Đến Narita và Haneda không lo lắng: Nhập cảnh, hành lý, SIM, tiền mặt

Tiếng Nhật Du Lịch

Quầy nhập cảnh cần một cuốn hộ chiếu và một con số. です có thể truyền tải cả hai.

Nhật Bản không bắt đầu từ khách sạn. Nó bắt đầu từ một quầy nhập cảnh với con dấu và một khuôn mặt mệt mỏi. Bài học này mô phỏng một buổi sáng tại Narita hoặc Haneda. Chúng ta sẽ ở lại ‘căn phòng’ đó cho đến khi ngôn ngữ trở nên vững vàng, sau đó di chuyển đến băng chuyền hành lý, quầy SIM và máy rút tiền — vẫn với cách nói chuyện đó.

Bạn có thể làm gì

  • Trả lời 旅行ですか và 何日いますか bằng một câu です ngắn gọn
  • Nêu khu vực khách sạn, sau đó hỏi hành lý ở đâu
  • Tái sử dụng cấu trúc すみません + danh từ + ですか để hỏi về SIM và ATM
Lưu ý từ giáo viên
Các nhân viên hải quan không kiểm tra tính cách của bạn. Họ chỉ đối chiếu hộ chiếu, số ngày lưu trú và nơi ở. Một câu 観光です rõ ràng sẽ hiệu quả hơn một câu chuyện dài dòng bằng tiếng Anh.

Bối cảnh hội thoại

Sân bay Narita Terminal 1, cuối buổi sáng. Một quầy nhập cảnh, sau đó là một câu hỏi trước khi nhân viên chuyển sang khay tiếp theo. · Nhân viên hải quan / Mina (khách đến)
パスポートをお願いします。
Xin hộ chiếu.
はい、どうぞ。
Vâng. Đây ạ.
旅行ですか。
Bạn đi du lịch phải không?
はい、観光です。
Vâng, tôi đi tham quan.
何日いますか。
Bạn sẽ ở đây bao nhiêu ngày?
一週間です。
Một tuần.
ホテルはどこですか。
Khách sạn ở đâu?
東京の浅草です。
Asakusa, Tokyo.
はい、どうぞ。
Được rồi. Đây ạ.
すみません、荷物はどこですか。
Xin lỗi, hành lý ở đâu ạ?
まっすぐ行って、下です。
Đi thẳng. Nó ở dưới tầng.
ありがとうございます。
Cảm ơn.

Giải thích ngữ pháp

Bối cảnh là quầy nhập cảnh. Mọi thứ khác trong bài học này đều diễn ra vào cùng buổi sáng sau khi bạn đã được đóng dấu. Đừng học thuộc lòng ‘các cụm từ sân bay’ như một danh sách mua sắm. Hãy học theo trình tự: hộ chiếu, mục đích, số ngày, khách sạn, sau đó là câu hỏi đầu tiên của bạn.

パスポートをお願いします là một danh từ cộng với お願いします. Bạn đã sử dụng cấu trúc này khi チェックイン (nhận phòng) ở nhà nghỉ rồi. はい、どうぞ có nghĩa là ‘đây ạ’, chứ không phải ‘mời vào’. Từ ‘please’ trong tiếng Anh có thể có ba nghĩa, tiếng Nhật tách biệt chúng.

旅行ですか là câu hỏi có/không. 観光です là câu trả lời ‘tham quan’ mà các nhân viên nghe hàng giờ. 何日いますか sử dụng います cho việc bạn lưu trú, không phải cho một chiếc túi trên kệ. Hãy trả lời bằng một khoảng thời gian: 一週間です. ホテルはどこですか vẫn là cấu trúc A は B です dưới dạng câu hỏi. 東京の浅草です là đủ.

Sau はい、どうぞ, quầy nhập cảnh kết thúc. 荷物はどこですか là câu hỏi tự do đầu tiên của bạn. Nhân viên sẽ chỉ dẫn bằng thể て: まっすぐ行って、下です. Việc hỏi về SIM và tiền mặt không đòi hỏi bạn phải thay đổi cách nói chuyện. Chúng vẫn là cùng một câu hỏi どこですか ở tầng tiếp theo.

Nhật Bản không bắt đầu từ khách sạn. Nó bắt đầu từ một quầy nhập cảnh với con dấu và một khuôn mặt mệt mỏi. Bài học này mô phỏng một buổi sáng tại Narita hoặc Haneda: từ nhân viên hải quan, đến băng chuyền hành lý, quầy SIM, rồi máy rút tiền mặt. Chúng ta sẽ không đưa cho bạn một danh sách ‘các cụm từ sân bay hữu ích’ được ép plastic. Chúng ta sẽ đi theo trình tự, đúng như cách bạn sẽ di chuyển.

Trước tiên, hãy xem đoạn hội thoại. Đừng bỏ qua các ví dụ. Các ví dụ chỉ tồn tại vì tình huống tại quầy nhập cảnh đã xảy ra. Nếu bạn học 観光です như một từ riêng lẻ, bạn sẽ quên mất nó khi tiếng Anh của nhân viên tốt hơn của bạn và bạn hoảng loạn kể một câu chuyện dài. Hãy giữ câu nói đó trong bối cảnh quầy nhập cảnh. Nhân viên sẽ bắt đầu bằng パスポートをお願いします. Đây không phải là một bài kiểm tra. Đây là một yêu cầu được xây dựng từ một danh từ cộng với お願いします, cùng một ‘công cụ’ bạn đã sử dụng ở nhà nghỉ khi チェックイン、お願いします (nhận phòng, làm ơn). Hãy đưa hộ chiếu ra. Nói はい、どうぞ. どうぞ ở đây có nghĩa là ‘đây ạ’, chứ không phải ‘mời vào’ hay ‘mời ngồi’. Từ ‘please’ trong tiếng Anh có thể có ba nghĩa, tiếng Nhật tách biệt chúng. Nếu bạn trả lời lại お願いします, bạn đã đổi chỗ với nhân viên rồi đấy.

Sau đó là câu hỏi duy nhất về mục đích: 旅行ですか. Một câu hỏi có/không với ですか. Câu trả lời của bạn không phải là một bài diễn văn về hoa anh đào. はい、観光です. 観光 là tham quan, ngắm cảnh. 旅行 là chuyến đi nói chung. Các nhân viên nghe 観光 hàng giờ. Họ cũng nghe thấy nhiều người cứng họng và nói ‘tourism’ bằng tiếng Anh. Cả hai đều được nếu bạn sắp được đóng dấu. Nhưng câu tiếng Nhật ngắn gọn và bình tĩnh hơn. Công việc và học tập là những trường hợp khác: 仕事です (công việc), 留学です (du học). Đừng bịa đặt nếu chúng không đúng sự thật. Đất nước này nhỏ bé. Chuyện gì cũng đến tai.

何日いますか có nghĩa là ‘bạn sẽ ở (Nhật Bản) bao nhiêu ngày?’. います là dạng lịch sự của động từ ‘có mặt’ dành cho người. Bạn đã gặp nó trong bài beginner-05 với nghĩa ‘có người’. Ở đây, nó dùng để chỉ việc bạn lưu trú. Hãy trả lời bằng một khoảng thời gian cộng với です: 一週間です (một tuần), 五日です (năm ngày), 二週間です (hai tuần). Đừng cố gắng tạo ra một câu tiếng Anh đầy đủ như ‘I will be staying until…’. Con số là thông tin quan trọng nhất. Nếu bạn có một ngày cụ thể, 二十日までです (đến ngày 20) có thể đợi đến khi bạn tự tin hơn. Một khoảng thời gian là đủ tại quầy kính. ホテルはどこですか vẫn là cấu trúc A は B です dưới dạng câu hỏi. Họ muốn một địa điểm mà họ có thể ghi lại, chứ không phải một bài thơ về cảnh đẹp. 東京の浅草です (Asakusa ở Tokyo) là đủ. の liên kết Tokyo với Asakusa. Nếu bạn chỉ biết tên khách sạn bằng tiếng Anh, hãy nói tên quận hoặc nhà ga: 新宿です (Shinjuku), 京都です (Kyoto). Hãy chuẩn bị địa chỉ trên giấy. Chỉ vào màn hình đặt phòng cũng được chấp nhận. Im lặng còn tệ hơn. Đừng nói ホテルは楽しいです (khách sạn vui vẻ). Đó là câu trả lời cho một câu hỏi khác.

Sau はい、どうぞ, quầy nhập cảnh kết thúc. Câu tiếng Nhật tiếp theo là của bạn. すみません、荷物はどこですか. 荷物 là túi xách, hành lý, đống đồ bạn vẫn chưa có. Tại Narita và Haneda, bạn cũng sẽ thấy 荷物受取 (nơi nhận hành lý). Bạn không cần đọc mọi chữ kanji để nói 荷物. Nhân viên sẽ chỉ: まっすぐ行って、下です (đi thẳng, nó ở dưới). 行って là thể て mà bạn đã gặp trong bài beginner-13. Các câu chỉ đường thường dùng thể này. Chúng ta sẽ có một bài học đầy đủ về chỉ đường trên phố trong travel-07. Hôm nay, hãy sao chép cấu trúc: động từ chuyển động cộng て, sau đó là một địa điểm cộng です.

Cùng một cách nói chuyện đó, bạn sẽ mua SIM và tìm tiền mặt. Sau khi lấy hành lý, bạn không phải là một người khác. Bạn vẫn là du khách với すみません. Tại quầy: SIMカードを買いたいです. たい là cấu trúc từ bài beginner-14. Bạn muốn mua. Nếu họ hỏi どの国 (nước nào), hãy nói tên quốc gia bạn cần gọi. Nếu họ hỏi 何日 (bao nhiêu ngày), hãy dùng lại khoảng thời gian bạn đã nói với hải quan. Đừng kể một câu chuyện khác cho nhân viên SIM so với những gì bạn đã nói với nhân viên nhập cảnh. Tiền mặt là 現金. ATMはどこですか là cùng một câu hỏi どこ. Nhiều máy có hỗ trợ tiếng Anh. Tiếng Nhật bạn cần là để hỏi đường, không phải màn hình nhập mã PIN: この近くにATMはありますか (gần đây có ATM không?). あります dùng cho vật (máy móc), không phải cho người. Lại là bài beginner-05. Nếu một nhân viên nói 一階です (tầng một), bạn đã biết cách dùng です để chỉ tầng. 現金を出したいです (tôi muốn rút tiền mặt) là khi chỉ trỏ không đủ.

Điều nhân viên hải quan muốn nghe là sự nhất quán, không phải thơ ca. Tên trên hộ chiếu khớp với đặt phòng, số ngày khớp với vé máy bay rời đi, khách sạn có thật. Một câu 観光です rõ ràng không phải là tùy chọn nếu họ hỏi bằng tiếng Nhật và bạn có thể nói được. Đừng mở lời bằng こんにちは tại quầy. Đây là quầy làm việc của chính phủ, hãy giữ です và ます. Nếu bạn bị lạc giữa băng chuyền và sảnh, bạn không cần một ‘tính cách’ mới. Bạn cần すみません và một danh từ. Hãy luyện tập thành tiếng, khi mệt mỏi, đó mới là bài kiểm tra thực sự.

Thứ tự tại quầy nhập cảnh

Hộ chiếu → 旅行/観光 → Số ngày → Khu vực khách sạn.
はい、どうぞ để đưa hộ chiếu.
一週間です / 五日です để trả lời số ngày lưu trú.
Địa điểm + です là tên khách sạn: 浅草です.

Sau khi được đóng dấu

すみません、荷物はどこですか。
SIMカードはどこですか。
ATMはどこですか。 / 現金を出したいです。
Vẫn là すみません. Vẫn là どこ. Chỉ thay đổi danh từ.

Ví dụ minh họa

パスポートをお願いします。
Xin hộ chiếu — danh từ + お願いします.
Câu đầu tiên của nhân viên. Bạn trả lời bằng cách đưa hộ chiếu và nói どうぞ.
はい、観光です。
Vâng. Là tham quan.
Ngắn gọn và bình tĩnh hơn một đoạn văn tiếng Anh.
一週間です。
Một tuần.
Một khoảng thời gian + です để trả lời 何日いますか.
五日です。
Năm ngày.
Cùng cấu trúc. Chỉ thay đổi con số.
東京の浅草です。
Asakusa ở Tokyo.
の liên kết thành phố với khu vực. Một quận hoặc nhà ga là đủ.
すみません、荷物はどこですか。
Xin lỗi, hành lý ở đâu?
Câu hỏi đầu tiên của bạn sau khi được đóng dấu.
SIMカードはどこですか。
Quầy SIM card ở đâu?
Vẫn là どこ. Ở sảnh tiếp theo, không cần thay đổi cách nói chuyện.
ATMはどこですか。
ATM ở đâu?
Tiền mặt là 現金. Cách hỏi đường là どこですか.
現金を出したいです。
Tôi muốn rút tiền mặt.
たい từ bài beginner-14, giờ dùng tại máy.
まっすぐ行って、下です。
Đi thẳng; nó ở dưới.
Thể て để chỉ hành động di chuyển, です để chỉ tầng.

Những lỗi cần tránh

OK はい、観光です。
NG 俺、旅人。

Câu thứ hai là tiếng Nhật ‘diễn kịch’. Một quầy làm việc cần です, không phải một nhân vật.

OK 一週間です。
NG I stay maybe one week I think.

Nếu họ hỏi bằng tiếng Nhật và bạn có thể trả lời, hãy đưa ra một con số. Tiếng Anh ấp úng sẽ khiến họ phải lặp lại câu hỏi.

Thực hành

Họ hỏi có phải đi du lịch không. Hãy trả lời là tham quan bằng です.

Đáp án

はい、観光です。 — Vâng, tham quan.

Họ hỏi bao nhiêu ngày. Bạn ở một tuần.

Đáp án

一週間です。 — Một tuần.

Sau khi được đóng dấu, hãy hỏi hành lý ở đâu.

Đáp án

すみません、荷物はどこですか。 — Xin lỗi, hành lý ở đâu ạ?

Con dấu không phải là kết thúc của buổi sáng. Nó là kết thúc của quầy nhập cảnh. Tiếp theo, chúng ta sẽ đứng trước máy bán vé và một cổng soát vé kêu bíp: Suica, nạp tiền, và lời xin lỗi ngắn gọn khi thẻ IC hết tiền.

Write one sentence today

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang