Một bát mì, một món phụ, sau đó là hóa đơn. Bạn chủ động nói お会計.
Bạn có thể làm gì
- Trả lời 何名様ですか bằng 一人です / 二人です
- Gọi một bát mì và chấp nhận hoặc từ chối món phụ với お願いします / なしで
- Yêu cầu thanh toán: お会計お願いします
お会計 là danh từ chỉ hóa đơn mà bạn yêu cầu. Đừng bắt chước động tác viết nếu quán không quá ồn ào. Hãy thử dùng lời nói trước.
Tình huống
Cấu trúc
Tình huống này là một bữa ăn tại quầy, không phải là một chuyến tham quan mọi loại nhà hàng. 何名様ですか có nghĩa là ‘mấy người’. 一人です là một câu trả lời hoàn chỉnh. Sau đó là gọi món: 醤油ラーメンをお願いします. Danh từ cộng với お願いします, cách dùng tương tự như khi bạn yêu cầu hộ chiếu hay onigiri.
味玉はいかがですか / ニンニクは? là những câu hỏi mời chào. はい、お願いします để chấp nhận. なしでお願いします để từ chối một món ăn kèm mà không cần giải thích dài dòng. Trợ từ で ở đây đánh dấu điều kiện: ‘không có’.
Sau đó, スープを追加できますか hỏi liệu có thể thêm súp không. できますか có nghĩa là ‘có thể không / có được không?’. お会計お願いします là câu bạn dùng để yêu cầu thanh toán. カードは使えますか để hỏi về phương thức thanh toán. 現金のみです là một câu です mà bạn cần nghe và hiểu mà không nên coi đó là sự thô lỗ.
Máy bán vé tự động cũng tồn tại. Nếu bạn đã mua vé, chỉ cần đưa これです và tìm chỗ ngồi là đủ. Tình huống này giả định có người phục vụ tại quầy để bạn có thể thực hành giao tiếp.
Quầy ramen thường là một không gian nhỏ với nhịp độ nhanh. Bài học này tập trung vào một bữa ăn duy nhất, từ lúc bạn tìm được chỗ trống cho đến khi thanh toán. Chúng tôi sẽ không cung cấp cho bạn một danh sách dài các ‘cụm từ nhà hàng’ cho mọi loại ẩm thực ở Nhật Bản. Nếu bạn có thể ngồi xuống, gọi món, gọi thêm một thứ và thanh toán tại đây, bạn hoàn toàn có thể áp dụng những câu nói tương tự tại một quán cà ri vào ngày mai.
Người đầu bếp sẽ chào bạn bằng いらっしゃいませ. Nếu họ hỏi thêm 何名様ですか, hãy trả lời số người: 一人です (một người), 二人です (hai người). 名様 là cách đếm người lịch sự trong cửa hàng. Bạn không cần phải lặp lại 名様 khi trả lời; chỉ cần 一人です là đủ. Trong đoạn hội thoại mẫu, Mina đã kết hợp số người vào câu gọi món vì rõ ràng chỉ có một chỗ trống. Cả hai cách nói đều đúng. Điều không nên làm là đứng im lặng ở cửa trong khi họ đang cầm thực đơn chờ bạn.
Câu 醤油ラーメンをお願いします sử dụng cấu trúc danh từ + お願いします, tương tự như cách bạn đã dùng để yêu cầu hộ chiếu hay onigiri. Hãy học tên một loại mì từ máy bán vé hoặc hình ảnh trên thực đơn. 醤油 (shoyu), 味噌 (miso), 塩 (shio), 豚骨 (tonkotsu) là các loại hương vị, không phải ngữ pháp. Chỉ vào ảnh và nói これをお願いします cũng được chấp nhận, nhưng gọi tên món sẽ thân thiện hơn với người đầu bếp bận rộn.
味玉はいかがですか là một lời mời. いかがですか nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn ますか, rất phù hợp với môi trường cửa hàng. はい、お願いします là cách chấp nhận. ニンニクは? là câu hỏi danh từ rút gọn, tương tự như 袋は? (Bạn có cần túi không?). Để từ chối, hãy nói なしでお願いします. なし có nghĩa là ‘không có’. Trợ từ で ở đây chỉ điều kiện của món ăn. Bạn không phải đang tuyên bố mình không ăn tỏi trong cuộc sống, mà chỉ là đặt món này không có tỏi.
Trong bữa ăn, すみません giúp bạn thu hút sự chú ý. スープを追加できますか hỏi liệu có thể thêm súp không. 追加 có nghĩa là ‘thêm vào’. できますか là thể khả năng, ‘có thể làm được không’. Một số quán sẽ dùng 替え玉 để chỉ mì thêm. Nếu sau này bạn muốn gọi thêm mì, 替え玉できますか là câu tương tự. Đừng gọi liền một lúc năm món phụ trong lần đầu tiên. Một món phụ là một cuộc trò chuyện. Năm món phụ là một cuộc đàm phán.
少々お待ちください có nghĩa là ‘xin vui lòng chờ một chút’. Bạn đã biết てください rồi. 少々 là cách nói ‘một lát’ của cửa hàng. Hãy gật đầu. Đừng nói はい、待ちます trừ khi bạn muốn nghe như một cuốn sách giáo khoa. Sau đó, お会計お願いします là câu bạn dùng để kết thúc bữa ăn. Ở một số quán ramen, bạn sẽ thanh toán trước. Trong tình huống này, bạn thanh toán sau, điều này vẫn khá phổ biến tại các quầy. Nếu bạn không chắc chắn, お会計は今ですか – ‘thanh toán bây giờ được không?’ – là một câu hỏi rõ ràng. カードは使えますか sử dụng thể khả năng 使えます. 現金のみです là một câu trả lời hoàn chỉnh. Hãy chuẩn bị tiền mặt từ máy ATM như đã học ở bài du lịch-01. Đừng tỏ ra thất vọng. Nhiều quán mì ngon chỉ chấp nhận tiền mặt.
水をください (cho tôi xin nước) là được phép. おいしかったです (ngon quá) là câu tùy chọn và lịch sự, là tính từ quá khứ đã học ở bài sơ cấp-18. Đừng làm quá lên như một chương trình ẩm thực. Một câu ごちそうさまでした nhỏ khi bạn rời đi là lời kết truyền thống. Nó không bắt buộc đối với khách nước ngoài nhưng rất được hoan nghênh. Đừng chụp ảnh tay người đầu bếp mà không hỏi trước – đó là bài du lịch-12. Đừng hét うまい! trừ khi cả quán đang làm vậy và bạn biết rõ không khí ở đó. Hãy luôn giữ giọng です/ます lịch sự.
Ngồi xuống và gọi món
何名様ですか。→ 一人です。
醤油ラーメンをお願いします。
味玉はいかがですか。→ はい、お願いします。 / なしでお願いします。
Gọi thêm và thanh toán
スープを追加できますか。
お会計お願いします。
カードは使えますか。→ 現金のみです。
Ví dụ
Tránh nói điều này
OK なしでお願いします。
NG ニンニク、嫌い。
嫌い là một bài văn về cảm xúc. Người đầu bếp hỏi về tùy chọn món ăn kèm. Hãy đưa ra tùy chọn.
OK お会計お願いします。
NG お金!
Hóa đơn là một yêu cầu, không phải một tiếng hét. お会計 là danh từ mà các cửa hàng mong đợi.
Luyện tập
Họ chào bạn. Bạn đi một mình. Gọi một bát mì ramen vị shoyu.
Đáp án
一人です。醤油ラーメンをお願いします。 — 一人です。醤油ラーメンをお願いします。
Họ mời tỏi. Bạn không muốn dùng.
Đáp án
なしでお願いします。 — なしでお願いします。
Yêu cầu thanh toán.
Đáp án
お会計お願いします。 — お会計お願いします。
Bạn đã ăn xong. Bạn vẫn cần một chỗ để ngủ. Tiếp theo là khách sạn: nhận phòng, lại là hộ chiếu, sau đó là yêu cầu thêm khăn tắm mà không nghe như bạn đang ra lệnh.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.