Động từ ています: Diễn tả hành động đang diễn ra và trạng thái hiện tại

Sơ cấp

Mưa trên kính. 降っています diễn tả ‘độ dày’ của hiện tại.

ました diễn tả hành động đã hoàn thành. たい diễn tả mong muốn. Còn ている diễn tả một khoảnh khắc hiện tại có ‘độ dày’: đang chờ, đang sống, đang mưa, đang cầm, đang biết. Các bạn đã học cách tạo thể て cho cấu trúc てください rồi. Hôm nay, thể て đó sẽ đứng yên và います sẽ theo sau.

Bạn có thể làm gì?

  • Nói 待っています / 食べています để diễn tả một hành động đang diễn ra.
  • Nói 大阪に住んでいます và かさを持っています để diễn tả một trạng thái.
  • Nghe và hiểu 知っています là “Tôi biết”, chứ không phải là một người đang trong quá trình học một sự thật nào đó.
Lưu ý của giáo viên
います sau thể て không phải lúc nào cũng có nghĩa là “có người”. Nó là một trợ động từ. Trong câu 雨が降っています, không có chủ ngữ là người đang ngồi dưới mưa. Đừng dịch quá sát います thành “tồn tại”.

Bối cảnh

Mưa rơi ngoài cửa sổ nhà nghỉ. Mina đang ngồi trong phòng khách uống trà. Sato từ quầy lễ tân đi tới. · Sato (nhân viên) / Mina (khách)
ミナさん、今、何をしていますか。
Chị Mina, bây giờ chị đang làm gì vậy?
お茶を飲んでいます。雨が降っていますね。
Tôi đang uống trà. Trời đang mưa nhỉ.
かさを持っていますか。
Chị có ô không?
いいえ、持っていません。
Không, tôi không có.
ロビーにありますよ。
Có một cái ở sảnh đó.
友だちが待っています。駅に行きます。
Bạn tôi đang chờ. Tôi sẽ đi đến nhà ga.
大阪に住んでいますか。
Chị sống ở Osaka à?
いいえ。今はここに泊まっています。
Không. Bây giờ tôi đang ở đây.

Cơ chế

Cấu trúc: Thể て của động từ + います. 待って → 待っています. 食べて → 食べています. して → しています. 来て → 来ています. Trong lớp học này, chúng ta sẽ dùng thể lịch sự います, không dùng いる.

Hành động đang diễn ra: Hành động đang ở giữa chừng. 今、食べています。ちょっと待っています。勉強しています。 Đây tương đương với “-ing” trong tiếng Anh khi nó diễn tả hành động ngay lúc này.

Trạng thái: Hành động ở thể て đã xảy ra, và kết quả của nó vẫn đúng ở hiện tại. 大阪に住んでいます。かさを持っています。窓が開いています。知っています。 Tiếng Anh có thể dùng thì hiện tại đơn: I live, I have, I know, it is open. Nhưng tiếng Nhật vẫn dùng ている.

Thời tiết: 雨が降っています。雪が降っています。 ている dùng cho thời tiết diễn tả hiện tại. 降ります có thể là dự báo. Nếu bạn có thể nghe thấy tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ, thì 雨が降っています là cách nói chính xác nhất.

ている là một cấu trúc có nhiều cách dịch sang tiếng Anh, đó là lý do vì sao sách giáo khoa trông có vẻ phức tạp và học sinh thì mệt mỏi. Hãy tạm quên tiếng Anh một lát. Tiếng Nhật rất đơn giản: lấy một động từ thể て mà các bạn đã biết cách chia, rồi thêm います vào. Đó là toàn bộ cách chia. 待っています. 飲んでいます. しています. Phủ định: 持っていません. Thể quá khứ của cấu trúc này (ていました) có thể đợi sau. Hôm nay chúng ta tập trung vào “độ dày” của hiện tại với ています.

Chức năng thứ nhất: diễn tả một hành động đang diễn ra. 今、何をしていますか。お茶を飲んでいます。勉強しています。写真を撮っています。 Đây là ý nghĩa mà người nói tiếng Anh thường mong đợi. Hãy dùng 今 khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc này. Nếu không có 今, 勉強しています cũng có thể là một dự án đang thực hiện trong cuộc sống, không nhất thiết là ngay giây phút này tại bàn học.

Chức năng thứ hai: diễn tả một trạng thái đang tiếp diễn. Tiếng Nhật thường dùng ている ở những chỗ tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn. 住んでいます (Tôi sống). 働いています (Tôi làm việc – như công việc hiện tại của tôi). 泊まっています (Tôi đang ở/trọ – như một khách). 持っています (Tôi có/đang cầm). 知っています (Tôi biết). 結婚しています (Tôi đã kết hôn) – các bạn sẽ học sau, nhưng mẫu câu tương tự. Hành động ở thể て đã bắt đầu, và kết quả của nó là một sự thật hiện tại.

開いています / 閉まっています trên cửa ra vào và cửa hàng cũng là chức năng thứ hai này. 窓が開いています (cửa sổ đang mở – ai đó đã mở nó và nó vẫn đang mở). Nếu bạn nói 窓を開けます, nghĩa là bạn sẽ mở nó. Thời điểm khác, trợ từ cũng khác (を so với が cho cửa sổ như một vật thể ở trạng thái). 知る là một trường hợp đặc biệt cần lưu ý. Để nói bạn biết một sự thật hoặc một địa điểm: 知っています. 知りません là “Tôi không biết”. 知っていません ít được dùng như một cách phủ định tiêu chuẩn; người học nếu lạm dụng ていません ở đây sẽ nghe không tự nhiên. Hãy ghi nhớ: 知っています / 知りません là một cặp, mặc dù cách phủ định của nó hơi bất quy tắc. Đối với 持つ, phủ định 持っていません là bình thường: Tôi không có nó (mang theo).

Thời tiết: 雨が降っています. 雪が降っています. 降る → 降って. が đánh dấu mưa là thứ đang rơi. Bạn không cần は trừ khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản. ね trong 雨が降っていますね dùng để chia sẻ điều hiển nhiên. Cửa sổ đã tự nó “dạy” bạn rồi. います so với あります: bài học sơ cấp 05 đã phân biệt sự tồn tại – います cho người và động vật, あります cho đồ vật. Trợ động từ ています không có sự phân biệt đó. 雨が降っています không có nghĩa là “một người mưa tồn tại”. Đừng cố gắng áp đặt bài học về sự tồn tại vào trợ động từ này.

Phát âm: ています là te-i-ma-su, thường được rút gọn một chút thành てます trong giao tiếp nhanh. Bạn có thể nghe 待ってます. Trong lớp học, hãy phát âm là 待っています. Việc hiểu thể rút gọn là được phép. Việc bắt chước thể rút gọn tại quầy lễ tân khách sạn là tùy chọn; thể lịch sự dài không bao giờ sai.

Tiếng Hàn 고 있다 có mối liên hệ chặt chẽ với các hành động đang diễn ra. Các trạng thái như 살고 있다 / 알고 있다 cũng tương tự. Tuy nhiên, hãy luôn nói います, không phải 있다. Tiếng Trung 在 + động từ tương ứng với hành động đang diễn ra; 住在 tương ứng với 住んでいます – đừng bỏ て. Tiếng Anh “-ing” sẽ bị lạm dụng: “I’m knowing” là tiếng Anh sai và cũng không phải cách tư duy, nhưng tiếng Nhật 知っています là bắt buộc. Tiếng Tây Ban Nha estar + gerundio tương ứng với chức năng thứ nhất; chức năng thứ hai (vivo, tengo, sé) vẫn phải dùng ている. Trong đoạn hội thoại, hai chức năng này xuất hiện trong tám dòng. 飲んでいます (đang diễn ra). 降っています (thời tiết hiện tại). 持っています (trạng thái sở hữu). 待っています (đang diễn ra – người bạn, ngay lúc này). 住んでいます (trạng thái sống). 泊まっています (trạng thái đang ở). Đó là một cách sử dụng đầy đủ cấu trúc này ở trình độ sơ cấp. ロビーにありますよ quay lại với あります để chỉ sự tồn tại của một vật (cái ô) ở một nơi – bài học cũ, vẫn còn giá trị. Đừng dùng ている để dịch mọi từ “is” trong tiếng Anh. 高いです không phải là 高くています. Tính từ không dùng て+います để nói “là đắt”. ている cần thể て của một động từ. Thể thông thường てる, 待ってる, 知ってる rất phổ biến trong giao tiếp giữa bạn bè. Nhưng mặc định lịch sự của bạn vẫn là ています. Anime 〜てるんだよ không phải là câu trả lời ở nhà nghỉ.

て + います

待っています。 Tôi đang chờ.
食べています。 Tôi đang ăn.
勉強しています。 Tôi đang học. / Tôi học (như một hoạt động hiện tại).

Các trạng thái dễ bị dịch sai

大阪に住んでいます。 Tôi sống ở Osaka.
かさを持っています。 Tôi có ô.
知っています。 Tôi biết.
窓が開いています。 Cửa sổ đang mở.

Ví dụ

今、食べています。
Bây giờ tôi đang ăn.
Hành động đang diễn ra. Ngay lúc này.
ちょっと待っています。
Tôi đang chờ một chút.
待って + います.
雨が降っています。
Trời đang mưa.
Thời tiết diễn tả hiện tại với ている.
大阪に住んでいます。
Tôi sống ở Osaka.
Trạng thái. Tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn.
かさを持っています。
Tôi có / đang cầm ô.
持つ + ている ≈ có.
知っています。
Tôi biết.
Không dùng 知ります cho một sự thật bạn đã biết.
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
Trạng thái kết quả, không phải “đang mở ra” trừ khi ngữ cảnh cho biết.
ここに泊まっています。
Tôi đang ở đây.
Đang ở tạm. 泊まります → 泊まって.

Cạm bẫy

OK 今、食べています。
NG 今、食べます。

食べます có thể là thói quen hoặc tương lai gần. Đối với thức ăn đang ở trong miệng ngay lúc này, 食べています phù hợp hơn.

OK 知っています。
NG 今、知ります。

知る ở thể ている là trạng thái biết. 知ります nghe như bạn sẽ biết. Không phải công cụ đúng để nói “vâng, tôi biết cửa hàng đó”.

Luyện tập

Nói trời đang mưa.

Đáp án

雨が降っています。 — 雨が降っています。

Nói bạn đang chờ.

Đáp án

待っています。 — 待っています。

Nói bạn không có ô.

Đáp án

かさを持っていません。 — かさを持っていません。

Bài học sơ cấp cuối cùng tiếp theo: ôn tập tại cửa hàng tiện lợi. Bạn sẽ ている khi xếp hàng, たい một món ăn nóng, và てください không cần gì nếu nhân viên đã di chuyển. Hãy mang theo tất cả các đuôi câu bạn đã học.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang