Một khung cửa sổ và một khu vườn. 行きたいです đã là nửa đầu của một kế hoạch.
Bạn có thể làm gì?
- Tạo câu たいです từ dạng ます mà bạn đã biết
- Nói 行きたいです, 食べたいです, 見たいです một cách lịch sự
- Phủ định với たくないです khi bạn không muốn làm gì đó
たい chia động từ như một tính từ い: たいです, たくないです. Không phải là たいます. Học viên mới học ます thường cố gắng lịch sự hơn và tự tạo ra たいます. Từ này không được sử dụng ở đây.
Bối cảnh
Cơ chế
Bỏ ます, thêm たい, kết thúc bằng です. Ví dụ: 食べます → 食べたいです. 行きます → 行きたいです. 見ます → 見たいです. します → したいです. 来ます → 来たいです. Gốc động từ mà bạn đã dùng cho ます chính là gốc mà たい cần.
たい về mặt ngữ pháp là một hậu tố tính từ い. Dạng phủ định: 行きたくないです. 食べたくないです. Bạn cũng có thể nghe たくありません, nhưng たくないです là cách nói thông dụng hơn khi giao tiếp.
Tân ngữ của động từ đi với たい thường vẫn dùng を: パンを食べたいです (Tôi muốn ăn bánh mì). 写真を撮りたいです (Tôi muốn chụp ảnh). Bạn cũng sẽ nghe が đi với たい (ラーメンが食べたいです – Tôi muốn ăn mì ramen). Cả hai đều được sử dụng. Tuần này, を là lựa chọn an toàn mặc định với các động từ hành động. Đừng nhầm lẫn với 好き (thích), vốn dùng が và không phải là たい.
Sử dụng たい để diễn tả mong muốn của chính bạn. Hỏi 何が食べたいですか (Bạn muốn ăn gì?) là phù hợp với bạn bè hoặc khách mà bạn đang tiếp đón. Tuy nhiên, việc thông báo 田中さんは行きたいです (Anh Tanaka muốn đi) như một sự thật hiển nhiên về người khác thì nghe không tự nhiên. Mong muốn của người khác là câu chuyện của họ, hoặc sẽ được học với một ngữ pháp khác sau này.
Cấu trúc たい biến một động từ dạng ます mà bạn đã biết thành một mong muốn. Cách ghép rất đơn giản: bỏ ます, thêm たい, và kết thúc bằng です. Ví dụ: 見ます → 見たいです. Nếu bạn có thể nói dạng ます, bạn có thể nói dạng mong muốn. Đó là tin tốt. Tin không tốt là tiếng Việt hay tiếng Anh đều dùng ‘muốn’ cho cả việc muốn một danh từ — ‘Tôi muốn cà phê’ — nhưng tiếng Nhật lại phân biệt rõ ràng. Muốn một vật (sở hữu hoặc khao khát một đối tượng) thường dùng がほしいです, không phải là bài học này. Bài học này là về việc muốn làm gì đó: đi, ăn, xem, chụp, nghỉ ngơi, học.
Vì たい hoạt động như một tính từ い, nó đi với です, không phải ます. 行きたいです là cách nói lịch sự hoàn chỉnh. 行きたいます là một lỗi thường gặp của người mới học, giống như thắt thêm dây an toàn lên trên một dây an toàn đã có. Dạng phủ định tuân theo quy tắc tính từ い mà bạn đã dùng với 高い (cao): bỏ い, thêm くないです. たい → たくないです. Ví dụ: 食べたくないです. Đừng dùng たいじゃないです làm mặc định, mẫu câu đó thường dành cho tính từ な và danh từ.
Về trợ từ: địa điểm đến vẫn dùng に hoặc へ. Ví dụ: 公園に行きたいです (Tôi muốn đi công viên). Tân ngữ của các động từ ăn, uống, chụp, đọc — を là mặc định chúng ta sẽ dùng. Ví dụ: パンを食べたいです (Tôi muốn ăn bánh mì). 水を飲みたいです (Tôi muốn uống nước). 写真を撮りたいです (Tôi muốn chụp ảnh). Bạn cũng sẽ nghe が食べたい. Điều đó không sai, nó nhấn mạnh món đồ là thứ được mong muốn. Tuy nhiên, đừng để が này lẫn lộn với cách dùng của 好き (thích) và cũng đừng để cách dùng が của 好き khiến bạn nghĩ rằng を là sai với たい. Đây là hai cấu trúc khác nhau, hai bài học khác nhau.
Giới hạn xã hội: たいです mang tinh thần của ngôi thứ nhất (tôi muốn). Bạn có thể hỏi bạn bè 行きたいですか (Bạn có muốn đi không?). Bạn có thể hỏi khách mà bạn đang tiếp đón 何を食べたいですか (Bạn muốn ăn gì?). Nhưng bạn không nên tường thuật mong muốn của một người lạ: この人は帰りたいです (Người này muốn về). Bạn cũng không nên dùng たいです như một mệnh lệnh lịch sự. 食べたいです không có nghĩa là ‘xin mời ăn’. Đó là てください. Nếu bạn muốn nhân viên viết, hãy nói 書いてください. Nếu bạn muốn viết, hãy nói 書きたいです. Hướng của ý muốn quan trọng hơn học viên nghĩ.
Một ngày ở khách sạn hoặc nhà nghỉ thường xoay quanh たい: 休みたいです (muốn nghỉ ngơi), お風呂に入りたいです (muốn tắm bồn), 切符を買いたいです (muốn mua vé), 現金を下ろしたいです (muốn rút tiền mặt), 写真を撮りたいです (muốn chụp ảnh). Bạn không cần phải biết tất cả các động từ này ngay bây giờ. Bạn cần nắm được khung cấu trúc. Gặp động từ mới? Hãy đưa nó về dạng ます trước, sau đó mới thêm たい. Phát âm: たい là ta-i, hai nhịp, không phải đọc lướt như ‘tie’ trong tiếng Anh. 行きたい là i-ki-ta-i. 食べたい là ta-be-ta-i. Âm べ không phải là ‘bay’ kéo dài trong tiếng Anh. Đối với người học tiếng Việt, hãy chú ý phát âm rõ ràng từng âm tiết.
Gốc ます + たいです
食べます → 食べたいです。 Tôi muốn ăn.
行きます → 行きたいです。 Tôi muốn đi.
見ます → 見たいです。 Tôi muốn xem.
Dạng phủ định của mong muốn
Bỏ い của たい → たくないです
行きたくないです。 Tôi không muốn đi.
したくないです。 Tôi không muốn làm.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK 行きたいです。
NG 行きたいます。
たい không phải là động từ dạng ます. Nó là một hậu tố dạng tính từ い. Sự lịch sự được thể hiện bằng です, không phải thêm một ます thứ hai.
OK コーヒーが好きです。
NG コーヒーがしたいです。
好き là ‘thích’. たい là ‘muốn làm’. したいです cần một gốc động từ (勉強したい). Thích cà phê không phải là コーヒーしたい.
Luyện tập
Nói rằng bạn muốn đi công viên.
Đáp án
公園に行きたいです。 — 公園に行きたいです。
Nói rằng bạn muốn ăn bánh mì.
Đáp án
パンを食べたいです。 — パンを食べたいです。
Nói rằng bạn không muốn đi.
Đáp án
行きたくないです。 — 行きたくないです。
Tiếp theo: ましょう và ませんか — ‘chúng ta hãy’ và ‘chúng ta có muốn không’. たい là mong muốn của bạn. ましょう là một kế hoạch chung. Đừng dùng たいです để ra lệnh cho người khác.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.