Thẻ Suica và IC: Cách chạm, nạp tiền và lời xin lỗi ở cổng soát vé

Tiếng Nhật Du Lịch

Một chiếc thẻ im lặng và một con số. Cổng chỉ muốn một cú chạm.

Ở Tokyo, bạn sẽ được yêu cầu chạm thẻ trước khi được hỏi tên. Khi cổng không mở, bạn không cần phải diễn thuyết dài dòng. Bạn chỉ cần nói すみません, cầm thẻ trên tay, và một nhân viên đã thấy tình huống này năm mươi lần trong ngày.

Bạn có thể làm gì

  • Nói rằng cổng không mở và đưa thẻ IC ra
  • Hỏi chỗ nạp tiền và nói số tiền cần nạp với お願いします
  • Làm theo hướng dẫn 置いてください / タッチしてください mà không bị lúng túng
Lưu ý của giáo viên
残高が足りません không phải là lời trách mắng. Đó chỉ là một con số. Hãy nạp tiền, chạm thẻ lại, và cúi đầu nói ありがとうございます. Đừng tranh cãi với tiếng bíp.

Tình huống

Cổng JR tại Ueno, đầu giờ chiều. Thẻ của Mina kêu tiếng bíp buồn bã. Một nhân viên bước ra từ quầy. · Nhân viên cổng / Mina
どうしましたか。
Có chuyện gì vậy?
すみません。改札を通れません。
Xin lỗi. Tôi không thể qua cổng soát vé.
カードをどうぞ。
Xin mời thẻ.
はい。
Vâng.
残高が少ないです。チャージが必要です。
Số dư thấp. Cần nạp tiền.
チャージはどこですか。
Chỗ nạp tiền ở đâu ạ?
この近くの機械です。一緒に行きましょう。
Máy ở gần đây. Chúng ta cùng đi nhé.
お願いします。三千円入れます。
Vâng, làm ơn. Tôi sẽ nạp 3.000 yên.
お金を入れて、カードを置いてください。
Xin hãy bỏ tiền vào và đặt thẻ xuống.
できました。
Xong rồi ạ.
もう一度、タッチしてください。
Xin hãy chạm thẻ lại một lần nữa.
ありがとうございます。
Cảm ơn ạ.

Cơ chế

Tình huống này bắt đầu từ cổng đóng, không phải từ một tấm áp phích từ vựng. どうしましたか là “có chuyện gì vậy?”. Nhân viên sẽ nói câu này khi bạn đang chắn lối đi. 改札を通れません là cách nói lịch sự “tôi không thể qua cổng soát vé”. 入れません ngắn gọn hơn và cũng ổn.

カードをどうぞ có nghĩa là họ muốn bạn đưa thẻ vật lý, không phải kể chuyện về điện thoại của bạn. 残高が少ないです / 残高が足りません là lời chẩn đoán. チャージ là từ katakana mà mọi người đều dùng. チャージはどこですか dùng lại どこ đã học hôm qua.

一緒に行きましょう là sự tử tế của nhân viên, không phải một cuộc hẹn. Tại máy: お金を入れて、カードを置いてください. Hai thể て-form liên tiếp. Bạn đã học てください từ bài sơ cấp 13. 三千円入れます là nói số tiền. Sau đó もう一度、タッチしてください — chạm lại một lần nữa.

Suica, PASMO, ICOCA là tên thương hiệu cho cùng một loại thẻ. Lớp học này sẽ dùng ICカード khi nói và Suica trong tiêu đề vì đó là từ mà du khách thường tìm kiếm. Đừng để logo ảnh hưởng đến ngữ pháp trong đầu bạn.

Ở Tokyo, bạn sẽ được yêu cầu chạm thẻ trước khi được hỏi tên. Lần đầu tiên cổng không mở có thể khiến bạn cảm thấy như mình đã làm sai điều gì đó. Nhưng đó chỉ là vấn đề số dư. Bài học này là về một làn đường tại Ueno: tiếng bíp buồn bã, nhân viên trong quầy, chiếc máy nạp tiền, và lần chạm thẻ thứ hai. Chúng ta sẽ không cung cấp cho bạn một tấm áp phích “từ vựng Suica”. Chúng ta sẽ ở lại trong tình huống này cho đến khi bạn nắm vững ngôn ngữ.

Trước tiên, hãy nhìn vào đoạn hội thoại. どうしましたか không phải là câu xã giao. Đó là công cụ của nhân viên khi bạn đang chắn lối đi của những người khác. Hãy trả lời đúng tình huống, không phải kể câu chuyện đời mình. すみません。改札を通れません. 改札 là cổng soát vé. 通れません là thể khả năng phủ định lịch sự: không thể đi qua. Nếu câu đó quá dài đối với bạn hôm nay, 入れません vẫn có thể dùng được. Điều không hiệu quả là im lặng cộng với một cái đẩy.

カードをどうぞ là “xin mời thẻ”. Hãy đưa thẻ ra. Đừng bắt đầu một bài diễn thuyết về ứng dụng trên điện thoại của bạn trừ khi họ hỏi. Nhiều du khách hiện nay chạm điện thoại. Tiếng Nhật không thay đổi. Đối tượng vẫn là カード đối với tai của nhân viên nếu thẻ vật lý nằm trong ví của bạn. Nếu bạn chỉ có điện thoại, スマホです là đủ. Sau đó hãy đợi.

残高が少ないです và 残高が足りません là lời chẩn đoán. 残高 là số dư. 足りません là “không đủ”. Đây không phải là lời trách mắng. Hãy nạp tiền, chạm thẻ lại. チャージが必要です nói lên công việc cần làm. チャージ là từ katakana mà mọi người đều dùng, kể cả những người chưa bao giờ nói “charge” bằng tiếng Anh. チャージはどこですか dùng lại どこ đã học ở sân bay. Bạn không học một ngữ pháp mới. Bạn chỉ đang treo một danh từ mới lên một cái móc bạn đã có.

一緒に行きましょう là sự tử tế của nhân viên. ましょう là “hãy cùng” từ bài sơ cấp 15. Đó không phải là một cuộc hẹn hay một chuyến tham quan. Hãy đi cùng họ. Tại máy, họ sẽ dùng các thể て-form: お金を入れて、カードを置いてください. Bỏ tiền vào, đặt thẻ xuống. Bạn đã học てください rồi. Hai hành động, một sự lịch sự. Hãy quan sát tay họ. Hướng dẫn tiếng Nhật tại các máy thường ngắn gọn hơn tiếng Anh. Động tác tay hoàn thành câu nói.

三千円入れます là nói số tiền bạn sẽ nạp. 三千円お願いします cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái yêu cầu. Hãy bắt đầu với 2.000 hoặc 3.000 yên nếu bạn sẽ đi lại vài ngày. Đừng cho máy nuốt tờ 10.000 yên nếu bạn sẽ rời đi vào ngày mai và muốn tiền xu cho tủ khóa – nhưng đó là lời khuyên du lịch, không phải ngữ pháp. Ngữ pháp là: số tiền yên cộng với 入れます hoặc お願いします.

できました là “xong rồi”. Hữu ích ở máy in, tủ khóa và bàn nạp tiền này. Sau đó họ sẽ hướng dẫn bạn quay lại: もう一度、タッチしてください. もう一度 là một lần nữa. タッチしてください là động từ mà Tokyo thực sự dùng ở cổng soát vé. Hãy nói thầm trong đầu khi bạn chạm thẻ để hành động và từ ngữ gắn kết với nhau.

Trước khi sở hữu một chiếc thẻ, tình huống ở quầy vé là một biến thể, không phải một ngôn ngữ khác. ICカードを買いたいです. Nhân viên có thể nói Suicaでよろしいですか. よろしいですか là cách hỏi lịch sự “có được không?”. はい、お願いします là đủ để kết thúc. PASMO, ICOCA, và các loại khác chỉ là tên thương hiệu khác nhau cho cùng một ý tưởng chạm thẻ. Lớp học này dùng ICカード khi nói để bạn không bị gắn chặt với một logo. Tiêu đề nói Suica vì đó là từ mà du khách tìm kiếm vào buổi sáng.

Khi cổng từ chối

すみません。改札を通れません。
カードをどうぞ。 / カードを見せてください。
残高が足りません。チャージが必要です。

Nạp tiền, sau đó chạm thẻ

チャージはどこですか。
三千円入れます。 / 三千円お願いします。
カードを置いてください。もう一度、タッチしてください。

Ví dụ

改札を通れません。
Tôi không thể qua cổng soát vé.
Lời phàn nàn lịch sự đầy đủ. Nhẹ nhàng, không giận dữ.
入れません。
Tôi không thể vào.
Ngắn gọn hơn. Tốt nếu nhân viên có thể nhìn thấy cổng.
残高が足りません。
Số dư không đủ.
Đây là câu của họ. Hãy nghe nó như một con số, không phải một lời phán xét.
チャージはどこですか。
Chỗ nạp tiền ở đâu?
チャージ là từ trên máy.
三千円入れます。
Tôi sẽ nạp 3.000 yên.
Số tiền + 入れます. お願いします cũng dùng được.
カードを置いてください。
Xin hãy đặt thẻ xuống.
てください trên bàn đặt thẻ, không phải nói suông.
タッチしてください。
Xin hãy chạm thẻ.
Động từ mà Tokyo thực sự dùng ở cổng.
ICカードを買いたいです。
Tôi muốn mua thẻ IC.
Phiên bản ở quầy vé, trước khi bạn sở hữu thẻ.
Suicaでよろしいですか。
Dùng Suica được không ạ?
Câu hỏi lựa chọn của nhân viên. はい、お願いします là đủ.
もう一度お願いします。
Xin làm lại một lần nữa.
Nếu lần chạm thẻ lại thất bại. Dùng cùng もう一度 như nhân viên đã dùng.

Lỗi thường gặp

OK すみません。改札を通れません。
NG 門、壊れてる。

Bạn không làm hỏng cổng. Số dư không đủ mới là vấn đề. Hãy giữ thái độ lịch sự và cụ thể.

OK 三千円入れます。
NG マネーチャージミー。

Tiếng Anh ghép với チャージ không phải là một câu. Hãy nói rõ số tiền yên.

Luyện tập

Cổng vẫn đóng. Hãy xin lỗi và nói rằng bạn không thể đi qua.

Đáp án

すみません。改札を通れません。 — すみません。改札を通れません。

Hỏi chỗ nạp tiền vào thẻ.

Đáp án

チャージはどこですか。 — Xin lỗi. Tôi không thể qua cổng soát vé.

Nói rằng bạn sẽ nạp 3.000 yên.

Đáp án

三千円入れます。 — チャージはどこですか。

Một chiếc thẻ đã nạp tiền không phải là một chuyến tàu. Tiếp theo, chúng ta sẽ đứng trên sân ga và hỏi xem chuyến tàu trước mặt có dừng ở ga của bạn không – và chuyển tàu ở đâu nếu không.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang