trợ từ đối tượng を vẫn giữ nguyên. Chỉ có đuôi động từ thay đổi. Cho đến lúc đó, hãy đặt を vào mọi câu nói về bữa sáng mà bạn luyện tập.

Write one sentence today

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang