Chụp ảnh được không? — Cách nói chuyện với người lạ mà không dùng tiếng lóng anime

Tiếng Nhật Du Lịch

Hãy hỏi trước. Một lần bấm máy là một sự giúp đỡ. Một lời từ chối vẫn là một câu hoàn chỉnh.

Máy ảnh không cho bạn quyền. Tiếng Nhật mới cho bạn quyền đó. 撮ってもいいですか là cách hỏi để nhận được một câu đồng ý mà bạn có thể chấp nhận, và một câu từ chối mà bạn có thể cảm ơn. Bài học này sẽ hướng dẫn cách hỏi xin phép, sau đó là nhờ vả một việc nhỏ, và cuối cùng là một giới hạn bạn cần tuân thủ.

Bạn có thể làm gì

  • Hỏi 「ここで写真を撮ってもいいですか」 (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?)
  • Hỏi 「一枚撮っていただけますか」 (Bạn có thể chụp giúp tôi một tấm không?) mà không nghe như ra lệnh
  • Nghe 「だめです」 (Không được) / 「避けてください」 (Xin hãy tránh) và dừng lại
Lưu ý của giáo viên
「てもいいですか」 là để xin phép. 「ていただけますか」 là để nhờ vả. Đừng dùng cấu trúc nhờ vả này với người lạ cho một buổi chụp ảnh dài. Một lần bấm máy là một sự giúp đỡ. Hai mươi lần là một công việc.

Bối cảnh

Một khu vườn chùa vào buổi chiều muộn. Dây máy ảnh đặt trên lan can đá. Một nhân viên đứng gần một tấm biển quay lưng về phía chúng ta. · Nhân viên khu vườn / Mina
すみません。ここで写真を撮ってもいいですか。
Xin lỗi. Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
はい、大丈夫です。
Vâng, được ạ.
すみません、一枚撮っていただけますか。
Xin lỗi — bạn có thể chụp giúp tôi một tấm không?
はい。どこを押せばいいですか。
Vâng. Tôi nên bấm vào đâu?
このボタンです。お願いします。
Nút này ạ. Xin nhờ bạn.
はい、どうぞ。
Đây ạ.
ありがとうございます。あの建物も写してもいいですか。
Cảm ơn. Tôi có thể chụp cả tòa nhà kia không?
建物は大丈夫です。人の顔は避けてください。
Tòa nhà thì được. Xin hãy tránh mặt người.
わかりました。
Tôi hiểu rồi.
気をつけてください。
Xin hãy cẩn thận.

Cấu trúc

Bối cảnh là một khu vườn chùa với một nhân viên, không phải là nơi săn ảnh người nổi tiếng. 「ここで写真を撮ってもいいですか」. 「ここで」 chỉ địa điểm của hành động. 「撮る」 nghĩa là chụp (ảnh). 「てもいいですか」 hỏi “tôi làm… có được không?”

「はい、大丈夫です」 là câu đồng ý. Họ có thể thêm một giới hạn: 「フラッシュは控えてください」 — xin đừng dùng đèn flash. 「控えてください」 là một cách nói nhẹ nhàng “xin hãy kiềm chế/tránh”. 「人は写しません」 là bạn tự đưa ra một giới hạn: tôi sẽ không chụp ảnh người.

「一枚撮っていただけますか」 là nhờ họ chụp giúp bạn một tấm. 「一枚」 là một tấm (số đếm cho vật mỏng, phẳng). 「ていただけますか」 nhẹ nhàng hơn 「てください」. 「このボタンです」 chỉ cho họ nút bấm. Sau đó là một đối tượng khác: 「あの建物も写してもいいですか」. 「写す」 nghĩa là “chụp vào ảnh/ghi lại hình ảnh”.

「建物は大丈夫です。人の顔は避けてください」. Một câu đồng ý có điều kiện. 「避けてください」 — xin hãy tránh. Bạn dừng lại. 「気をつけてください」 là “xin hãy cẩn thận”, không phải là lời trách mắng.

Máy ảnh không cho bạn quyền. Tiếng Nhật mới cho bạn quyền đó. Bài học này sẽ xoay quanh một khu vườn và một nhân viên. Chúng tôi sẽ không cung cấp cho bạn danh sách những câu nói dễ thương để chụp ảnh. Chúng ta sẽ tập trung vào việc xin phép, nhờ vả một việc nhỏ và một giới hạn bạn không được vượt qua.

「ここで写真を撮ってもいいですか」. 「ここで」 đánh dấu địa điểm chụp ảnh. 「写真を撮る」 là cụm động từ cố định. 「てもいいですか」 là cấu trúc xin phép: thể て cộng với 「もいいですか」. Bạn đã có thể て rồi. Bây giờ nó hỏi xin đèn xanh. Các cửa hàng, tàu hỏa, nhà tắm, con người — đều dùng cấu trúc tương tự. 「入ってもいいですか」 (Tôi vào được không?), 「座ってもいいですか」 (Tôi ngồi được không?), 「着て帰ってもいいですか」 (Tôi mặc về được không?). Hãy học một lần và áp dụng cho các động từ mới.

「はい、大丈夫です」 là câu đồng ý. 「だめです」 là câu từ chối. Cả hai đều là câu hoàn chỉnh. Sau khi nhận được lời từ chối: 「わかりました。ありがとうございます」 (Tôi hiểu rồi. Cảm ơn). Đừng hỏi lý do trừ khi họ tự giải thích. Đừng lén lút chụp ảnh. Đó không phải là vấn đề ngôn ngữ. Đó là vấn đề về sự tin tưởng.

Họ có thể thêm 「フラッシュは控えてください」. 「控えてください」 nghĩa là “xin hãy kiềm chế/tránh” — nhẹ nhàng hơn 「ないでください」, nhưng cùng mục đích. Bạn có thể tự đưa ra một giới hạn trước: 「人は写しません」 (Tôi sẽ không chụp ảnh người). 「写す」 là chụp vào ảnh. Việc đưa ra giới hạn sẽ làm tăng khả năng được đồng ý. Đó không phải là một mánh khóe. Đó là một lời hứa. Hãy giữ lời.

「一枚撮っていただけますか」 là một lời nhờ vả. 「一枚」 là một vật mỏng, phẳng: một tấm ảnh. 「ていただけますか」 nghĩa là “tôi có thể nhận được sự giúp đỡ của bạn trong việc làm…” Lịch sự hơn nhiều so với 「てください」. Hãy dùng nó với nhân viên và người lạ. Đừng dùng nó để biến một người lạ thành nhiếp ảnh gia của bạn trong mười phút. Chỉ một lần bấm máy. Chỉ 「このボタンです」. Lấy lại điện thoại. 「ありがとうございます」.

「どこを押せばいいですか」 nghĩa là “tôi nên bấm vào đâu?”. 「ばいいですか」 là một cấu trúc hữu ích để hỏi “tôi nên làm gì để mọi thứ ổn thỏa”. Bạn có thể trả lời bằng một danh từ cộng với 「です」 và chỉ ngón tay.

「あの建物も写してもいいですか」 là xin phép lần thứ hai cho một đối tượng mới. Họ phân chia rõ ràng: 「建物は大丈夫です。人の顔は避けてください」 (Tòa nhà thì được. Xin hãy tránh mặt người). 「避けてください」 — xin hãy tránh. Khuôn mặt không phải là vật trang trí. Ở Nhật Bản, việc có mặt người lạ trong bài đăng du lịch của bạn là một vấn đề nghiêm trọng. Hãy lắng nghe sự phân chia đó. Tuân thủ phần bị cấm.

Xin phép

「ここで写真を撮ってもいいですか。」 (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?)
「はい、大丈夫です。」 (Vâng, được ạ.) / 「だめです。」 (Không được ạ.)
「フラッシュは控えてください。」 (Xin hãy tránh dùng đèn flash.)

Nhờ vả, sau đó là giới hạn

「一枚撮っていただけますか。」 (Bạn có thể chụp giúp tôi một tấm không?)
「このボタンです。」 (Nút này ạ.)
「人の顔は避けてください。」 (Xin hãy tránh chụp mặt người.)

Ví dụ

ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
「てもいいですか」 = tôi làm… có được không?
一枚撮っていただけますか。
Bạn có thể chụp giúp tôi một tấm không?
「ていただけますか」 là nhờ vả, không phải là quyền.
このボタンです。
Nút này ạ.
Chỉ vào. Đừng mô tả toàn bộ máy ảnh.
あの建物も写してもいいですか。
Tôi có thể chụp cả tòa nhà kia không?
「写す」 = chụp vào ảnh/ghi lại hình ảnh. 「も」 thêm đối tượng.
人の顔は避けてください。
Xin hãy tránh mặt người.
Một giới hạn bạn phải tuân thủ, không được thương lượng.
だめです。
Bạn không được.
Một lời từ chối hoàn toàn. 「わかりました。ありがとうございます」.
フラッシュは控えてください。
Xin hãy tránh dùng đèn flash.
「控える」 = kiềm chế/tránh. Lời cấm nhẹ nhàng.
人は写しません。
Tôi sẽ không chụp ảnh người.
Bạn tự đưa ra một giới hạn. Xây dựng lòng tin.
一緒に撮ってもいいですか。
Tôi có thể chụp một tấm với bạn không?
Chỉ khi không khí đã thân thiện. Dễ bị từ chối.
気をつけてください。
Xin hãy cẩn thận.
Một lời kết thúc tử tế. Không phải là còi báo động.

Lỗi thường gặp

OK ここで写真を撮ってもいいですか。
NG 写真、一枚!ほら!

Năng lượng kiểu anime. Khu vườn không phải là chương trình tạp kỹ. Hãy xin phép. Hãy đợi.

OK 一枚撮っていただけますか。
NG 撮って。

「撮って」 là một mệnh lệnh thân mật. Với người lạ, hãy dùng 「ていただけますか」 hoặc ít nhất là 「てください」.

Thực hành

Hỏi xem bạn có thể chụp ảnh ở đây không.

Đáp án

ここで写真を撮ってもいいですか。 — ここで写真を撮ってもいいですか。

Nhờ một nhân viên chụp giúp một tấm.

Đáp án

一枚撮っていただけますか。 — 一枚撮っていただけますか。

Họ nói không. Hãy kết thúc một cách lịch sự.

Đáp án

わかりました。ありがとうございます。 — わかりました。ありがとうございます。

Một bức ảnh không phải là một chiếc xe buýt. Tiếp theo, khi ứng dụng bản đồ đưa bạn đến nhầm cột: 「このバスは〜に行きますか」 (Xe buýt này có đi đến ~ không?) — một điểm dừng, một số, một nút để xuống.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang