Một căn phòng yên tĩnh. な trước danh từ. が trước 好き.
Bạn sẽ làm được gì
- Nói 静かです / 便利です mà không thêm な vào trước です.
- Đặt な trước danh từ: 静かな部屋, 便利な店.
- Nói 〜が好きです, không phải 〜を好きです.
きれい kết thúc bằng い nhưng vẫn là tính từ な. Hình thức có thể đánh lừa bạn. Hãy kiểm tra: bạn có thể nói きれいな写真 không? Nếu な có thể đứng trước danh từ, thì nó thuộc loại tính từ này.
Bối cảnh
Ngữ pháp
Khi tính từ な đứng ở vị trí vị ngữ lịch sự, nó trông giống như danh từ + です. Ví dụ: この部屋は静かです。この店は便利です。Không có な đứng trước です. Các bạn học sinh vừa học 高いです thường cố gắng nói 静かなです. Chữ な thừa đó giống như một chiếc ghế dự phòng không cần thiết.
Trước danh từ, な là bắt buộc. Ví dụ: 静かな部屋, 便利なコンビニ, きれいな写真, 好きな飲み物. Chữ な ở đây là một từ nối, không phải từ mang ý nghĩa riêng. Nếu bỏ nó đi, tiếng Nhật sẽ nghe như hai danh từ đang va vào nhau.
好き và 嫌い là tính từ な. Vật/việc được thích sẽ được đánh dấu bằng が: コーヒーが好きです。猫が好きです。この町が好きです。Trợ từ を dùng cho các động từ như 食べます. 好きです không phải là một động từ như vậy. Nếu bạn nói コーヒーを好きです, bạn đã đặt trợ từ tân ngữ vào một từ không nhận tân ngữ theo cách đó.
きれい, 有名, 元気, 暇, 簡単, 親切, 好き, 嫌い, 静か, 便利, にぎやか. Hãy học chúng như một nhóm cố định trong tuần này. にぎやか là cặp song sinh ồn ào của 静か — rất hữu ích khi con phố trước nhà nghỉ thức giấc.
Tính từ な trông giống như danh từ đã học cách miêu tả. Đó là một cách hiểu hữu ích (dù không hoàn toàn chính xác). 静かです hoạt động trên bề mặt giống như 学生です: gốc từ, sau đó là です. Sự khác biệt thể hiện khi có một danh từ theo sau. 学生の部屋 cần の. 静かな部屋 cần な. Hai từ nối, hai chức năng. Nếu bạn đặt の sau 静か, bạn đã tạo ra một sự sở hữu ma quái. Nếu bạn đặt な sau 学生, bạn đã tạo ra một tính từ giả.
Quy tắc vị ngữ là điều học sinh thường mắc lỗi đầu tiên. Họ đã học 高いです, thấy い đứng đó, và quyết định mọi từ miêu tả đều cần một ‘tấm đệm’ trước です. Vì vậy, họ tạo ra 静かなです, 便利なです, 好きなです. Tiếng Nhật không cần ‘tấm đệm’ đó. Chỉ cần 静かです. 便利です. 好きです. Hãy dành な cho khoảnh khắc một danh từ sắp được bổ nghĩa: 静かな部屋, 便利な店, 好きな飲み物.
きれい là một cái bẫy nổi tiếng. Nó kết thúc bằng い. Nhưng nó không phải là tính từ い. Hãy kiểm tra: きれいな写真 thì đúng. きれいくないです thì sai. Thể phủ định hiện tại của loại tính từ này là きれいじゃないです hoặc きれいではありません. Chúng ta sẽ không đi sâu vào tất cả các biến thể phủ định trong giờ này. Chỉ cần biết rằng bạn không thể dùng cấu trúc くない với きれい, 有名, 元気, hay 好き.
好き là câu mà bạn đã muốn nói ngay khi đến Nhật. Trong tiếng Anh, ‘I like coffee’ biến ‘coffee’ thành tân ngữ. Tiếng Hàn 커피를 좋아해요 cũng dùng trợ từ tân ngữ. Tiếng Nhật từ chối cách diễn đạt đó. 好き là một tính từ な có nghĩa, đại khái là ‘được thích / đáng yêu’ như một trạng thái. Vật/việc ở trạng thái đó được đánh dấu bằng が: コーヒーが好きです. Hãy hiểu nó là ‘cà phê được thích (đối với tôi, điều đó được ngầm hiểu)’. Bạn vẫn có thể đặt 私は ở phía trước: 私はコーヒーが好きです. は đánh dấu người thích. が đánh dấu vật/việc được thích. を không có việc làm ở đây.
Bạn sẽ nghe を好きになる trong các loại câu khác sau này. Đó là một cấu trúc động từ khác. Quy tắc của lớp học này cho bài sơ cấp 10 và sơ cấp 17 là thẳng thừng một cách có chủ đích: 好きです đi với が. 嫌いです đi với が. 猫が嫌いです. Chúng thuộc cùng một nhóm.
Một danh sách hữu ích cho tuần ở nhà nghỉ: 静か, にぎやか, 便利, きれい, 有名, 元気, 暇, 簡単, 親切, 好き, 嫌い. 暇です có nghĩa là bạn có thời gian rảnh, không phải là bạn buồn chán theo kiểu tuổi teen trong tiếng Anh. 元気です là cách bạn trả lời お元気ですか, và cũng là cách bạn nói ai đó trông khỏe mạnh. 簡単です là ‘nó đơn giản’ — hữu ích khi nhân viên giảm tốc độ vì bạn và bạn muốn nói rằng máy móc không khó dùng.
Phát âm: 静か là shi-zu-ka, bốn nhịp nếu bạn tính し là một. Đừng biến nó thành ‘shizka’. 便利 là ben-ri, không phải ‘benly’. 好き là su-ki. Chữ う trong すき không phải là ‘soo’ kéo dài trong tiếng Anh. きれい là ki-re-i, ba nhịp, và chữ い cuối cùng đó là lý do mắt bạn bị đánh lừa.
です và な + danh từ
Vị ngữ: 静かです。 Nó yên tĩnh. (không có な)
Trước danh từ: 静かな部屋 một căn phòng yên tĩnh
便利な店 một cửa hàng tiện lợi
きれいな写真 một bức ảnh đẹp
好き đi với が
X が 好きです。
コーヒーが好きです。 Tôi thích cà phê.
この部屋が好きです。 Tôi thích căn phòng này.
Không phải: コーヒーを好きです。
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK この部屋は静かです。
NG この部屋は静かなです。
な nối với danh từ, không nối với です. Vị ngữ = gốc từ + です.
OK コーヒーが好きです。
NG コーヒーを好きです。
好き không phải là 食べます. Vật được thích đi với が. Chúng ta sẽ luyện lại điều này ở bài sơ cấp 17 vì nó không dễ nhớ ngay lần đầu.
Luyện tập
Nói “căn phòng này yên tĩnh.”
Đáp án
この部屋は静かです。 — この部屋は静かです。
Nói “tôi thích cà phê” với が.
Đáp án
コーヒーが好きです。 — コーヒーが好きです。
Nói “đó là một cửa hàng tiện lợi” — な đứng trước danh từ.
Đáp án
便利な店です。 — 便利な店です。
Tiếp theo là số và thời gian — từ 一 đến 十 trên trang giấy, và 何時ですか tại bàn. Hãy tiếp tục nói が好きです cho đến khi を nghe có vẻ sai trong miệng bạn.
Viết ra
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.