Một chiếc đồng hồ và những đồng xu. 時 biến một chữ số thành thời gian.
Bạn sẽ làm được gì
- Đọc các chữ số Kanji từ 一 đến 十 trên đồng hồ, hóa đơn hoặc biển báo.
- Hỏi và trả lời 何時ですか với 時 và 半.
- Nói một vài mốc thời gian với 分 mà không bị lúng túng ở các giờ 4, 7, và 9.
Cách đọc giờ trên đồng hồ không giống với cách đếm số thông thường. 四時 đọc là よじ, không phải しじ. 七時 đọc là しちじ (bạn cũng có thể nghe ななじ). 九時 đọc là くじ. Hãy học cách đọc giờ như một danh sách riêng biệt.
Bối cảnh hội thoại
Ngữ pháp & Cơ chế
Các chữ số Kanji đầu tiên: 一いち, 二に, 三さん, 四よん, 五ご, 六ろく, 七なな, 八はち, 九きゅう, 十じゅう. Chữ 四 còn có cách đọc し, 七 có しち, 九 có く. Khi nói giờ, những cách đọc cũ này sẽ được sử dụng. Bạn không chọn cách đọc mình thích, mà phải dùng cách đọc phù hợp với ngữ cảnh.
Giờ: số + 時. Ví dụ: 一時 いちじ, 二時 にじ, 三時 さんじ, 四時 よじ, 五時 ごじ, 六時 ろくじ, 七時 しちじ, 八時 はちじ, 九時 くじ, 十時 じゅうじ, 十一時 じゅういちじ, 十二時 じゅうにじ. Nửa giờ (rưỡi): Giờ + 半. Ví dụ: 二時半 にじはん. 半 có nghĩa là ‘một nửa’, không phải là một từ trang trí.
Phút: số + 分. Cách đọc của 分 thay đổi tùy theo số đứng trước: いっぷん, にふん, さんぷん, よんぷん, ごふん, ろっぷん, ななふん, はっぷん, きゅうふん, じゅっぷん. Hôm nay bạn chưa cần học tất cả các phút. Bạn chỉ cần biết 十五分, 三十分 (và 半 như một cách nói tắt), 四十五分, và đủ tự tin để nói 分 một cách chậm rãi.
Câu hỏi là 何時ですか. 何 ở đây đọc là なん, không phải なに. Trả lời bằng giờ + です. Ví dụ: 九時です。十時半です。七時十五分です。Thêm 今 nếu bạn muốn hỏi ‘bây giờ là mấy giờ’: 今、何時ですか。
Mười chữ Kanji này không phải là bài học thư pháp. Chúng là những con số bạn sẽ thấy trên đồng hồ, tem lịch, số tủ khóa, hoặc bảng giá không dùng chữ số Ả Rập. 一二三四五六七八九十. Hãy học hình dạng cùng với âm thanh của chúng. 一 là một gạch ngang. 二 là hai gạch ngang. 三 là ba gạch. 十 là một dấu thập. 八 trông như mái nhà mở ra. 九 trông như một chữ 十 bị móc cong. Bạn không cần học thứ tự nét vẽ một cách hoa mỹ. Bạn cần nhận biết chúng ngay lập tức khi có người đang chờ đợi.
Đầu tiên, hãy đếm riêng từng số: いち に さん よん ご ろく なな はち きゅう じゅう. Sau đó, hãy gắn ngay chúng với 時. Cách đọc giờ trên đồng hồ là một ‘phương ngữ’ khác của cùng các chữ số đó. よん trở thành よじ. なな thường trở thành しちじ. きゅう trở thành くじ. Nếu bạn nói きゅうじ cho 9:00, người ta có thể vẫn hiểu bạn. Nhưng bạn sẽ nghe như thể bạn học số từ danh sách mua sắm mà chưa bao giờ gặp đồng hồ. Hãy nói くじ.
Tại sao lại có những cách đọc giờ đặc biệt này? Tiếng Nhật đã kế thừa nhiều hơn một cách đọc Hán-Nhật. Một số cách kết hợp dễ nghe hơn trong môi trường ồn ào. よじ rõ ràng. くじ rõ ràng. しちじ khác biệt với いちじ khi nói cẩn thận — mặc dù いちじ và しちじ vẫn có thể bị nhầm lẫn khi nói chuyện qua điện thoại, đó là lý do tại sao người ta cũng nói ななじ. Trong lớp học này, hãy phát âm しちじ; nhưng hãy chấp nhận ななじ khi bạn nghe thấy.
半 là một ‘món quà’. 二時半 là 2:30. Bạn có thể xoay sở cả buổi sáng chỉ với 時 và 半: 七時半, 八時, 九時半, 十時. Chỉ thêm 分 khi thực sự cần thiết. 十五分 và 四十五分 sẽ giúp bạn rất nhiều trong cuộc sống ở nhà ga. 三十分 là cách nói dài dòng cho điều mà 半 đã thể hiện sau một từ chỉ giờ.
分 là phần khó nhằn nhất. Âm tiết thay đổi: ふん so với ぷん, cộng thêm っ trong いっぷん, ろっぷん, はっぷん, じゅっぷん. Đừng cố gắng tìm logic theo tiếng Việt. Đây là một quy tắc âm thanh liên quan đến hàng は và ぱ. Tuần này, hãy nói chậm lại. 一分 いっぷん, 六分 ろっぷん, 八分 はっぷん, 十分 じゅっぷん. Các số khác chủ yếu dùng ふん: にふん, ごふん, ななふん, きゅうふん. さんぷん và よんぷん dùng ぷ. Nếu bạn bị lúng túng, hãy nói giờ cộng với 半 hoặc làm tròn lên giờ tiếp theo. Một nhân viên sẽ thích nghe 十時です được làm tròn hơn là một じゅっぷん bị nói sai mà bạn không tự tin.
何時ですか. Đọc là なんじ. Không phải なにじ. 何 trở thành なん trước 時, 分, 人 trong nhiều cụm từ đếm. Hãy coi đây là một quy tắc âm thanh, không phải điều bí ẩn. 今、何時ですか là câu hỏi lịch sự đầy đủ khi bạn hỏi tại quầy. 今 là ‘bây giờ’. Nếu không có 今, 何時ですか cũng có thể có nghĩa là ‘sự kiện đó diễn ra lúc mấy giờ?’. Trong đoạn hội thoại, việc trả phòng là 十時です, tàu chạy 五時半から. から sẽ có một bài học riêng trong bài sơ cấp 16. Bạn có thể hiểu nó bây giờ là: từ năm giờ rưỡi.
Các chữ số Ả Rập có mặt ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản. Tuy nhiên, bạn vẫn sẽ gặp các chữ số Kanji trên bảng thực đơn bữa trưa ở nhà hàng, vé vào đền, ghi chú viết tay, hoặc tem ngày tháng. Đó là lý do tại sao bài học này dạy 一〜十 dưới dạng Kanji, chứ không phải là một phần bổ sung dễ thương. Hãy viết chúng. Che chúng đi. Đọc chúng. Chỉ mười phút thôi. Không cần ứng dụng hoạt hình phức tạp.
Các chữ số Kanji từ 一 đến 十
一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
いち に さん よん ご ろく なな はち きゅう じゅう
Cách đọc giờ đặc biệt: 四時 よじ · 七時 しちじ · 九時 くじ
Cấu trúc nói giờ
何時ですか。 Mấy giờ rồi?
一時です。 Một giờ.
二時半です。 Hai giờ rưỡi.
七時十五分です。 7 giờ 15 phút.
Ví dụ
Những lỗi thường gặp
OK 四時です。
NG しじです。
Giờ 4 giờ là よじ. Đếm bốn quả táo có thể là よん. し (tử) trong tang lễ là một ngữ cảnh khác. Đừng mang nó lên đồng hồ treo tường.
OK 今、何時ですか。
NG 今、なにじですか。
何時 là なんじ. なにじ là cách ghép sai của người mới học từ なに + じ.
Luyện tập
Hỏi bây giờ là mấy giờ.
Đáp án
今、何時ですか。 — 今、何時ですか。
Nói ‘bây giờ là 9 giờ’.
Đáp án
九時です。 — 九時です。
Nói ‘bây giờ là 10 giờ rưỡi’.
Đáp án
十時半です。 — 十時半です。
Tiếp theo, bạn sẽ đọc một thực đơn Katakana: コーヒー, ケーキ, セット. Các con số vẫn sẽ ở đó. Bạn sẽ cần chúng cho hóa đơn. Hãy viết 一 đến 十 mười lần trước khi bạn nhìn vào cà phê.
Luyện viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.