Hâm nóng, đũa, túi. Hãy trả lời danh từ mà họ đã nói.
Bạn có thể làm gì?
- Trả lời 温めますか, お箸は, và 袋は bằng はい/いいえ kèm theo お願いします
- Từ chối thẻ tích điểm một cách lịch sự, ngắn gọn
- Nói phương thức thanh toán: カードでお願いします
袋は? là một câu hỏi hoàn chỉnh. Bạn không cần phải ‘xây dựng’ lại câu. Hãy trả lời dựa trên danh từ mà họ đã đề cập.
Bối cảnh
Cách dùng
Bối cảnh là quầy thanh toán, không phải chuyến tham quan các kệ hàng. これ、お願いします là để chỉ món đồ bạn muốn mua. Sau đó, nhân viên sẽ ‘chạy’ một danh sách kiểm tra: hâm nóng, đũa, túi, thẻ tích điểm, giá cả, thanh toán. Nhiệm vụ của bạn là trả lời từng câu hỏi, chứ không phải kể lể về lối sống của mình.
温めますか có nghĩa là ‘Tôi hâm nóng nhé?’. ますか được dùng với động từ mà người nói sẽ thực hiện. お箸はいりますか / お箸は? hỏi về nhu cầu. 袋は? cũng là một cách hỏi rút gọn tương tự. Bạn có thể trả lời はい、お願いします hoặc いいえ、大丈夫です. Để chọn kích cỡ túi, bạn có thể nói 小さいのをお願いします mà không cần học thêm ngữ pháp mới.
ポイントカードはありますか thường mong đợi câu trả lời いいえ、大丈夫です từ khách du lịch. Bạn không cần giải thích về quốc gia của mình. 八百二十円です là câu thông báo giá. カードでお願いします hoặc 現金でお願いします dùng trợ từ で để chỉ phương tiện thanh toán.
Bạn đã gặp một phiên bản ngắn gọn của quầy thanh toán này trong bài kana-01. Bài học này sẽ ‘ở lại’ lâu hơn trong cùng một không gian để danh sách kiểm tra trở thành một cuộc hội thoại, chứ không phải bốn câu nói học thuộc lòng.
Cửa hàng tiện lợi là nơi đầu tiên bạn sẽ nghe tiếng Nhật nói với tốc độ ‘thật’. Nhân viên không hề thô lỗ. Họ chỉ đang làm việc hiệu quả để phục vụ khách hàng tiếp theo. Bài học này tập trung vào một khay đồ vào buổi tối: một cái onigiri, một món ăn vặt chiên, và danh sách kiểm tra mà bạn sẽ nhận được trước khi kịp định thần. Chúng ta sẽ không in ra một danh sách ’10 cụm từ konbini’. Chúng ta sẽ ‘ở lại’ quầy thanh toán cho đến khi mỗi câu hỏi đều có câu trả lời.
Hãy đọc đoạn hội thoại như một chiếc đồng hồ đang chạy. いらっしゃいませ không phải là một câu hỏi. Bạn không cần phải đáp lại こんにちは. Đặt đồ ăn xuống. これ、お願いします là đủ. これ đã được học ở bài beginner-03. Chỉ tay là được phép. Bạn không bắt buộc phải gọi tên từng món đồ bằng tiếng Nhật để mua chúng. Sau đó, nhân viên sẽ ‘chạy’ danh sách của họ. 温めますか có nghĩa là ‘Tôi hâm nóng nhé?’. Chủ ngữ là họ, hành động là hâm nóng, và ますか thể hiện sự lịch sự. Gà rán, nikuman, một số hộp bento — thì có. Onigiri với sốt mayonnaise — đôi khi cũng có. Kem — thì không. Bạn trả lời dựa trên món đồ trong tay mình, chứ không phải một quy tắc nào đó từ blog. はい、お願いします hoặc いいえ、大丈夫です. Cả hai đều là câu trả lời hoàn chỉnh.
お箸はいりますか sử dụng いります, ‘cần’, cho một công cụ. お箸は? là dạng rút gọn mà bạn sẽ thực sự nghe thấy vào lúc 11 giờ đêm. Hãy trả lời danh từ. 袋は? cũng là một cách hỏi rút gọn tương tự. Nhật Bản hiện hỏi về túi vì túi không còn được tự động phát miễn phí. はい、小さいのをお願いします là cách chọn kích cỡ. の thay thế cho 袋. Bạn không học một họ trợ từ mới. Bạn chỉ đang từ chối lặp lại danh từ mà họ vừa nói. 袋はいりません là câu ‘Tôi không cần túi’ đầy đủ nếu bạn đã có một cái trong túi.
ポイントカードはありますか là thẻ tích điểm. Khách du lịch hầu như luôn nói いいえ、大丈夫です. Bạn không cần giải thích rằng mình sống ở một quốc gia khác hay xin lỗi vì không có số điện thoại Nhật Bản. Câu từ chối chính là câu đó. 八百二十円です là cấu trúc A は B です với giá tiền là B. Bạn có thể lặp lại số tiền hoặc chỉ cần thanh toán. カードでお願いします sử dụng で để chỉ phương tiện — cùng một trợ từ で đã đánh dấu ‘tại Shibuya’ cho việc chuyển tàu, giờ đây đánh dấu công cụ thanh toán. 現金でお願いします nếu máy thanh toán không hoạt động hoặc cửa hàng ưu tiên tiền mặt. Nếu họ hỏi 一括ですか về việc trả góp, 一括でお願いします có nghĩa là ‘thanh toán một lần’. Bạn không cần câu đó vào ngày thứ hai. Bạn cần カードで.
Muỗng, ống hút, khăn giấy: スプーンもお願いします. も thêm vào. Danh sách kiểm tra có thể dài hơn. Miệng bạn không cần một ‘động cơ’ mới. Nếu bạn bỏ lỡ một câu hỏi vì tiếng xì hơi của máy hấp, すみません、もう一度お願いします là cùng một もう一度 như ở cổng soát vé IC. Không gian này ồn ào hơn quầy nhập cảnh và thân thiện hơn một chuyến tàu tốc hành bị lỡ. Nhân viên sẽ hoàn thành câu của bạn nếu bạn giơ món ăn vặt chiên lên và nói 温め. Đó là cách để ‘sống sót’. Lớp học này vẫn muốn bạn nghe được câu 温めますか đầy đủ để bạn nhận ra nó với tốc độ nhanh.
Đừng nói お前, ちょうだい, hoặc những câu nói cửa hàng tiện lợi từ một chương trình hài kịch. Đừng chụp ảnh nhân viên. Đừng ăn uống trên kệ tạp chí. Ngôn ngữ và cách cư xử là cùng một quầy hàng. Đối với người học tiếng Việt, hãy lưu ý rằng いいえ、大丈夫です là cách từ chối lịch sự và rõ ràng nhất. いいです đôi khi có thể mang nghĩa ‘được rồi’ hoặc ‘đủ rồi’ nhưng cũng có thể hiểu là ‘tốt’ hoặc ‘ổn’, nên 大丈夫です sẽ rõ ràng hơn khi bạn muốn từ chối một cách lịch sự. Hãy giữ nguyên お trong お箸, đó là cách cửa hàng sử dụng.
Các cửa hàng tiện lợi buổi đêm thường có thêm một câu hỏi bạn nên nghe trước khi nó ‘ập’ đến: 温めますね, được nói khi họ đã quay lưng về phía máy hấp. ね tìm kiếm một sự đồng ý nhẹ nhàng. Nếu bạn không muốn hâm nóng, hãy nói あ、大丈夫です thật nhanh. Nếu bạn muốn, một cái gật đầu là đủ. Danh sách kiểm tra là một nhịp điệu. Một khi bạn cảm nhận được nhịp điệu, tốc độ sẽ bớt ‘thô lỗ’ hơn. Nhãn onigiri thường là カタカナ và 漢字 mà bạn không cần phải đọc hết tối nay. Tuna mayo, salmon, pickled plum — hãy chỉ tay. Quầy thanh toán không chấm điểm khả năng đọc của bạn. Nó chấm điểm việc bạn có trả lời được câu 袋は không. Máy ATM cũng có ở nhiều cửa hàng này. 現金を出したいです từ buổi sáng ở sân bay vẫn có tác dụng. Nhân viên có thể chỉ vào một góc. Đó không phải là một bài học mới. Đó là bài travel-01 đi vào bài travel-04. Nếu bạn làm rơi một đồng xu, すみません và cúi người là đủ để ‘sửa chữa’. Nếu máy thanh toán thẻ bị lỗi, 現金でお願いします. Cảnh tượng không bị phá vỡ. Nó chỉ thay đổi công cụ. Đó là lý do tại sao chúng ta chỉ tập trung vào một quầy thanh toán thay vì liệt kê mọi kệ hàng trong cửa hàng. Kệ hàng thì yên tĩnh. Nhân viên mới là tiếng Nhật.
Danh sách kiểm tra của nhân viên
温めますか。→ はい、お願いします。
お箸は? / 袋は? → はい、お願いします。 / いいえ、大丈夫です。
ポイントカードは? → いいえ、大丈夫です。
Thanh toán
八百二十円です。
カードでお願いします。 / 現金でお願いします。
Trợ từ で chỉ phương tiện.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK はい、小さいのをお願いします。
NG 袋、大!
Kích cỡ là một yêu cầu, không phải ra lệnh. の thay thế cho danh từ mà họ đã nói.
OK いいえ、大丈夫です。
NG ポイントカード、知らん。
知らん là cách nói thân mật và gay gắt. Nhân viên hỏi câu hỏi có/không. Hãy trả lời có/không.
Luyện tập
Họ hỏi có nên hâm nóng không. Đồng ý.
Đáp án
はい、お願いします。 — はい、お願いします。
Họ hỏi về túi. Yêu cầu một cái nhỏ.
Đáp án
はい、小さいのをお願いします。 — はい、小さいのをお願いします。
Thanh toán bằng thẻ.
Đáp án
カードでお願いします。 — カードでお願いします。
Một món ăn vặt nóng không phải là bữa tối mỗi đêm. Tiếp theo, chúng ta sẽ ngồi tại quầy ramen: hỏi về số người, thêm súp, và hóa đơn — vẫn là です/ます, vẫn trong một không gian.
Luyện viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.