Giới thiệu から・まで・の: Từ, Đến, Của

Sơ cấp

Một mốc và một chiếc đồng hồ. Từ đây đến đó, から và まで.

Một kế hoạch không có giới hạn chỉ là một ước muốn. 九時から十時まで là một giới hạn. 私の部屋 là một sự liên kết. Tiếng Nhật không dùng một từ riêng biệt cho "of" trong trường hợp thứ hai đó. Nó dùng の.

Bạn có thể làm gì

  • Nói 九時から五時まで cho giờ giấc và ここから駅まで cho khoảng cách.
  • Hỏi からですか / までですか về giờ mở cửa và giờ đóng cửa.
  • Liên kết các danh từ với の: 日本の食べ物, 朝のコーヒー, 大阪の地図.
Ghi chú của giáo viên
から không chỉ có nghĩa là "bởi vì". Tuần này, nó có nghĩa là "từ". まで là "đến / cho đến khi". の là chất kết dính giữa các danh từ. Nếu bạn đã học から với nghĩa "bởi vì" trên một trang web học tiếng Nhật, hãy tạm gác nghĩa đó lại. Nó sẽ quay lại, nhưng không phải hôm nay.

Bối cảnh

Bàn lễ tân nhà nghỉ. Mina hỏi giờ mở cửa cửa hàng và khoảng cách đến nhà ga bằng cách đi bộ. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
すみません。コンビニは何時からですか。
Xin lỗi. Cửa hàng tiện lợi mở cửa từ mấy giờ?
二十四時間です。いつでも大丈夫です。
Mở cửa 24 giờ. Lúc nào cũng được ạ.
カフェは何時までですか。
Quán cà phê đóng cửa lúc mấy giờ?
七時までです。
Đến bảy giờ ạ.
ここから駅まで、歩きますか。
Từ đây đến nhà ga, có đi bộ được không ạ?
はい。十分です。
Vâng. Mười phút ạ.
大阪の地図をください。
Cho tôi xin bản đồ Osaka.
はい。これです。駅まではこの道です。
Vâng. Đây ạ. Đến nhà ga thì đi đường này ạ.

Cơ chế

Khoảng thời gian: A から B まで. 九時から十時まで. 月曜日から金曜日まで. Bạn có thể chỉ dùng から hoặc chỉ dùng まで khi một giới hạn là đủ: 五時半からです。十時までです。

Khoảng cách địa điểm: ここから駅まで. 大阪から京都まで. まで không yêu cầu に. 駅までに行きます có nghĩa khác, phức tạp hơn (đến thời điểm/điểm đó). Tuần này: 駅まで行きます / 駅まで歩きましょう.

の nằm giữa các danh từ. Danh từ bên trái bổ nghĩa cho danh từ bên phải. 日本の食べ物: món ăn của Nhật Bản. 大阪の地図: bản đồ của Osaka. 私の鍵: chìa khóa của tôi. 朝のコーヒー: cà phê buổi sáng. "Of" trong tiếng Anh thường có thứ tự ngược lại. Tiếng Nhật là bổ nghĩa từ trái sang phải: bổ ngữ の được bổ ngữ.

Bạn có thể xếp chồng の: 大阪の駅までの地図. Đừng lạm dụng việc xếp chồng. Một の thường là đủ. からの và までの cũng xuất hiện: 九時からの仕事, 十時までのチェックイン. Hãy tiếp nhận chúng. Trước tiên, hãy tạo ra các khoảng thời gian/địa điểm đơn giản.

から, まで, và の là những trợ từ nhỏ nhưng lại điều hành cả một ngày của người du khách. Giờ mở cửa. Khoảng cách đi bộ. Túi của ai. Loại bản đồ nào. Nếu bạn bỏ qua chúng, bạn sẽ phải dùng tay diễn tả rất nhiều đồng hồ. Chúng là những hạt ngữ pháp thiết yếu để diễn đạt rõ ràng về thời gian, địa điểm và mối quan hệ giữa các danh từ.

から đánh dấu điểm bắt đầu. 九時から (từ 9 giờ). ここから (từ đây). 大阪から (từ Osaka). まで đánh dấu điểm kết thúc. 十時まで (đến 10 giờ). 駅まで (đến nhà ga). 京都まで (đến Kyoto). Khi dùng cùng nhau: điểm bắt đầu から điểm kết thúc まで. Bạn có thể bỏ một trong hai giới hạn khi giới hạn còn lại là thông tin chính. Ví dụ: チェックアウトは十時までです (Trả phòng đến 10 giờ). 営業は九時からです (Mở cửa từ 9 giờ). Trong đoạn hội thoại, cửa hàng tiện lợi trả lời câu hỏi về giờ mở cửa bằng cách nói 二十四時間です (24 giờ). Đây là một câu trả lời hữu ích để tiếp nhận. いつでも大丈夫です (Lúc nào cũng được) là một sự tử tế thêm. Bạn vẫn có thể hỏi 何時からですか ở mọi nơi khác.

まで đi với động từ chỉ chuyển động có nghĩa là "cho đến tận". 駅まで歩きます (Tôi đi bộ đến nhà ga). ホテルまで行きます (Tôi đi đến khách sạn). Bạn không cần dùng に với 駅 nếu まで đã là điểm cuối. 駅に行きます và 駅まで行きます có thể trùng lặp trong nhiều câu nói của khách du lịch. Tuy nhiên, まで nhấn mạnh khoảng cách hoặc phạm vi. Hãy dùng nó khi bạn có một điểm bắt đầu: ここから駅まで.

の là trợ từ liên kết danh từ. Nó tương đương với "của" trong tiếng Việt, hoặc đôi khi chỉ là một danh từ bổ nghĩa (như "cà phê buổi sáng"). Ví dụ: 私の部屋 (phòng của tôi). 日本の食べ物 (món ăn Nhật Bản). 朝のコーヒー (cà phê buổi sáng). 大阪の写真 (ảnh của Osaka). Danh từ bên trái mô tả hoặc sở hữu danh từ bên phải. Nếu bạn nghĩ theo kiểu tiếng Việt "bản đồ của Osaka", bạn phải đảo ngược cụm từ "của": Osaka + の + bản đồ.

の không phải là は. 私の部屋は静かです (Phòng của tôi thì yên tĩnh) là sự kết hợp giữa liên kết danh từ và chủ đề. Học viên thường bỏ の và nói 私部屋, điều này không đúng ngữ pháp. Ngoài ra, から có nghĩa là "bởi vì" (暑いからです – Bởi vì trời nóng) là một cách dùng có thật trong tiếng Nhật, nhưng chúng ta sẽ không học nó hôm nay. Nếu bộ não của bạn tự động nghĩ "bởi vì" mỗi khi thấy から, hãy bảo nó tạm dừng cho đến khi bạn hoàn thành việc diễn đạt khoảng thời gian. Một từ có thể có nhiều chức năng, nhưng chúng ta sẽ tập trung vào một chức năng mỗi tuần.

二十四時間 là にじゅうよじかん — hai mươi bốn giờ. Bạn có thể tiếp nhận cụm từ này như một khối ngay cả khi 時間 là từ mới. 時間 là "thời gian/giờ" (khoảng thời gian), còn 時 là "giờ" (chỉ thời điểm). Chúng là các từ đếm khác nhau nhưng có cùng chữ Hán liên quan. Đừng hoảng sợ. Hãy tiếp nhận nó như một cụm từ.

Hãy luyện tập với giờ giấc thực tế. Tưởng tượng một cửa hàng trong đầu bạn. 何時から何時までですか (Mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?). Trả lời bằng một khoảng thời gian. Sau đó, hãy nói ba cụm từ có の mà bạn có thể chạm vào: 私のかばん (cặp của tôi), 日本の茶 (trà Nhật Bản), 朝のパン (bánh mì buổi sáng). Sau đó là một chuyến đi bộ: ここから台所まで (từ đây đến nhà bếp). Trong câu cuối của Sato, 駅まではこの道です sử dụng まで cho địa điểm và の cho この道. Bạn đã nắm vững cả hai. Đó là một cách chỉ đường chỉ trong một hơi thở.

から / まで

九時から十時まで từ 9:00 đến 10:00
ここから駅まで từ đây đến nhà ga
五時半からです。 Là từ 5:30.
十時までです。 Là đến 10:00.

の liên kết danh từ

私の部屋 phòng của tôi
日本の食べ物 món ăn Nhật Bản
朝のコーヒー cà phê buổi sáng
大阪の写真 một bức ảnh của Osaka

Ví dụ

九時から十時までです。
Là từ chín giờ đến mười giờ.
Khoảng thời gian đầy đủ, kết thúc lịch sự bằng です.
カフェは七時までです。
Quán cà phê mở đến bảy giờ.
Một giới hạn là đủ.
電車は五時半からです。
Tàu chạy từ 5:30.
から là điểm bắt đầu.
ここから駅まで歩きます。
Tôi đi bộ từ đây đến nhà ga.
Địa điểm から địa điểm まで.
私の部屋です。
Là phòng của tôi.
の chỉ sự sở hữu.
日本の食べ物が好きです。
Tôi thích món ăn Nhật Bản.
の liên kết 日本 và 食べ物. が đi với 好き.
朝のコーヒーはおいしいです。
Cà phê buổi sáng ngon.
Danh từ thời gian の danh từ.
大阪から京都まで行きます。
Tôi đi từ Osaka đến Kyoto.
Thành phố から thành phố まで.

Lỗi thường gặp

OK 九時から十時までです。
NG 九時まで十時からです。

Bắt đầu bằng から, kết thúc bằng まで. "From / to" trong tiếng Anh cũng theo thứ tự đó. Đừng đảo ngược chúng chỉ vì bạn cảm thấy まで mạnh hơn.

OK 大阪の地図です。
NG 地図の大阪です。

Bổ ngữ đứng trước. 大阪の地図 = bản đồ của Osaka. 地図の大阪 sẽ là "Osaka của bản đồ", điều này vô nghĩa ở đây.

Luyện tập

Nói rằng quán cà phê mở đến bảy giờ.

Đáp án

カフェは七時までです。 — カフェは七時までです。

Nói "từ đây đến nhà ga".

Đáp án

ここから駅まで — ここから駅まで

Hỏi xin bản đồ Osaka với の.

Đáp án

大阪の地図をください。 — 大阪の地図をください。

Tiếp theo, chúng ta sẽ quay lại với 好きです và tìm hiểu sâu hơn về が. Bạn đã dùng 日本の食べ物が好きです trong một ví dụ rồi. が đó chính là chủ đề của bài học tiếp theo.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang