Một chiếc túi và một hóa đơn. Tiếng Nhật sơ cấp đã có thể sử dụng được ở đây.
Bạn có thể làm gì
- Đặt hàng bằng これ / それ và ください mà không cần chuyển sang tiếng Anh
- Trả lời các câu hỏi của nhân viên về 袋 (túi) và 温め (làm nóng) bằng はい / いいえ và một câu です
- Kết hợp một たい, một tính từ và một số đếm trong cùng một lần mua sắm
Đây không phải là tuần học ngữ pháp mới. Nếu một cấu trúc nào đó vẫn còn mơ hồ, hãy quay lại bài học của nó. Cửa hàng sẽ không chờ bạn tra cứu. Ngữ pháp của bạn phải nằm sẵn trong miệng.
Bối cảnh
Ngữ pháp trọng tâm
Những gì bạn sẽ tái sử dụng: です và は cho cấu trúc “đây là…”, ます cho あります / います / 食べます, てください nếu bạn cần nhờ ai đó đợi hoặc nhìn, たい cho những gì bạn muốn ăn, tính từ い và な cho nóng, ngon, tiện lợi, が好きです, số đếm cho 円 (yên) và 時 (giờ), カタカナ cho サンドイッチ (bánh mì kẹp) và コーヒー (cà phê), から / まで nếu bạn hỏi về giờ mở cửa.
Những câu hỏi bạn sẽ nghe từ nhân viên: 袋はいりますか。 (Bạn có cần túi không?) 温めますか。 (Tôi làm nóng nhé?) ポイントカードはありますか。 (Bạn có thẻ tích điểm không?) Bạn không cần phải tự mình đặt những câu hỏi này. Bạn cần biết cách trả lời bằng はい / いいえ, お願いします, 大丈夫です, これです. いりますか ở đây có nghĩa là “bạn có cần không”, không phải là いる (tồn tại) như khi nói về người. Hãy trả lời theo tình huống, không phải theo chương sách giáo khoa.
Những câu bạn sẽ nói: すみません。(Xin lỗi/Làm ơn) これとこれをください。(Cho tôi cái này và cái này.) 温めをお願いします。(Làm ơn làm nóng.) 袋は大丈夫です。(Không cần túi.) いくらですか。(Bao nhiêu tiền?) ありがとうございます。(Cảm ơn.) Bộ câu này sẽ giúp bạn sống sót khi đến Nhật vào ban đêm lúc các nhà hàng đã đóng cửa.
Tiếng Nhật tại quầy thanh toán thường to và thân thiện. Hãy nói trọn câu. Đừng chỉ đặt một danh từ lên quầy và nhìn đầy hy vọng. です và ください là cách bạn “thanh toán” bằng ngôn ngữ, không chỉ bằng thẻ.
Cửa hàng tiện lợi không phải là một món đồ chơi dành cho người mới học. Đó là nơi tiếng Nhật được sử dụng nhanh, lặp đi lặp lại và công bằng. Nhân viên sẽ không chấm điểm bảng て-form của bạn. Họ sẽ bán cho bạn một nắm cơm nếu bạn có thể chỉ vào và kết thúc một câu nói lịch sự. Bài học này là một chiếc túi bạn tự đóng gói với những gì bạn đã học từ bài sơ cấp 01 đến 19.
Hãy bước vào với すみません ngay cả khi cánh cửa tự động đã nói いらっしゃいませ thay cho nhân viên. すみません là cách bạn bắt đầu một yêu cầu. Sau đó, hãy chỉ tay. これとこれをください. と là “và” dùng để nối giữa các danh từ. をください là cụm từ kết thúc câu mang nghĩa “cho tôi”. Hai món đồ là đủ. Bạn có thể thêm とこれ thứ ba nếu tay bạn to và miệng bạn đã sẵn sàng.
温めますか là câu hỏi có/không về việc làm nóng đồ ăn bằng lò vi sóng mà cửa hàng có. Hãy nói はい、お願いします nếu bạn muốn làm nóng. いいえ、大丈夫です nếu bạn không muốn. Đừng tự ý nói 温めてください trừ khi bạn thực sự cần; trả lời câu hỏi ますか của họ sẽ gọn gàng hơn. Nếu bạn muốn tự đưa ra yêu cầu, 温めてください là một cấu trúc てください hợp lệ. Cả hai cách đều lịch sự. Nhưng trả lời đúng câu hỏi của họ sẽ nhanh hơn khi bạn đang xếp hàng.
袋はいりますか. Câu hỏi về túi đựng ở Nhật Bản có liên quan đến chính sách, phép lịch sự và phí ở một số thành phố. Trước hết về ngôn ngữ: いりますか = bạn có cần không. はい、お願いします = vâng, làm ơn cho tôi túi. いいえ、大丈夫です = không, tôi ổn (không cần túi). 大丈夫です là một từ lịch sự đa năng. Nó có thể có nghĩa là “tôi ổn”, “không, cảm ơn”, “không sao cả”. Ngữ điệu và câu hỏi trước đó sẽ quyết định ý nghĩa. Khi nghe 袋はいりますか, いいえ、大丈夫です là cách từ chối phổ biến.
Số đếm: 八百円です. 八 là はち, 百 là ひゃく, khi ghép lại thành はっぴゃく trong giao tiếp thực tế — はっぴゃくえん. Nếu bạn không nghe rõ 八百, bạn vẫn có thể thanh toán bằng cách nhìn vào màn hình. Tuy nhiên, hãy cố gắng nghe từ 円. いくらですか là câu hỏi cứu cánh của bạn. Bạn đã học các chữ số trong bài sơ cấp 11. 円 sẽ xuất hiện lại trong các bài học về tiền tệ khi đi du lịch. Hôm nay, hãy tiếp nhận 八百円です như một mức giá, gật đầu, chạm thẻ và cảm ơn.
カタカナ trên kệ: サンドイッチ (bánh mì kẹp), コーヒー (cà phê), サラダ (salad), アイスクリーム (kem), ホットスナック (đồ ăn nhẹ nóng) là những loại bạn có thể chỉ vào ngay cả khi từ đó dài. Hãy đọc những gì bạn có thể. Chỉ vào những gì bạn không thể đọc. Sau đó, vẫn nói これをください để hành động chỉ tay của bạn gắn liền với tiếng Nhật, chứ không phải là một cử chỉ câm lặng.
Tính từ cũng có chỗ đứng ở đây. あついです (nóng). おいしいです (ngon). この店は便利です (cửa hàng này tiện lợi). あついのが好きです sử dụng の để biến あつい thành “cái nóng” — một dạng danh từ hóa cho tính từ い. Cấu trúc が好きです vẫn là quy tắc. Dạng quá khứ おいしかったです là dành cho vỉa hè sau miếng cắn đầu tiên, hoặc cho sáng hôm sau. Bên trong cửa hàng, thì hiện tại là đủ.
Bộ câu hữu ích tại quầy thanh toán
すみません。 Xin lỗi / Làm ơn.
これとこれをください。 Cho tôi cái này và cái này.
温めをお願いします。 Làm ơn làm nóng.
袋は大丈夫です。 Không cần túi / Tôi ổn (về túi — tùy theo câu hỏi).
いくらですか。 Bao nhiêu tiền?
Nghe câu hỏi, sau đó trả lời
袋はいりますか。 Bạn có cần túi không?
温めますか。 Tôi làm nóng nhé?
はい、お願いします。 / いいえ、大丈夫です。
Ghép はい với ý bạn muốn đồng ý. 大丈夫です thường có nghĩa là “tôi ổn mà không cần cái đó”.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK これとこれをください。
NG これこれ。
Hai これ mà không có と và không có ください chỉ là một cử chỉ, không phải một câu hoàn chỉnh. Nhân viên có thể đoán được. Nhưng bạn đang cố gắng không sống dựa vào những phỏng đoán.
OK あついのが好きです。
NG あついのを好きです。
Ngay cả tại quầy thanh toán, 好き vẫn đi với が. の ở đây biến あつい thành “cái nóng”.
Luyện tập
Đặt mua hai món đồ bạn đang chỉ vào.
Đáp án
これとこれをください。 — これとこれをください。
Nhân viên hỏi 温めますか. Đồng ý.
Đáp án
はい、お願いします。 — はい、お願いします。
Nhân viên hỏi 袋はいりますか. Từ chối lịch sự.
Đáp án
いいえ、大丈夫です。 — いいえ、大丈夫です。
Ngữ pháp sơ cấp kết thúc tại quầy thanh toán này. Chuỗi bài học tiếp theo: tiếng Nhật du lịch, bắt đầu tại sân bay — nhập cảnh, hành lý, SIM, tiền mặt. Bạn đã có です, ます và ください. Hãy mang chúng qua cổng.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.