Một ly và một đĩa. Thực đơn là Katakana. Miệng bạn có thể đọc đúng nó.
Bạn sẽ làm được gì
- Đọc được các từ コーヒー, ケーキ, サラダ, サンドイッチ, セット trên thực đơn
- Nghe và phát âm đúng dấu trường âm ー như một âm kéo dài, không phải dấu gạch ngang im lặng
- Gọi món lịch sự bằng これをお願いします hoặc コーヒーをください
Katakana không phải là ‘tiếng Anh trá hình’. コーヒー là ngữ âm tiếng Nhật khoác lên mình chiếc áo ngoại lai. Nếu bạn phát âm nó như tiếng Anh ‘coffee’, nhân viên có thể vẫn phục vụ bạn, nhưng khả năng nghe của bạn sẽ không tiến bộ.
Bối cảnh
Cơ chế
Thực đơn rất chuộng Katakana vì các món ăn này thường có nguồn gốc từ nước ngoài: コーヒー, ケーキ, サラダ, パスタ, サンドイッチ, オレンジジュース, アイスクリーム. Bạn đã làm quen với Katakana trong loạt bài về kana. Bài học này sẽ giúp bạn đọc Katakana dưới áp lực – tại quầy đứng, khi có hàng người ngắn chờ đợi, hoặc trên bảng thực đơn treo cao.
Dấu trường âm ー biểu thị một nhịp kéo dài. コーヒー là ko-o-hi-i, không phải “cofee”. ケーキ là ke-e-ki. ジュース là ju-u-su. Nếu bạn bỏ qua ー, bạn sẽ nói một từ khác, ngắn hơn. Tiếng Nhật sẽ không phải lúc nào cũng ‘tha thứ’ cho bạn đâu.
セット là một suất ăn kết hợp hoặc một cặp đồ uống kèm đồ ngọt. ホット là nóng (dùng cho cà phê). アイス là lạnh. Từ サイズ sẽ được học sau. Hôm nay: một đồ uống, một đồ ngọt, một セット. Chỉ tay là hợp lệ, nhưng đọc trước rồi chỉ tay thì tốt hơn.
Cấu trúc gọi món bạn đã biết: これをお願いします。コーヒーをください。セットをお願いします。Cả ください và お願いします đều lịch sự. ください mang nghĩa trực tiếp ‘xin hãy đưa cho tôi’. お願いします là một yêu cầu lịch sự rộng hơn. Cả hai đều dùng được tại quầy cà phê.
Katakana trên thực đơn không phải là công cụ dịch thuật cho khách du lịch. Đó là chữ viết tiếng Nhật dành cho những từ có nguồn gốc từ nước ngoài và đã được điều chỉnh theo ngữ âm tiếng Nhật. コーヒー không phải là từ tiếng Anh ‘coffee’ với những chữ cái lạ mắt. Nó có một âm オ kéo dài, sau đó là ヒ, rồi một âm イ kéo dài. Nếu bạn phát âm với trọng âm tiếng Anh — COF-fee — thì bạn chưa thực sự đọc thực đơn. Bạn đã áp đặt ngôn ngữ mẹ đẻ của mình lên bảng thực đơn của người khác.
Hãy đọc bằng miệng, không phải bằng hộ chiếu của bạn. Hãy thử đọc một bảng thực đơn giả định: コーヒー, カフェオレ, ケーキ, チーズケーキ, サラダ, パスタ, サンドイッチ, ハンバーガー, オレンジジュース, アイスクリーム, セット, ホット, アイス. Nếu trong ghi chú của bạn vẫn còn romaji, hãy che nó đi. Nếu bạn không thể nói サンドイッチ mà không nhìn, nghĩa là bạn chưa thực sự ‘sở hữu’ từ đó. Từ này dài, và đó chính là mục đích của việc luyện tập, chứ không phải là lý do để bạn cứ mãi chỉ tay.
Dấu ー là một nguyên âm kéo dài. Trong văn bản ngang, nó là một đường gạch ngang dài. Nó không phải là dấu nối chữ, cũng không phải là dấu tạm dừng. ケーキ mà không có âm kéo dài sẽ thành ケキ, và đó không phải là món bánh mà tiệm đang bán. Học viên từ các ngôn ngữ không có độ dài nguyên âm phân biệt (đặc biệt là tiếng Anh) thường coi ー như một dấu trang trí tùy chọn. Nhưng nó không phải là tùy chọn. Người nói tiếng Hàn thường nghe rõ độ dài âm; vẫn phải viết dấu này. Người nói tiếng Trung: đây không phải là thanh điệu, mà là độ dài âm. Người nói tiếng Ả Rập: đừng đoán mò mà gán ー vào một alif dài ở mọi vị trí — hãy tuân theo Katakana bạn thấy.
ホット và アイス trên bảng thực đơn cà phê là chỉ nhiệt độ. アイス ở những nơi khác có thể có nghĩa là kem, đặc biệt trên các biểu ngữ mùa hè. Trong đoạn hội thoại ở quán cà phê này, ホットとアイスがあります là để phân loại đồ uống. Nếu bạn muốn kem, hãy tìm アイスクリーム hoặc hình ảnh một ly kem, sau đó vẫn cố gắng đọc Katakana. Đừng coi việc nhận ra một bức tranh là biết chữ.
セット là một từ ‘sống còn’. Lunch セット (suất ăn trưa), drink-and-cake セット (suất đồ uống và bánh), morning セット (suất ăn sáng). Nó thường giúp bạn tiết kiệm tiền và thời gian quyết định. Bạn có thể gắn いくらですか vào nó. Các số từ bài học trước sẽ quay lại: bạn có thể thấy 八〇〇円 hoặc 800円. Hãy đọc những gì bạn có thể. Hỏi セットはいくらですか nếu bảng thực đơn quá mờ.
Ngữ pháp gọi món đã cũ: danh từ + を + ください. コーヒーをください. これをください. それをお願いします. ください là một dạng mệnh lệnh đủ lịch sự để dùng tại quầy. Nó không thô lỗ khi động từ là ‘xin hãy đưa cho tôi món đó’. Nó sẽ thô lỗ nếu bạn nói cụt lủn mà không có すみません trước trong một cửa hàng yên tĩnh. Hãy bắt đầu bằng すみません, sau đó là gọi món. Kết thúc bằng ありがとうございます khi nhận được đồ. Bạn đã học hai từ này từ các bài trước. Hãy sử dụng chúng.
Đừng chuyển sang tiếng Anh chỉ vì món ăn là ‘kiểu phương Tây’. Tiếng Nhật của nhân viên vẫn là tiếng Nhật. ケーキ là ケーキ. Nói ‘cake please’ sẽ khiến bạn có thói quen bỏ qua tiếng Nhật mỗi khi một từ mượn xuất hiện. Nhật Bản có rất nhiều từ mượn. Nếu bạn ‘chạy trốn’ chúng, bạn sẽ ‘chạy trốn’ cả đất nước này trong miệng mình.
Các từ thực đơn cần nắm vững
コーヒー (cà phê) · ホット (nóng) · アイス (lạnh)
ケーキ (bánh ngọt) · サラダ (salad) · サンドイッチ (bánh sandwich)
セット (suất ăn/combo) · オレンジジュース (nước cam) · パスタ (mì Ý)
Các câu gọi món
コーヒーをください。 (Xin cho tôi cà phê.)
これをお願いします。 (Xin cho tôi cái này.)
セットはいくらですか。 (Suất ăn/combo giá bao nhiêu?)
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK コーヒーをください。
NG コヒをください。
Không có ー, bạn đã rút ngắn từ. Thực đơn ghi コーヒー. Hãy đọc đúng như thực đơn.
OK ホットのコーヒーをください。
NG ホットコーヒーください。
Trợ từ vẫn tồn tại trên thực đơn. を đứng trước ください. の có thể nối ホット và コーヒー. Một đống Katakana không có を nghe như một danh sách đóng gói.
Luyện tập
Gọi cà phê một cách lịch sự.
Đáp án
コーヒーをください。 — コーヒーをください。
Hỏi xem có suất ăn/combo không.
Đáp án
セットはありますか。 — セットはありますか。
Gọi ‘cái đó’ sau khi nhân viên giải thích.
Đáp án
それをお願いします。 — それをお願いします。
Tiếp theo, bạn sẽ học cách yêu cầu người khác làm gì đó: てください. Bạn sẽ cần nó cho các câu ‘xin hãy đợi’ và ‘xin hãy viết ra’. Tối nay, hãy thử viết năm từ thực đơn bằng Katakana từ trí nhớ.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.