Động từ lịch sự: ません (không làm) và ました (đã làm)

Sơ cấp

Một tấm thẻ buổi sáng. Một số bữa sáng đã được ăn (ました). Một số thì chưa (ませんでした).

ます là dạng động từ lịch sự cơ bản, không đánh dấu thì hay phủ định. Ở Nhật, bạn sẽ thường được hỏi đã ăn chưa. Vì vậy, bạn cần biết cách nói phủ định và quá khứ. Ví dụ: 食べません (không ăn), 食べました (đã ăn), 食べませんでした (đã không ăn). Trợ từ を vẫn giữ nguyên. Chỉ có đuôi động từ thay đổi. Đây không phải là cách dùng ‘don’t’ hay ‘didn’t’ trong tiếng Anh với các từ phụ trợ. Đây là một ‘gia đình’ động từ lịch sự với bốn ‘khuôn mặt’ khác nhau.

Bạn sẽ làm được gì

  • Nói ‘tôi không/sẽ không làm’ với ません
  • Nói ‘tôi đã làm’ với ました
  • Nói ‘tôi đã không làm’ với ませんでした
Lưu ý của giáo viên
ませんでした là một thể thống nhất: phủ định + quá khứ, theo đúng thứ tự của tiếng Nhật. Không phải ましたせん, cũng không phải ませんした. Đối với danh từ, です vẫn dùng ではありません để phủ định; đừng viết ですません. Các thể thông thường (casual form) như ない / た có tồn tại nhưng chúng ta sẽ học sau.

Bối cảnh hội thoại

Tại quầy ăn sáng quen thuộc, sáng hôm sau. Sato hỏi Mina về những việc cô ấy đã làm. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
朝ごはんを食べましたか。
Bạn đã ăn sáng chưa?
いいえ、食べませんでした。
Không, tôi chưa ăn.
コーヒーは飲みましたか。
Bạn đã uống cà phê chưa?
はい、飲みました。
Vâng, tôi đã uống rồi.
地図を見ましたか。
Bạn đã xem bản đồ chưa?
いいえ、見ませんでした。
Không, tôi chưa xem.
今、パンを食べますか。
Bây giờ bạn có ăn bánh mì không?
今は食べません。後で食べます。
Bây giờ tôi không ăn. Tôi sẽ ăn sau.

Cơ chế ngữ pháp

Bốn đuôi động từ lịch sự cho một động từ hành động: 食べます (hiện tại/tương lai khẳng định), 食べません (hiện tại/tương lai phủ định), 食べました (quá khứ khẳng định), 食べませんでした (quá khứ phủ định). Các động từ khác cũng tương tự: 飲みます / 飲みません / 飲みました / 飲みませんでした. Phần gốc động từ (trước ます) giữ nguyên. Bạn chỉ cần thay đổi đuôi.

ません có nghĩa là ‘không làm / sẽ không làm’ ở thể lịch sự. Ví dụ: 今は食べません (Bây giờ tôi không ăn). コーヒーを飲みません (Tôi không uống cà phê). Lưu ý, ません KHÔNG phải là ではありません. ではありません dùng để phủ định danh từ (ví dụ: 学生ではありません – Tôi không phải là học sinh). Còn ません dùng để phủ định hành động (ví dụ: 食べません – Tôi không ăn). Chúng là hai cấu trúc khác nhau.

ました là thể quá khứ lịch sự. Ví dụ: 朝ごはんを食べました (Tôi đã ăn bữa sáng). 地図を見ました (Tôi đã xem bản đồ). Trong tiếng Anh, ‘did eat’ hay ‘ate’ đều tương ứng với một ました. Đừng thêm しました sau một động từ đã có ました, trừ khi đó là một động từ ghép với します mà bạn đang chia toàn bộ.

ませんでした có nghĩa là ‘đã không làm’. Ví dụ: 食べませんでした (Tôi đã không ăn). 見ませんでした (Tôi đã không xem). Lưu ý, ません đứng trước, sau đó là でした. Học viên thường đảo ngược thứ tự này vì trong tiếng Anh nói ‘did not’. Nhưng trong tiếng Nhật, thể quá khứ phủ định này là ‘không làm-đã’, được viết là ませんでした.

Trong lớp học này, các động từ lịch sự giống như một gia đình nhỏ. Tuần trước, chúng ta đã làm quen với ‘khuôn mặt’ cơ bản, không đánh dấu thì hay phủ định, đó là ます. Gia đình này còn có ba ‘khuôn mặt’ khác mà bạn sẽ cần dùng ngay lập tức: ません, ました, và ませんでした. Trong tiếng Anh, để tạo các dạng này, chúng ta thêm các từ phụ trợ như ‘do not’, ‘will not’, ‘did’, ‘did not’. Nhưng trong tiếng Nhật, thể lịch sự được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ sau cùng một gốc. Ví dụ, 食べ- là gốc động từ bạn có thể nghe thấy. Từ đó, chúng ta có 食べます, 食べません, 食べました, 食べませんでした. Nếu bạn chỉ học thuộc lòng bốn câu tiếng Anh không liên quan, bạn sẽ gặp khó khăn khi gặp động từ thứ năm. Nhưng nếu bạn học bốn đuôi động từ này, bạn sẽ dễ dàng áp dụng cho 飲みます, 見ます, và 行きます.

ません là thể phủ định hiện tại/tương lai lịch sự. 食べません có nghĩa là ‘tôi không ăn / tôi sẽ không ăn / tôi sẽ không định ăn’, tùy thuộc vào các từ chỉ thời gian đi kèm. Ví dụ, 今は食べません (Bây giờ thì tôi không ăn) là một cách phủ định ở hiện tại với trợ từ は nhấn mạnh sự đối lập: ‘còn bây giờ thì không’. Sau đó, 後で食べます (Tôi sẽ ăn sau) sẽ điều chỉnh lại dòng thời gian. Cặp câu này rất hữu ích và tự nhiên, là cách bạn từ chối một món ăn mà không cần phải giải thích dài dòng. Lưu ý, ません không phải là cách phiên âm ‘don’t’ trong tiếng Anh thành ドント. Nó là một đuôi động từ.

ました là thể quá khứ khẳng định lịch sự. Ví dụ: 食べました (đã ăn), 飲みました (đã uống), 見ました (đã xem), 行きました (đã đi), 勉強しました (đã học). Khi đặt câu hỏi: 食べましたか (Bạn đã ăn chưa?). Nhân viên khách sạn thường hỏi 朝ごはんを食べましたか (Bạn đã ăn bữa sáng chưa?) vì các nhà trọ thường theo dõi việc ăn sáng của khách. Câu trả lời ngắn gọn có thể là はい、食べました (Vâng, tôi đã ăn) hoặc はい、飲みました (Vâng, tôi đã uống). Bạn có thể bỏ trợ từ chỉ đối tượng を khi đối tượng đã được nhắc đến trong câu hỏi. Tuy nhiên, bạn cũng có thể giữ を nếu muốn nhấn mạnh danh từ đó: コーヒーを飲みました (Tôi đã uống cà phê).

ませんでした là thể quá khứ phủ định, và đây là dạng mà học viên thường mắc lỗi. Trong tiếng Anh, ‘I did not eat’ đặt ‘did’ trước, ‘not’ sau. Nhưng trong tiếng Nhật, ませんでした đặt phần phủ định ません trước, sau đó là でした – phần quá khứ của đuôi động từ lịch sự. Bạn không nói 食べました cộng với せん. Bạn đang nói dạng ません, rồi ghép でした vào. Các lỗi sai phổ biến mà tôi thường nghe mỗi kỳ là: 食べましたせん, 食べませんした, 食べましたではありません. Không câu nào trong số đó là cấu trúc đúng của bài học này. Hãy luyện tập 食べませんでした cho đến khi nó trở thành một từ duy nhất trong miệng bạn.

Đừng nhầm lẫn giữa phủ định danh từ và phủ định động từ. Ví dụ: 先生ではありません (Tôi không phải là giáo viên) và 食べません (Tôi không ăn). ですません không phải là một cấu trúc đúng. ありません (không có) vẫn là phủ định sự tồn tại của một vật. 食べありません không phải là tiếng Nhật. Có ba loại phủ định, ba chức năng khác nhau: phủ định danh từ (copula), phủ định sự tồn tại (existence), và phủ định hành động (verb). Bây giờ bạn đã có cả ba trong bộ công cụ của người mới học. Hãy chọn cách phủ định phù hợp với điều bạn muốn phủ định – một nhãn hiệu, một sự hiện diện, hay một hành động.

Các động từ ghép với します sẽ chia đuôi trên します: 勉強します (học), 勉強しません (không học), 勉強しました (đã học), 勉強しませんでした (đã không học). Đừng nói 勉強ます. Chữ し là một phần của động từ. 見ます không phải là động từ ghép với します; nó là 見- cộng với ます. 見しました là một dạng quá khứ sai phổ biến. Thể quá khứ đúng là 見ました.

Động từ 行きます (đi) có một chút khác biệt về âm thanh ở gốc động từ mà bạn đã quen dùng: 行きます / 行きません / 行きました / 行きませんでした. Chữ き vẫn giữ nguyên. Tốt. Bạn chưa cần đến thể て (te-form) ngay bây giờ. Điều bạn cần là nắm vững bốn ‘khuôn mặt’ của ます.

Bốn đuôi động từ ます

食べます: ăn (hiện tại/tương lai khẳng định)
食べません: không ăn (hiện tại/tương lai phủ định)
食べました: đã ăn (quá khứ khẳng định)
食べませんでした: đã không ăn (quá khứ phủ định)
Áp dụng tương tự cho: 飲みます・見ます・行きます・勉強します.

ませんでした, không phải ましたせん

Quá khứ phủ định = ません + でした.
Ví dụ: 食べませんでした.
Sai: 食べましたせん / 食べませんした.
Phủ định danh từ vẫn là ではありません.

Ví dụ

食べません。
Tôi không/sẽ không ăn.
Phủ định hiện tại/tương lai lịch sự.
食べました。
Tôi đã ăn.
Khẳng định quá khứ lịch sự.
食べませんでした。
Tôi đã không ăn.
ません đứng trước, sau đó là でした.
コーヒーを飲みました。
Tôi đã uống cà phê.
Trợ từ を vẫn giữ nguyên ở thì quá khứ.
地図を見ませんでした。
Tôi đã không xem bản đồ.
Đối tượng を + quá khứ phủ định.
朝ごはんを食べましたか。
Bạn đã ăn sáng chưa?
ましたか dùng cho câu hỏi quá khứ lịch sự.
今は食べません。
Bây giờ tôi không ăn. / Không phải bây giờ.
は trên 今 để nhấn mạnh sự đối lập với sau này.
後で食べます。
Tôi sẽ ăn sau.
ます ở hiện tại/tương lai vẫn có nghĩa là ‘sau này’ ở đây.

Lỗi thường gặp

OK 食べませんでした。
NG 食べましたせん。

Quá khứ phủ định là ませんでした. ましたせん không phải là một đuôi động từ tiếng Nhật. Thứ tự ‘did not’ trong tiếng Anh không phải là cách áp dụng ở đây.

OK 学生ではありません。
NG 学生ですません。

Phủ định danh từ vẫn là ではありません. ません dùng cho động từ. ですません không phải là cách bạn phủ định một nghề nghiệp.

Luyện tập

Họ hỏi bạn đã ăn sáng chưa. Hãy nói là bạn chưa ăn.

Đáp án

いいえ、食べませんでした。 — いいえ、食べませんでした。

Hãy nói bạn đã uống cà phê.

Đáp án

コーヒーを飲みました。 — コーヒーを飲みました。

Hãy nói bạn sẽ không ăn bây giờ, bạn sẽ ăn sau.

Đáp án

今は食べません。後で食べます。 — 今は食べません。後で食べます。

Tiếp theo: Tính từ い — 高い (cao/đắt), おいしい (ngon), và cách chúng kết hợp với です. Các động từ bây giờ đã có bốn ‘khuôn mặt’ lịch sự. Tính từ cũng sẽ có các dạng riêng của chúng. Cho đến lúc đó, hãy luyện tập một động từ – 食べます – với cả bốn đuôi động từ này thật to trước khi rời khỏi phòng học.

Viết ra

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang