好きです: Dùng が để nói về sở thích

Sơ cấp

Hai tách trà. Tách trà được thích vẫn dùng が.

Bạn đã gặp 好き trong bài học về tính từ な và có lẽ đã bị nhầm lẫn. Tiếng Anh, tiếng Hàn và nhiều bài tập trong lớp thường dùng trợ từ tân ngữ cho động từ ‘thích’. Tuy nhiên, 好きです trong tiếng Nhật không dùng を. Bài học này ra đời vì lỗi sai này rất phổ biến và khó sửa.

Bạn có thể làm gì

  • Nói 〜が好きです cho món ăn, địa điểm và những sở thích nhỏ
  • Hỏi 何が好きですか và どの〜が好きですか
  • Giữ を với 食べます và が với 好きです trong cùng một cuộc hội thoại
Lưu ý của giáo viên
私は đánh dấu người thích. が đánh dấu thứ được thích. を dùng cho động từ liền kề. Nếu tuần này bạn chỉ nhớ một câu, hãy nhớ: 猫が好きです。

Bối cảnh

Buổi tối trong bếp nhà khách. Trà đang pha. Sato và Mina trao đổi về sở thích mà không chuyển sang tiếng Anh. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
ミナさんは何が好きですか。
Mina-san, bạn thích gì?
日本の茶が好きです。
Tôi thích trà Nhật.
食べ物は?
Còn đồ ăn thì sao?
パンが好きです。朝、パンを食べます。
Tôi thích bánh mì. Buổi sáng, tôi ăn bánh mì.
猫は好きですか。
Bạn có thích mèo không?
はい、猫が大好きです。
Vâng, tôi rất thích mèo.
私は犬が好きです。
Tôi thích chó.
この町も好きです。静かで、便利です。
Tôi cũng thích thị trấn này. Nó yên tĩnh và tiện lợi.

Cơ chế

好きです là một vị ngữ tính từ な, không phải động từ ます. Vật được thích được đánh dấu bằng が. コーヒーが好きです。この町が好きです。冬が好きです。 Việc thêm 私は là tùy chọn khi đã rõ ràng: 私はコーヒーが好きです。

好きな + danh từ dùng な vì có danh từ theo sau. 好きな食べ物, 好きな場所, 好きな時間. Sau đó bạn có thể nói 好きな食べ物は何ですか。 Trợ từ が bên trong 好きです và な của 好きな là hai vị trí của cùng một từ, không phải hai từ khác nhau.

嫌いです cũng dùng が tương tự. 朝が嫌いです。にぎやかな店が嫌いです。 大好きです là một dạng mạnh hơn của 好き. Vẫn dùng が. 大阪が大好きです。

Ngay bên cạnh đó, động từ vẫn cần を. パンを食べます. コーヒーを飲みます. 写真を撮ります. Bạn có thể thích bánh mì và cũng ăn bánh mì: パンが好きです。朝、パンを食べます。 Hai trợ từ, hai chức năng, một bữa sáng.

Bài học này không phải là từ vựng mới. Đây là một trợ từ mà học viên thường xuyên thay thế bằng trợ từ từ ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. 好きです dùng が. Hãy viết nó vào mặt trong bìa sổ tay. Hãy nói nó khi bạn rửa cốc. Ngữ pháp thì nhỏ, nhưng lỗi sai thì lớn.

Tại sao lại là が? Bởi vì 好き là một tính từ な mô tả một trạng thái: được thích. Vật ở trạng thái đó là thứ mà が đánh dấu. Một cách hiểu thô: “cà phê được thích”. Tiếng Việt thường dịch lại thành động từ “thích” với một tân ngữ. Nhiệm vụ của bạn là ngừng dịch lại. Hãy nói コーヒーが好きです cho đến khi việc dịch lại sang tiếng Việt xảy ra sau khi bạn nói, chứ không phải trước đó.

私は là chủ đề của người thích. 私は猫が好きです. Hai trợ từ, hòa bình. は không thay thế が ở đây. Nếu bạn nói 猫は好きです, bạn vẫn có thể được hiểu — は có thể đánh dấu một sự tương phản về thứ được thích (“mèo thì tôi thích; chó thì có lẽ không”). Đó là một kiến thức nâng cao hơn. Mặc định trong lớp học: vật được thích dùng が. Người thích dùng は chỉ khi bạn cần nêu tên người.

Câu hỏi: 何が好きですか. どのケーキが好きですか. 猫は好きですか là một câu hỏi chủ đề: về mèo, bạn có thích chúng không? Câu trả lời: はい、好きです。 hoặc はい、猫が好きです。 Một câu trả lời ngắn 好きです có tác dụng khi vật đã được nhắc đến.

大好き là 好き với mức độ mạnh hơn. Nó vẫn không phải là động từ ます. が大好きです. Đừng nói を大好きです. 嫌い là phủ định của 好き. が嫌いです. Bạn có thể lịch sự và vẫn không thích một con phố ồn ào.

好きな + danh từ là dạng bổ nghĩa. 好きな飲み物, 好きな時間, 好きな人. 好きな人 có ý nghĩa xã hội nặng hơn so với những gì người mới học nghĩ — nó có thể có nghĩa là người bạn thích theo kiểu lãng mạn. Trong bếp nhà khách, 好きな食べ物 là một chủ đề nói chuyện nhỏ an toàn hơn 好きな人 trừ khi bạn thực sự có ý đó.

Bài tập cặp đôi là liều thuốc: パンが好きです。パンを食べます。 茶が好きです。茶を飲みます。 写真が好きです。写真を撮ります。 Cùng một danh từ, hai trợ từ, hai vị ngữ. Nếu bạn chỉ đọc が好きです một cách riêng lẻ, を sẽ len lỏi trở lại ngay khi một động từ xuất hiện. Tiếng Việt ‘thích cái gì’ cũng là một ‘cái bẫy’ lớn. Hãy bỏ ‘cái gì’ đó ra và thay bằng が.

Các bản dịch, lời bài hát và chương trình tạp kỹ sẽ cho thấy を好きになる, 好きでいる, 好きだよ. Đó là những cấu trúc khác hoặc cách nói thân mật. Cấu trúc bạn cần nắm vững vẫn là Xが好きです. Khi bạn có thể giữ vững cấu trúc đó trong bếp vào buổi tối, bạn có thể thêm các câu nói trong phim một cách có chủ đích thay vì bị nhầm lẫn.

Người thích は, vật được thích が

(私は)X が 好きです。
猫が好きです。 Tôi thích mèo.
この店が好きです。 Tôi thích cửa hàng này.
何が好きですか。 Bạn thích gì?

好きな + danh từ

好きな食べ物は何ですか。 Món ăn bạn thích là gì?
好きな場所は公園です。 Nơi tôi thích là công viên.
大阪が大好きです。 Tôi rất yêu Osaka. (vẫn dùng が)

Ví dụ

コーヒーが好きです。
Tôi thích cà phê.
Dùng が, không phải を.
猫が好きです。
Tôi thích mèo.
Câu mẫu để luyện tập. Hãy nhớ kỹ.
何が好きですか。
Bạn thích gì?
何が, không phải 何を, với 好き.
好きな食べ物はパンです。
Món ăn tôi thích là bánh mì.
好きな đứng trước danh từ.
大阪が大好きです。
Tôi rất yêu Osaka.
大好き vẫn dùng が.
にぎやかな店が嫌いです。
Tôi không thích những cửa hàng ồn ào.
嫌い, cũng dùng が tương tự.
パンが好きです。パンを食べます。
Tôi thích bánh mì. Tôi ăn bánh mì.
が với 好き, を với 食べます.
私は冬が好きです。
Tôi thích mùa đông.
は = người thích, が = vật được thích.

Lỗi thường gặp

OK コーヒーが好きです。
NG コーヒーを好きです。

を dùng cho động từ. 好きです không phải là 飲みます. Vật được thích dùng が.

OK 何が好きですか。
NG 何を好きですか。

Câu hỏi sao chép câu khẳng định. が vẫn giữ nguyên. 何を thuộc về 食べます / 飲みます / します.

Luyện tập

Nói bạn thích trà Nhật, dùng が.

Đáp án

日本の茶が好きです。 — 日本の茶が好きです。

Hỏi họ thích gì.

Đáp án

何が好きですか。 — 何が好きですか。

Nói bạn thích bánh mì, sau đó nói bạn ăn bánh mì — dùng が rồi を.

Đáp án

パンが好きです。パンを食べます。 — パンが好きです。パンを食べます。

Tiếp theo, tính từ sẽ có thì quá khứ: おいしかったです, 静かでした. Bạn sẽ cần nó ngay khi bữa trưa kết thúc và ai đó hỏi nó thế nào. Hãy giữ が好きです ở thì hiện tại cho đến khi thì quá khứ được nắm vững.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang