Hai chỗ ngồi đã được sắp đặt. 行きましょう là cách chúng được sử dụng.
Bạn có thể làm gì
- Đề xuất 行きましょう / 食べましょう mà không nghe như ra lệnh.
- Mời gọi bằng 行きませんか khi người nghe vẫn có thể từ chối.
- Trả lời ええ、行きましょう hoặc 今はちょっと… mà không cần dùng tiếng Anh.
ましょう không phải là “phải”. Nó là “chúng ta hãy” trong một hình thức lịch sự. ませんか trông giống câu hỏi phủ định vì nó đúng là như vậy: “bạn sẽ không đi sao / chúng ta sẽ không đi sao?” như một lời mời, không phải một câu đùa ngữ pháp.
Bối cảnh
Cơ chế
Bỏ ます, thêm ましょう. 行きます → 行きましょう. 食べます → 食べましょう. します → しましょう. 来ます → 来ましょう. Cùng gốc với たい. Nhưng đuôi khác. ましょう bao gồm cả người nói trong hành động. “Chúng ta hãy…”
ませんか dùng thể phủ định lịch sự + か. 行きませんか。食べませんか。コーヒーを飲みませんか。 Đây là một lời mời. Dạng phủ định giúp người nghe dễ từ chối hơn. Đó là phép lịch sự, không phải sự nhầm lẫn.
Chọn theo mức độ. 行きましょう mạnh mẽ hơn: bạn đã nghiêng về kế hoạch đó rồi. 行きませんか nhẹ nhàng hơn: bạn đang thăm dò. Nhân viên có thể nói 書きましょうか khi đưa bản đồ — ましょうか cũng có thể có nghĩa là “tôi làm nhé?” khi hành động là lời đề nghị của người nói. Hãy lắng nghe xem ai sẽ thực hiện động từ.
Cách trả lời: ええ、行きましょう. はい、お願いします. 今はちょっと… là một lời từ chối nhẹ nhàng. Bạn không cần phải giải thích dài dòng. Bạn chỉ cần một lời từ chối lịch sự. 行きたいです có thể theo sau nếu bạn muốn đi nhưng không phải bây giờ: 行きたいです。でも、今はちょっと…
ましょう và ませんか là cách người Nhật tạo ra một lời đề nghị chung mà không cần những câu dài dòng như “do you maybe want to perhaps” trong tiếng Anh. Cả hai đều bắt đầu từ thể ます-stem. Ví dụ: 行きましょう (Chúng ta hãy đi). 行きませんか (Chúng ta đi không?). Cấu trúc đầu tiên là một đề xuất đã có trọng lượng nhất định, thể hiện sự chủ động. Cấu trúc thứ hai là một lời mời được hình thành dưới dạng câu hỏi phủ định, nghe có vẻ nhẹ nhàng và để ngỏ khả năng từ chối. Đây là phép lịch sự, không phải sự bi quan.
Để tạo ましょう, bạn chỉ cần bỏ ます khỏi động từ và thêm ましょう vào gốc động từ, tương tự như cách bạn đã học たい. Ví dụ: 食べます → 食べましょう (Chúng ta hãy ăn), 飲みます → 飲みましょう (Chúng ta hãy uống), します → しましょう (Chúng ta hãy làm). Tương tự, ませんか được tạo thành từ thể phủ định của ます (bỏ ます thêm ません) và thêm か. Ví dụ: 行きません (không đi) → 行きませんか (Chúng ta đi không?). Khi dùng ませんか để mời, ngữ điệu của bạn nên cao lên ở cuối câu để thể hiện sự thân thiện, không phải giọng điệu trách móc.
Chủ ngữ của ましょう thường bao gồm cả người nói. 行きましょう có nghĩa là người nói cũng sẽ tham gia hành động. Còn ましょうか thường dùng để đề nghị hành động của chính người nói, ví dụ: 書きましょうか (Tôi viết nhé?), 持ちましょうか (Tôi mang nhé?). Trong khi đó, ませんか thường mời người nghe tham gia vào một hành động chung hoặc đề nghị một hành động cho họ, ví dụ: 食べませんか (Bạn có muốn ăn một chút không?) khi bạn là chủ nhà. Hãy lắng nghe ngữ cảnh để hiểu rõ hơn. Trong lớp học tuần này, hãy nhớ: ませんか = chúng ta hãy / bạn có muốn (cùng nhau hoặc mời); ましょう = chúng ta hãy; ましょうか = tôi làm nhé / chúng ta làm nhé (như một lời kiểm tra).
Khi trả lời, hãy cố gắng dùng tiếng Nhật. Để đồng ý, bạn có thể nói ええ、行きましょう (Vâng, chúng ta đi thôi), はい、そうしましょう (Vâng, chúng ta làm vậy đi) hoặc いいですね (Hay đó). Để từ chối một cách lịch sự mà vẫn giữ được không khí thân thiện, bạn có thể nói 今はちょっと… (Bây giờ thì hơi khó…) hoặc 今日はちょっと… (Hôm nay thì hơi khó…). Bạn có thể thêm すみません (Xin lỗi) nhưng không cần phải giải thích dài dòng. Việc giải thích quá nhiều bằng tiếng Anh sẽ khiến bạn khó hình thành thói quen dùng ngữ pháp tiếng Nhật. Các trợ từ chỉ thời gian và địa điểm vẫn giữ nguyên như bạn đã học. Ví dụ: カフェに行きましょう (Đi đến quán cà phê), 六時に会いましょう (Gặp nhau lúc sáu giờ). Các đuôi câu mới không làm thay đổi cách dùng trợ từ cơ bản.
Cụm そうしましょう (Chúng ta làm vậy đi) là một cụm từ rất hữu ích và đáng để bạn ghi nhớ. Nó giúp kết thúc một cuộc thương lượng nhỏ một cách nhanh chóng và lịch sự. Ví dụ, khi ai đó đề xuất một lựa chọn, bạn có thể nói いいですね。そうしましょう (Hay đó. Chúng ta làm vậy đi). Đây là một cách giao tiếp rất tự nhiên và hiệu quả trong tiếng Nhật. Khi kế hoạch đã được chốt, các trợ từ vẫn được sử dụng để chỉ thời gian và địa điểm. Ví dụ: 六時に会いましょう (Gặp nhau lúc sáu giờ), カフェに行きましょう (Đi đến quán cà phê). Trợ từ に dùng với thời gian, còn で có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động (ví dụ: 駅で会いましょう – Gặp nhau ở nhà ga).
Đừng nhầm lẫn giữa たい và ましょう/ませんか. 行きたいです thể hiện mong muốn cá nhân của bạn, trong khi 行きましょう là một đề xuất hành động chung. Bạn có thể kết hợp cả hai để thể hiện sự chân thật: 行きたいです。行きませんか。(Tôi muốn đi. Chúng ta đi không?). Ngoài ra, bạn sẽ nghe thấy các thể thân mật như 行こう (đi thôi), 食べよう (ăn thôi) giữa bạn bè hoặc trong phim ảnh. Tuy nhiên, trong lớp học này, chúng ta sẽ tập trung vào 行きましょう cho đến khi bạn có mối quan hệ đủ thân mật. Hãy nhớ rằng, 行こう có ý nghĩa tương tự 行きましょう nhưng không phù hợp trong mọi tình huống, đặc biệt là ở những nơi trang trọng. Ngữ điệu khi nói ましょう cũng nên tự nhiên, không quá kiểu cách.
Trong đoạn hội thoại mẫu, Yuna bắt đầu bằng 休みませんか (Nghỉ một chút nhé?) – một lời mời nhẹ nhàng. Mina đáp lại bằng 行きませんか (Đi cà phê không?) – một lời mời khác. Sau đó, khi kế hoạch đã được hình thành, họ chuyển sang dùng ましょう: 行きましょう, 飲みましょう, 出ましょう, 会いましょう. Sự chuyển đổi từ mời gọi nhẹ nhàng sang chốt kế hoạch chính là điểm mấu chốt của bài học này. Hãy luyện tập bằng cách chỉ vào đồng hồ và nói その時に会いましょう (Chúng ta gặp nhau lúc đó nhé), chỉ vào cửa và nói 行きませんか (Chúng ta đi không?). Tự trả lời そうしましょう (Chúng ta làm vậy đi) hoặc 今はちょっと… (Bây giờ thì hơi khó…). Việc luyện tập cả cách từ chối ngắn gọn cũng rất quan trọng để bạn không bị lúng túng khi giao tiếp thực tế.
ましょう = Chúng ta hãy…
行きます → 行きましょう。 Chúng ta hãy đi.
食べましょう。 Chúng ta hãy ăn.
休みましょう。 Chúng ta hãy nghỉ ngơi.
ませんか = Lời mời
行きませんか。 Bạn có muốn đi không? / Chúng ta đi nhé?
コーヒーを飲みませんか。 Bạn có muốn uống cà phê không?
Trả lời: ええ、行きましょう。
Ví dụ
Cần tránh
OK 行きませんか。
NG 行きたいですか、一緒。
たいですか hỏi về mong muốn của người khác. ませんか mời họ tham gia vào một hành động chung. Công cụ giao tiếp xã hội khác nhau.
OK 行きましょう。
NG 行け。
行け là một mệnh lệnh cộc lốc. Sai ngữ cảnh. ましょう giữ cả hai bạn trong hành động.
Luyện tập
Mời ai đó đi cà phê bằng ませんか.
Đáp án
カフェに行きませんか。 — カフェに行きませんか。
Đồng ý với “chúng ta làm vậy đi.”
Đáp án
そうしましょう。 — そうしましょう。
Đề xuất gặp nhau lúc sáu giờ.
Đáp án
六時に会いましょう。 — 六時に会いましょう。
Tiếp theo: から, まで, và の — từ, đến, và của. Bạn sẽ cần chúng ngay khi câu 六時に会いましょう có thêm khoảng thời gian: từ năm giờ đến bảy giờ.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.