Tính từ い — 高い, おいしい và thể lịch sự hiện tại của chúng

Sơ cấp

Nóng, ngon, không đắt. Tính từ chính là câu.

Bạn đã có thể nói một vật là gì. Bây giờ, bạn sẽ nói nó như thế nào. Tính từ い trong tiếng Nhật không giống như việc dán tính từ tiếng Việt vào động từ “là”. Bản thân chúng đã mang ý nghĩa “là”. Bạn vẫn thêm です vào trong giao tiếp lịch sự, vì bạn đang ở trong một cửa hàng, một văn phòng, hoặc nói chuyện với người lạ.

Bạn có thể làm gì

  • Kết thúc một câu lịch sự bằng tính từ い + です
  • Đặt tính từ い trước một danh từ (高いホテル)
  • Tạo dạng phủ định lịch sự ở thì hiện tại với くないです
Lưu ý của giáo viên
Nếu một từ kết thúc bằng い, đừng vội cho rằng đó là tính từ い. Ví dụ, きれい không phải là tính từ い. Chúng ta sẽ tạm gác lại ‘cái bẫy’ này cho đến bài học tiếp theo. Tuần này, hãy tin tưởng vào danh sách ngắn các từ bạn có thể dùng tại quầy hàng.

Bối cảnh

Một quán cà phê nhỏ ở Osaka gần nhà khách. Ánh nắng buổi sáng chiếu vào quầy. Mina đã gọi món. · Kobayashi (nhân viên quán cà phê) / Mina (khách)
コーヒー、お待たせしました。
Cà phê của quý khách đây — xin lỗi đã để quý khách chờ.
ありがとうございます。あついですね。
Cảm ơn. Nóng thật đấy nhỉ.
はい、あついです。
Vâng, nóng ạ.
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon quá.
ありがとうございます。新しいパンです。
Cảm ơn quý khách. Đây là bánh mì mới ra lò ạ.
高いですか。
Có đắt không ạ?
いえ、高くないです。
Không, không đắt đâu ạ.
よかったです。また来ます。
May quá. Tôi sẽ ghé lại.

Cơ chế

Tính từ い là một vị ngữ hoàn chỉnh. 高い (takai) bản thân nó đã có nghĩa là “đắt / cao”. Trong cách nói lịch sự, bạn vẫn cần thêm です sau nó: 高いです. Bạn không phải đang lặp lại hai lần “là” như trong tiếng Việt. Bạn đang thêm một yếu tố lịch sự để kết thúc một tính từ tiếng Nhật vốn đã hoạt động như một từ mang tính động từ.

Khi đứng trước một danh từ, chữ い vẫn giữ nguyên. Ví dụ: 高いホテル (khách sạn đắt), おいしいパン (bánh mì ngon), 新しい地図 (bản đồ mới). Đừng thêm な vào. Đừng đặt です giữa tính từ và danh từ. です sẽ đợi cho đến khi câu sẵn sàng kết thúc.

Dạng phủ định hiện tại: bỏ chữ い cuối cùng, thêm くない, sau đó là です. Ví dụ: 高い → 高くないです. おいしい → おいしくないです. 寒い → 寒くないです. Cũng có dạng 高くありません, cả hai đều lịch sự. Tuy nhiên, くないです là dạng bạn sẽ nghe nhiều hơn trong các cuộc trò chuyện thân mật hơn một chút, ví dụ như ở bàn ăn trưa.

いい là trường hợp bất quy tắc bạn không thể bỏ qua. Hiện tại: いいです. Khi đứng trước danh từ: いい天気 (thời tiết đẹp). Dạng phủ định: よくないです, tuyệt đối không phải いくないです. いい có nguồn gốc từ よい (yoi). Dạng phủ định vẫn giữ lại gốc từ cũ đó.

Tính từ い không phải là một nhãn dán bạn đặt lên danh từ như cách tiếng Việt đặt “nóng” lên “cà phê”. Trong tiếng Nhật, あつい (atsui) bản thân nó đã là một câu khẳng định hoàn chỉnh: vật đó nóng. Đó là lý do tại sao người mới học thường cảm thấy như có hai lần “là” khi nói あついです. Thực ra, です ở đây chỉ là yếu tố lịch sự và kết thúc câu, chứ không phải là một động từ “là” thứ hai cạnh tranh với tính từ. Nếu bạn bỏ です trong một cửa hàng, bạn sẽ nghe như đang nói chuyện với người thân hoặc bạn bè thân thiết. Vì vậy, trong tháng này, hãy luôn dùng です nhé.

Hãy nhìn vào hình thái của chúng. Hầu hết các い-adjective kết thúc bằng chữ hiragana い, và chữ い này mang ý nghĩa ngữ pháp, không phải chỉ để trang trí. Khi từ này đứng trước một danh từ, chữ い vẫn giữ nguyên: 高いホテル (khách sạn đắt), 小さい部屋 (phòng nhỏ), 新しい鍵 (chìa khóa mới). Khi từ này đứng ở cuối câu, です sẽ theo sau: 高いです (nó đắt). Khi bạn muốn phủ định, chữ い chính là phần bạn cần bỏ đi. Ví dụ, 高い (takai) sẽ bỏ い, thêm くない (kunai), rồi thêm です: 高くないです (takaku nai desu – không đắt). Nếu bạn giữ nguyên chữ い và chỉ thêm ない vào – 高いないです – câu sẽ bị sai một cách rõ ràng đối với người Nhật.

Hãy học một bộ từ vựng hữu dụng, không phải một danh sách khô khan. Đối với người đi du lịch, tuần này hãy tập trung vào: 高い / 安い (đắt/rẻ), 大きい / 小さい (lớn/nhỏ), 新しい / 古い (mới/cũ), あつい / さむい (nóng/lạnh), おいしい (ngon), いそがしい (bận rộn), たのしい (vui vẻ), 近い / 遠い (gần/xa), và いい (tốt). Hãy dùng chúng để miêu tả những vật bạn có thể chỉ vào: một khách sạn, một chiếc bánh, một tấm bản đồ, thời tiết qua cửa sổ. Những lời khen trừu tượng hơn có thể đợi sau. Nếu bạn không thể chỉ vào, có lẽ bạn đang tự tạo ra một câu mà bạn sẽ không dùng lại ở quầy hàng đâu. いい là trường hợp bất quy tắc bạn phải nắm vững ngay. Hiện tại: いいです. Đứng trước danh từ: いい天気 (thời tiết đẹp). Phủ định: よくないです, tuyệt đối không phải いくないです. いい có nguồn gốc từ よい (yoi). Dạng phủ định vẫn giữ lại gốc từ cũ đó.

Phát âm phải ngắn gọn. おいしい (oishii) có bốn âm tiết, không phải kéo dài như “oi-shi” trong tiếng Anh. あつい (atsui) là a-tsu-i, với âm つ (tsu) rõ ràng. さむい (samui) không phải là “sammy”. Nếu bạn nói tiếng Việt, hãy cẩn thận không kéo dài âm “i” cuối cùng thành một nguyên âm đôi. Hãy cắt ngắn nó. Trật tự từ có thể làm bạn bối rối nếu bạn suy nghĩ theo cấu trúc tiếng Việt. “Khách sạn đắt” có thể là ホテルは高いです. “Một khách sạn đắt” là 高いホテル. Đừng nói ホテル高いです mà không có は, trừ khi chủ đề đã được nhắc đến rõ ràng. Đừng nói です高い. Yếu tố lịch sự kết thúc câu (です) luôn đứng cuối cùng. Luôn luôn là cuối cùng.

Đặt câu hỏi rất đơn giản: 高いですか。おいしいですか。あついですか。Trong đoạn hội thoại, nhân viên trả lời bằng chính tính từ đó, và dùng dạng phủ định khi nói về giá: 高くないです. Đó là một câu trả lời hoàn chỉnh trong cửa hàng. Bạn không cần nói いいえ、高くありませんです. Hãy chọn một dạng phủ định và hoàn thành câu. Một cái bẫy khác: あつい có thể có nghĩa là thời tiết nóng hoặc đồ ăn nóng. Trong quán cà phê, cà phê あつい. Bên ngoài vào tháng Tám, ngày あつい. Nếu bạn muốn nói “cay”, đó là một từ khác (からい), không phải bài học này. Hãy chỉ vào cốc khi bạn muốn nói về cốc cà phê. Đừng học thì quá khứ vội. おいしかったです sẽ đợi bạn ở bài Beginner-18. Nếu bạn trộn thì quá khứ vào tuần này, bạn sẽ làm lẫn lộn thì hiện tại phủ định. Chỉ một thì thôi: Hiện tại. Với です và くないです. Đối với người nói tiếng Việt: です vẫn kết thúc câu ngay cả khi ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn có thể bỏ động từ “là” trong giao tiếp thông thường. Trong loạt bài học này, です không phải là tùy chọn.

Quy trình luyện tập: chọn năm vật thể. Nói A は [tính từ] です. Sau đó phủ định hai trong số chúng với くないです. Sau đó đặt tính từ trước danh từ: [tính từ][danh từ]です. Ghi âm lại một lần. Nếu 高い và 安い nghe giống nhau, bạn chưa mở rõ nguyên âm đầu tiên. Nếu おいしい chỉ còn ba âm tiết, bạn đã bỏ mất một chữ い. Hãy viết chữ い. Học viên thường gõ romaji “takai desu” và không bao giờ nhìn vào 高いです. Sau khi gõ, hãy nhìn vào chữ い. Chữ cái đó là bản lề của toàn bộ bài học. Khi bạn có thể miêu tả một cái cốc, một căn phòng và thời tiết mà không cần theo trật tự từ tiếng Việt, bạn đã hoàn thành bài học hôm nay. Ngày mai, な-adjective sẽ đến, và 好き sẽ cố gắng “cướp” を của bạn. Hãy giữ cho い-adjective thật rõ ràng để bạn có một nền tảng vững chắc để so sánh.

Vị ngữ và danh từ

Vị ngữ: tính từ + です
このコーヒーは高いです。 Cà phê này đắt.
Trước danh từ: giữ い, không có な
高いホテル một khách sạn đắt
おいしいパン bánh mì ngon

Phủ định hiện tại

Bỏ い → くないです
高くないです。 Nó không đắt.
おいしくないです。 Nó không ngon.
いい → よくないです。 Nó không tốt.

Ví dụ

このコーヒーは高いです。
Cà phê này đắt.
Chủ đề は, sau đó là tính từ い + です.
高いホテルです。
Đây là một khách sạn đắt tiền.
Tính từ đứng trước danh từ. です kết thúc câu.
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
おいしい là một tính từ い thực thụ.
今日は暑いです。
Hôm nay trời nóng.
Thời tiết cũng dùng cấu trúc tương tự.
この地図は新しくないです。
Bản đồ này không mới.
新しい → 新しくないです.
お手洗いは近くないです。
Nhà vệ sinh không gần.
近い → 近くないです.
いい天気です。
Thời tiết đẹp.
いい đứng trước danh từ. Đừng viết よい trừ khi bạn có ý đó.
よくないです。
Nó không tốt.
Dạng phủ định của いい. Không phải いくない.

Cái bẫy

OK このパンはおいしいです。
NG このパンはおいしいなです。

な là dành cho nhóm tính từ khác. おいしい đã kết thúc bằng い. Đừng biến nó thành tính từ な.

OK 高くないです。
NG 高いないです。

Chữ い không giữ lại. Nó biến thành く, sau đó là ないです. “Không đắt” trong tiếng Việt không cho bạn biết phải cắt ở đâu.

Luyện tập

Nói “cà phê này nóng” với です.

Đáp án

このコーヒーはあついです。 — このコーヒーはあついです。

Nói “nó không đắt.”

Đáp án

高くないです。 — 高くないです。

Nói “đây là bánh mì ngon” — tính từ trước danh từ.

Đáp án

おいしいパンです。 — おいしいパンです。

Tuần tới, nhóm tính từ còn lại sẽ xuất hiện: な-adjective, và cái bẫy ngữ pháp đầu tiên — 好き đi với が, không phải を. Cho đến lúc đó, mỗi sáng hãy miêu tả một vật thật trong phòng của bạn bằng cấu trúc い-adjective + です.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang