Tính từ quá khứ: おいしかったです, 静かでした

Sơ cấp

Một chiếc bát rỗng. おいしかったです dùng cho khoảnh khắc này, chứ không phải khi bạn vừa nếm miếng đầu tiên.

Bữa trưa đã kết thúc. Ai đó hỏi bạn cảm thấy thế nào. おいしいです (ngon) dùng khi món ăn vẫn còn trong miệng. Còn おいしかったです (đã ngon) là khi bát đã trống rỗng. Tiếng Nhật phân biệt rõ ràng hai khoảnh khắc này, trong khi tiếng Anh “it was nice” lại ẩn đi sự khác biệt đó. Chúng ta sẽ không bỏ qua điểm này.

Bạn sẽ làm được gì

  • Nói được おいしかったです / 高かったです / よかったです
  • Nói được 静かでした / 好きでした / 便利でした
  • Tránh dùng い-adjective + でした, thể quá khứ sai phổ biến của tính từ đuôi い
Ghi chú của giáo viên
Tính từ đuôi い tự biến đổi, sau đó thêm です. Tính từ đuôi な thì giống như danh từ: thêm でした. Hai loại tính từ, hai cách chia quá khứ. Nhầm lẫn giữa chúng là lỗi sai lớn nhất.

Bối cảnh hội thoại

Tối, tại sảnh nhà khách. Mina vừa về từ quán cà phê. Sato hỏi về ngày của cô ấy. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
カフェはどうでしたか。
Quán cà phê thế nào?
とてもよかったです。
Rất tốt ạ.
ケーキは?
Bánh thì sao?
おいしかったです。高くなかったです。
Đã ngon ạ. Không đắt ạ.
店は静かでしたか。
Quán có yên tĩnh không?
ええ、静かでした。きれいでした。
Vâng, đã yên tĩnh. Đã đẹp ạ.
また行きますか。
Bạn sẽ đi nữa chứ?
はい。あのセットが好きでした。
Vâng. Tôi đã thích set đó.

Cơ chế ngữ pháp

Thể quá khứ của tính từ đuôi い: bỏ い, thêm かった, rồi thêm です. Ví dụ: おいしい → おいしかったです. 高い → 高かったです. あつい → あつかったです. Đặc biệt, いい / よい → よかったです. Đây là thể quá khứ bạn sẽ dùng sau một chuyến đi, một bữa ăn, hay khi nói về một căn phòng: よかったです.

Thể quá khứ phủ định của tính từ đuôi い: くなかったです. Ví dụ: 高くなかったです. おいしくなかったです. Bạn cũng có thể nghe 高くありませんでした. Tuy nhiên, tuần này, hãy tập trung dùng くなかったです khi cần nói phủ định.

Thể quá khứ của tính từ đuôi な: gốc tính từ + でした. Ví dụ: 静かでした. 便利でした. 好きでした. きれいでした. Dạng này giống với 学生でした (đã là học sinh). Thể phủ định: 静かじゃなかったです hoặc 静かではありませんでした. Tương tự, bạn chỉ cần tập trung vào một dạng để sử dụng.

Tuyệt đối không dùng おいしいでした. Tuyệt đối không dùng 高いでした. Tính từ đuôi い đã tự biến đổi thành かった để tạo thành thể quá khứ. でした là thể quá khứ của です khi đi sau danh từ và gốc tính từ đuôi な. Nếu bạn ghép い + でした, bạn đang chồng hai ‘cỗ máy’ quá khứ vào cùng một chỗ.

Khi chia tính từ sang thể quá khứ, đây là lúc hai ‘gia đình’ tính từ đuôi い và đuôi な không còn giống nhau nữa. Ở thể hiện tại, cả 高いです và 静かです đều kết thúc bằng です, nên nhiều bạn học sinh thường nghĩ rằng thể quá khứ sẽ luôn là でした cho tất cả. Nhưng không phải vậy. Tính từ đuôi い tự biến đổi hình thái của mình, còn tính từ đuôi な thì ‘mượn’ cách chia quá khứ của danh từ.

Đối với thể quá khứ của tính từ đuôi い: chúng ta bỏ い cuối cùng, rồi thêm かったです. Ví dụ, trong おいしい có ba âm い; bạn sẽ bỏ âm い cuối cùng, là âm い mang ý nghĩa ngữ pháp. Vậy sẽ là おいし + かったです. Tương tự: 高い → 高かったです. さむい → さむかったです. いそがしい → いそがしかったです. Hãy luyện tập chậm rãi để âm かった không bị nuốt mất phần gốc tính từ nhé.

Tính từ いい sẽ trở thành よかったです. Đây là dạng bất quy tắc mà các bạn đã gặp trong よくないです. Gốc よい cũ sẽ quay lại cho cả thể quá khứ và thể phủ định. よかったです cũng là cách bạn diễn tả sự nhẹ nhõm khi nghe tin tốt: ví dụ, bạn bắt kịp chuyến tàu, tìm thấy chiếc túi bị mất, hay tìm được một căn phòng trống. Ngữ cảnh sẽ quyết định xem câu đó có nghĩa là ‘nó đã tốt’ hay ‘may quá’. Cả hai đều dùng cùng một dạng.

Thể quá khứ phủ định của tính từ đuôi い: くなかったです. Cao không phải là 高くないです ở thể hiện tại. Chúng ta sẽ thêm かった sau く: 高くなかったです. Đây là một từ khá dài. Nếu cần, hãy nói nó trong hai hơi: たかく / なかったです. Đừng bỏ qua く nhé. 高いなかったです là sai.

Thể quá khứ của tính từ đuôi な: thêm でした. Ví dụ: 静かでした. にぎやかでした. 便利でした. きれいでした. 好きでした. 嫌いでした. 元気でした. Các bạn đã quen với でした khi học về danh từ, ví dụ như 学生でした (đã là học sinh) hoặc khi nghe そうでした. Cách kết thúc câu này tương tự.

Với 好きでした, trợ từ が vẫn đi kèm với đối tượng được yêu thích: あのセットが好きでした. Thể quá khứ không làm thay đổi quy tắc dùng trợ từ を. Bài học về trợ từ không bị ‘hết hạn’ chỉ vì thời gian đã trôi qua đâu nhé.

どうでしたか là câu hỏi để gợi ra những câu trả lời này. Ví dụ: カフェはどうでしたか。(Quán cà phê thế nào?) 天気はどうでしたか。(Thời tiết thế nào?) Bạn có thể trả lời chỉ bằng một tính từ. よかったです là một câu trả lời hoàn chỉnh. Việc thêm một câu thứ hai chỉ là để thể hiện sự lịch sự, chứ không phải là bắt buộc: おいしかったです。静かでした。(Đã ngon. Đã yên tĩnh.)

Tính từ đuôi い (Thể quá khứ)

おいしい → おいしかったです。 (Đã ngon.)
高い → 高かったです。 (Đã đắt.)
いい → よかったです。 (Đã tốt. / May quá.)

Tính từ đuôi な (Thể quá khứ)

静か → 静かでした。 (Đã yên tĩnh.)
好き → 好きでした。 (Đã thích. / Đã là một điều yêu thích.)
便利 → 便利でした。 (Đã tiện lợi.)
Lưu ý: Không dùng おいしいでした.

Ví dụ

おいしかったです。
Đã ngon.
Câu nói khi món ăn đã hết.
よかったです。
Đã tốt. / May quá.
Thể quá khứ của いい. Cũng là một cách diễn tả sự nhẹ nhõm.
高かったです。
Đã đắt.
高い → 高かったです.
高くなかったです。
Đã không đắt.
Thể quá khứ phủ định của tính từ đuôi い.
静かでした。
Đã yên tĩnh.
Gốc tính từ đuôi な + でした.
便利でした。
Đã tiện lợi.
Cách dùng tương tự 学生でした.
あの店が好きでした。
Tôi đã thích cửa hàng đó.
好き vẫn dùng trợ từ が ở thể quá khứ.
天気はよかったです。
Thời tiết đã tốt.
Chủ đề は, tính từ đuôi い ở thể quá khứ.

Lỗi sai thường gặp

OK おいしかったです。
NG おいしいでした。

Tính từ đuôi い biến đổi thành かった. でした không phải là ‘cái mũ’ bạn đội lên おいしい.

OK 静かでした。
NG 静かだったです。

静かだった là thể quá khứ thân mật. Thể lịch sự là 静かでした. Trong lớp học này, chúng ta không ghép です vào だった.

Luyện tập

Bữa ăn đã xong. Hãy nói ‘Đã ngon’.

Đáp án

おいしかったです。 — おいしかったです。

Hãy nói ‘Căn phòng đã yên tĩnh’.

Đáp án

部屋は静かでした。 — 部屋は静かでした。

Hãy nói ‘Đã không đắt’.

Đáp án

高くなかったです。 — 高くなかったです。

Bài học tiếp theo: ている — Tôi đang đợi, tôi sống, cửa sổ đang mở. Tính từ quá khứ nói về những đặc điểm đã kết thúc. ている nói về một trạng thái vẫn đang diễn ra hoặc tồn tại.

Viết ra

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang