JR, tàu điện ngầm, chuyển tuyến — Hỏi xem tàu này có dừng ở ga bạn muốn không

Tiếng Nhật Du Lịch

Một chuyến tàu, một điểm dừng. Hãy hỏi xem nó có thực sự dừng ở đó không.

Ứng dụng bản đồ có thể rất tự tin, nhưng chuyến tàu trước mắt bạn có thể là tàu tốc hành bỏ qua ga của bạn. Bài học này tập trung vào một câu hỏi duy nhất trên sân ga: tàu này có dừng lại không, và nếu không thì tôi phải đổi tàu ở đâu?

Bạn có thể làm gì

  • Hỏi 「この電車は〜に停まりますか」 (Chuyến tàu này có dừng ở ~ không?)
  • Hiểu 「乗り換えてください」 (Hãy chuyển tàu) và hỏi 「乗り換えはどこですか」 (Chuyển tàu ở đâu?)
  • Hỏi mất bao nhiêu phút và thẻ IC có dùng được không
Lưu ý của giáo viên
「停まります」 và 「行きます」 không phải là hai từ đồng nghĩa. Một chuyến tàu có thể đi về hướng một địa điểm nhưng vẫn bỏ qua sân ga của bạn. Hãy hỏi về việc dừng lại trước, sau đó mới hỏi về việc chuyển tuyến.

Bối cảnh hội thoại

Một sân ga JR ở Shibuya, buổi tối, giờ cao điểm chưa bắt đầu. Mina đang đứng đối diện một chuyến tàu với cửa đang mở. Một nhân viên đứng gần cầu thang. · Nhân viên nhà ga / Mina
すみません。この電車は下北沢に停まりますか。
Xin lỗi. Chuyến tàu này có dừng ở Shimokitazawa không?
いいえ、停まりません。渋谷で乗り換えてください。
Không, không dừng. Xin hãy chuyển tàu ở Shibuya.
渋谷まで行きますか。
Tàu có đi đến Shibuya không?
はい、次の次です。
Vâng. Ga sau ga kế tiếp.
乗り換えはどこですか。
Chuyển tàu ở đâu?
改札を出て、井の頭線です。
Ra khỏi cổng soát vé, là tuyến Inokashira.
何分ぐらいかかりますか。
Mất khoảng bao nhiêu phút?
十五分です。
Mười lăm phút.
ICカードで大丈夫ですか。
Thẻ IC có dùng được không?
はい、大丈夫です。
Vâng, không sao cả.
ありがとうございます。
Cảm ơn.

Cơ chế ngữ pháp

Bối cảnh là sân ga, không phải sơ đồ tất cả các tuyến JR. Câu 「この電車は下北沢に停まりますか」 (Chuyến tàu này có dừng ở Shimokitazawa không?) dùng để hỏi về chuyến tàu cụ thể này, tại ga cụ thể này. 「停まります」 nghĩa là ‘dừng lại (tại)’. 「行きます」 nghĩa là ‘đi (đến)’. Nhân viên có thể trả lời 「停まりません」 (Không dừng), sau đó hướng dẫn bạn chuyển tàu: 「渋谷で乗り換えてください」 (Hãy chuyển tàu ở Shibuya).

「乗り換えはどこですか」 (Chuyển tàu ở đâu?) hỏi về địa điểm chuyển tàu, không phải về nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống. Câu trả lời thường là 「改札を出て」 (Ra khỏi cổng soát vé) kèm theo tên tuyến tàu. Ví dụ: 「井の頭線です」 (Là tuyến Inokashira) là một câu です hoàn chỉnh. 「地下です」 (Ở dưới lòng đất) cho biết bạn cần đi xuống.

「何分ぐらいかかりますか」 (Mất khoảng bao nhiêu phút?) là câu hỏi về thời gian. 「ぐらい」 làm mềm đi con số. 「十五分です」 (Mười lăm phút) là câu trả lời. 「ICカードで大丈夫ですか」 (Thẻ IC có dùng được không?) là câu hỏi kiểm tra hệ thống thanh toán, không phải hỏi về tình trạng sức khỏe của bạn.

Các tuyến JR, tàu điện ngầm và các tuyến tư nhân đều sử dụng cách nói chuyện này. Tên công ty chỉ là một danh từ bạn chỉ vào. Ngữ pháp không thay đổi khi màu sắc của tàu thay đổi.

Ứng dụng bản đồ có thể rất tự tin, nhưng chuyến tàu trước mắt bạn có thể là tàu tốc hành bỏ qua ga của bạn. Bài học này không phải là một danh sách các tuyến JR, Tokyo Metro, Toei hay các tuyến tư nhân khác, mà là một cuộc hội thoại duy nhất trên sân ga. Chúng ta sẽ tập trung vào chuyến tàu này, nhân viên này và việc chuyển tuyến này. Hãy bắt đầu với câu hỏi cơ bản nhất: 「すみません。この電車は下北沢に停まりますか」 (Xin lỗi. Chuyến tàu này có dừng ở Shimokitazawa không?). 「この電車」 (chuyến tàu này) là đối tượng ngay trước mắt bạn. Trợ từ 「に」 đánh dấu ga là điểm dừng. 「停まりますか」 là dạng câu hỏi lịch sự của động từ ‘dừng lại’. Nếu bạn chỉ hỏi 「下北沢、行きますか」 (Đi Shimokitazawa không?), một nhân viên tốt bụng có thể hiểu là ‘bạn có đi về hướng đó không’ và trả lời có, trong khi tàu vẫn lướt qua Shimokitazawa. Việc tàu có ‘dừng lại’ hay không mới là thông tin bạn cần.

Câu trả lời thường gặp sẽ là 「いいえ、停まりません。渋谷で乗り換えてください」 (Không, không dừng. Xin hãy chuyển tàu ở Shibuya). Đây là hai câu, một kế hoạch. Trợ từ 「で」 đánh dấu Shibuya là địa điểm của hành động 「乗り換え」 (chuyển tàu). Cấu trúc 「てください」 (hãy làm gì đó) tương tự như khi bạn yêu cầu ở khách sạn hay cổng soát vé. Bạn đang được hướng dẫn một cách lịch sự. Sau đó, bạn có thể kiểm tra lại chuyến tàu hiện tại bằng cách hỏi 「渋谷まで行きますか」 (Tàu có đi đến Shibuya không?). 「まで」 (đến tận) là cấu trúc bạn đã học từ bài sơ cấp. Câu trả lời có thể là 「はい、次の次です」 (Vâng, ga sau ga kế tiếp). Người Nhật thường đếm số ga còn lại bằng 「次」 (kế tiếp) hơn là một con số lớn. Hãy lắng nghe 「次」, 「二つ目」 (ga thứ hai), 「三つ目」 (ga thứ ba). Nếu bạn chỉ nghe tên địa điểm, bạn có thể bỏ lỡ số lượng ga.

Khi được yêu cầu chuyển tàu, câu hỏi tiếp theo là 「乗り換えはどこですか」 (Chuyển tàu ở đâu?). Đây là câu hỏi về đường đi. Trong tình huống này, câu trả lời là 「改札を出て、井の頭線です」 (Ra khỏi cổng soát vé, là tuyến Inokashira). 「出て」 là dạng て-form của động từ 「出る」 (ra khỏi). Tên các tuyến tàu là danh từ kèm theo 「です」. Bạn không cần phải giải thích 「線」 (tuyến) là gì; bạn chỉ cần đi theo biển chỉ dẫn. Đôi khi, bạn có thể nghe thêm 「地下です」 (Ở dưới lòng đất), nghĩa là bạn cần đi xuống.

Để biết mất bao lâu, bạn hỏi 「何分ぐらいかかりますか」 (Mất khoảng bao nhiêu phút?). 「かかる」 là động từ dùng cho thời gian hoặc tiền bạc ‘tốn’. 「ぐらい」 làm mềm câu hỏi thành ‘khoảng’. Câu trả lời sẽ là 「十五分です」 (Mười lăm phút). Đừng thêm 「待ちます」 (chờ đợi) trừ khi bạn thực sự muốn hỏi về thời gian chờ đợi, không phải thời gian di chuyển. Nếu bạn muốn hỏi thời gian chờ tàu đến, 「何分待ちますか」 là một câu hỏi khác. Chúng ta sẽ cần câu này ở trạm xe buýt trong bài du lịch số 13.

Sau khi chuyển tuyến, đặc biệt là từ JR sang tuyến tư nhân, bạn có thể muốn kiểm tra hệ thống thanh toán: 「ICカードで大丈夫ですか」 (Thẻ IC có dùng được không?). Thường thì cùng một thẻ vẫn dùng được. Việc hỏi là hoàn toàn bình thường. Câu trả lời sẽ là 「はい、大丈夫です」 (Vâng, không sao cả). Nếu họ nói 「切符が必要です」 (Cần vé giấy), thì bạn mua vé. Ngữ pháp không sai, chỉ là hệ thống yêu cầu vé giấy. Bạn cũng sẽ nghe các loại tàu như 「各駅停車」 (tàu dừng ở mọi ga), 「急行」 (tàu tốc hành), 「快速」 (tàu nhanh). Đây là các loại tàu, không phải ngữ pháp. Nếu tàu trông quá hiện đại, bạn có thể hỏi 「各駅停車ですか」 (Đây có phải là tàu dừng ở mọi ga không?). Nếu họ nói 「急行です」 (Đây là tàu tốc hành), hãy quay lại hỏi 「どこに停まりますか」 (Nó dừng ở đâu?) hoặc nhắc lại tên ga của bạn.

JR là một tập đoàn công ty. Tàu điện ngầm là các công ty khác. Du khách thường gọi chung là ‘tàu’ trong tiếng Anh. Nhân viên Nhật Bản sẽ nói 「電車」 (tàu điện), 「地下鉄」 (tàu điện ngầm), 「線」 (tuyến). Bạn có thể dùng 「電車」 cho phương tiện có cửa đang ở trước mặt bạn. Sự chính xác đến từ tên ga, không phải từ một bài giảng. Một điều quan trọng nữa là quy tắc ứng xử: Đừng đứng chắn cửa để nói chuyện. Hãy bước đến chỗ nhân viên gần cầu thang, như Mina đã làm. Đừng la hét từ bên trong toa tàu. Đừng dùng 「お前」 (mày), 「こっち」 (đây), hoặc các cách nói chuyện suồng sã như trong anime. Tiếng Nhật trên sân ga cần ngắn gọn và lịch sự.

Chuyến tàu này, ga đó

この電車は〜に停まりますか。
はい、次の次です。 / いいえ、停まりません。
〜で乗り換えてください。

Việc chuyển tuyến

乗り換えはどこですか。
何分ぐらいかかりますか。
ICカードで大丈夫ですか。

Ví dụ

この電車は渋谷に停まりますか。
Chuyến tàu này có dừng ở Shibuya không?
「この電車」 chỉ chuyến tàu ngay trước mặt bạn.
停まりません。
Không dừng.
Câu trả lời giúp bạn tránh đi nhầm tàu tốc hành.
渋谷で乗り換えてください。
Xin hãy chuyển tàu ở Shibuya.
Địa điểm + 「で」 + 「乗り換えてください」.
乗り換えはどこですか。
Chuyển tàu ở đâu?
Hỏi về đường đi, không phải toàn bộ bản đồ.
次の次です。
Là ga sau ga kế tiếp.
Đếm ga bằng số thứ tự. Lắng nghe 「次」.
何分ぐらいかかりますか。
Mất khoảng bao nhiêu phút?
「かかる」 là động từ cho thời gian tiêu tốn.
十五分です。
Mười lăm phút.
Số + 「分」 + 「です」. Không cần thêm động từ.
各駅停車ですか。
Đây có phải là tàu dừng ở mọi ga không?
Hữu ích khi tàu trông quá nhanh.
急行です。
Là tàu tốc hành.
Chẩn đoán của họ. Sau đó hỏi nó dừng ở đâu.
ICカードで大丈夫ですか。
Thẻ IC có dùng được không?
Kiểm tra hệ thống thanh toán sau khi chuyển sang tuyến tư nhân.

Những lỗi thường gặp

OK この電車は下北沢に停まりますか。
NG 下北沢、行く?

「行く?」 (Đi không?) là cách nói thân mật và mơ hồ. Một chuyến tàu có thể ‘đi về hướng’ một địa điểm nhưng vẫn bỏ qua ga của bạn. Hãy hỏi 「停まりますか」 (Có dừng không?).

OK 乗り換えはどこですか。
NG どの線が一番すごいですか。

Nhân viên không phải là một podcast. Hãy hỏi về đường đi tiếp theo.

Luyện tập

Hỏi xem chuyến tàu này có dừng ở Shibuya không.

Đáp án

この電車は渋谷に停まりますか。 — この電車は渋谷に停まりますか。

Hỏi xem chuyển tàu ở đâu.

Đáp án

乗り換えはどこですか。 — 乗り換えはどこですか。

Hỏi xem mất khoảng bao nhiêu phút.

Đáp án

何分ぐらいかかりますか。 — 何分ぐらいかかりますか。

Giờ thì bạn đã có thể đi tàu rồi. Trên đường về khách sạn, bạn có thể sẽ đói bụng. Bài học tiếp theo sẽ là về cửa hàng tiện lợi: làm nóng đồ ăn, đũa, túi và những câu hỏi tại quầy thu ngân xuất hiện trước khi bạn kịp chọn một biểu cảm.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang