Hỏi đường: Trái, Phải, và Mất Bao Nhiêu Phút?

Tiếng Nhật Du Lịch

Một góc phố, một đèn tín hiệu, một số phút. Hãy hỏi trái hay phải.

Ứng dụng bản đồ có thể chỉ một đường thẳng màu xanh xuyên qua sông, nhưng một người dân địa phương sẽ cho bạn một tín hiệu, một hướng rẽ trái, và số phút cụ thể. Bài học này sẽ tập trung vào những tình huống như vậy. Chúng ta sẽ tìm hiểu cách diễn đạt ‘trái’ và ‘phải’ trong một câu hoàn chỉnh.

Bạn có thể làm gì

  • Hỏi 〜はどこですか và hiểu まっすぐ / 右 / 左
  • Hỏi 左ですか、右ですか khi điểm đến không rõ ràng
  • Hỏi 何分ですか và nghe câu trả lời 歩いて七分です
Lưu ý của giáo viên
Cụm 二つ目の信号を右です là một chỉ dẫn hoàn chỉnh: đèn tín hiệu nào, rẽ hướng nào. Đừng chỉ ghi nhớ 右 và 左 như những từ riêng lẻ.

Bối cảnh

Một góc phố yên tĩnh ở Asakusa, cuối buổi sáng. Mina đang cầm một tấm bản đồ giấy đã gấp mà cô ấy không đọc. Một người bán hàng đang tưới cây bên ngoài. · Người bán hàng / Mina
すみません。浅草寺はどこですか。
Xin lỗi. Chùa Senso-ji ở đâu ạ?
この道をまっすぐです。
Đi thẳng dọc theo con đường này.
左ですか、右ですか。
Bên trái, hay bên phải ạ?
二つ目の信号を右です。
Rẽ phải ở đèn tín hiệu thứ hai.
何分ですか。
Mất bao nhiêu phút ạ?
歩いて七分です。
Đi bộ mất bảy phút.
駅は近いですか。
Nhà ga có gần không ạ?
いいえ、寺のほうが近いです。
Không, chùa gần hơn.
わかりました。ありがとうございます。
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn rất nhiều.
いえいえ。
Không có gì đâu.

Cơ chế

Tình huống diễn ra tại một góc phố gần Asakusa, không phải một chương sách về ‘chỉ đường’. Câu 浅草寺はどこですか sử dụng どこ tương tự như khi hỏi về túi xách hay máy ATM. Câu trả lời sẽ là một lộ trình: この道をまっすぐです. Trợ từ を đánh dấu con đường bạn sẽ đi dọc theo.

Câu 左ですか、右ですか là cách hỏi để xác nhận khi một điểm đến không rõ ràng. Cụm 二つ目の信号を右です sử dụng 目 để tạo số thứ tự: đèn tín hiệu thứ hai. Trợ từ を trong cụm này đánh dấu đèn tín hiệu là nơi bạn rẽ.

何分ですか là đủ nếu bạn đã nói rằng mình đang đi bộ. Câu 歩いて七分です làm rõ phương tiện: đi bộ, bảy phút. 歩いて là thể て-form diễn tả phương tiện di chuyển. Câu 駅は近いですか là câu hỏi có/không với một tính từ い.

いえいえ là cách đáp lại nhẹ nhàng ‘không có gì’. Bạn cũng có thể nghe どういたしまして. Cả hai đều dùng để kết thúc cuộc trò chuyện. Đừng đuổi theo người ta để hỏi thêm bản đồ.

Ứng dụng bản đồ có thể chỉ một đường thẳng màu xanh xuyên qua sông, nhưng một người dân địa phương sẽ cho bạn một tín hiệu, một hướng rẽ trái, và số phút cụ thể. Bài học này sẽ tập trung vào một góc phố ở Asakusa. Chúng ta sẽ không nhồi nhét một chương sách đầy từ vựng về la bàn. Trái và phải chỉ có ý nghĩa khi chúng nằm trong một lộ trình cụ thể.

Mina bắt đầu bằng すみません。浅草寺はどこですか. Bạn đã biết cách dùng どこですか rồi. Phần mới ở đây là lắng nghe một lộ trình không chỉ là một danh từ đơn lẻ. Ví dụ: この道をまっすぐです. この道 nghĩa là ‘con đường này’. Trợ từ を đánh dấu con đường bạn đi dọc theo – cũng là trợ từ を dùng để đánh dấu hộ chiếu là tân ngữ, giờ đây nó đánh dấu con đường là thứ bạn đi dọc theo. まっすぐ nghĩa là ‘thẳng’. Thêm です vào, chúng ta có một chỉ dẫn hoàn chỉnh.

Mina không giả vờ rằng cô ấy đã hiểu hoàn toàn. Cô ấy hỏi 左ですか、右ですか. Đây là một cặp lựa chọn bắt buộc. Đây là một thói quen hữu ích của người đi du lịch. Người chỉ đường có thể chỉ một hướng mà đối với họ là ‘thẳng’, nhưng đối với bạn có thể là ‘hơi trái’. Hãy yêu cầu họ chọn một hướng cụ thể. Bạn không khó tính, bạn đang tử tế với đôi chân của mình.

二つ目の信号を右です là một chỉ dẫn cụ thể. 二つ目 nghĩa là ‘thứ hai’. 目 biến một số đếm thành số thứ tự: 一つ目 (thứ nhất), 二つ目 (thứ hai), 三つ目 (thứ ba). 信号 là ‘đèn tín hiệu giao thông’. Trong cụm từ này, を đánh dấu đèn tín hiệu là điểm mà bạn rẽ. Bạn cũng có thể nghe あの角を左です – ‘rẽ trái ở góc đó’. Hãy ghi nhớ các địa điểm cụ thể (landmark), chứ không phải những mũi tên lơ lửng.

何分ですか là đủ vì chủ đề đã là việc đi bộ. Câu 歩いて七分です làm rõ phương tiện di chuyển. 歩いて là thể て-form diễn tả phương pháp: ‘bằng cách đi bộ’. 七分です là điểm kết thúc. Nếu họ nói 自転車で五分です (năm phút đi xe đạp), thì đó không phải là phương tiện của bạn. Hãy hỏi lại: 歩いて何分ですか.

Câu 駅は近いですか sử dụng một tính từ い mà bạn đã học ở bài sơ cấp 09: 近い (gần), 遠い (xa). Người bán hàng trả lời bằng cách so sánh: 寺のほうが近いです. ほうが đánh dấu bên nào ‘thắng’ trong so sánh. Bạn hỏi về nhà ga, nhưng họ nói rằng ngôi chùa gần hơn. Đó là một thông tin hữu ích. Đừng cố gắng ép họ kể về nhà ga nữa.

Bạn có thể nghe 左に曲がってください (xin hãy rẽ trái), 橋を渡って (băng qua cầu), 突き当たりです (là cuối đường). 曲がる nghĩa là ‘rẽ’. 渡る nghĩa là ‘băng qua’. 突き当たり là ngõ cụt của con đường, nơi bạn phải chọn hướng. Bạn không cần phải nói tất cả những cụm từ này ngay từ ngày đầu tiên. Nhưng bạn cần nghe hiểu chúng để lộ trình không trở thành một mớ âm thanh hỗn độn.

Lộ trình

〜はどこですか。
この道をまっすぐです。
二つ目の信号を右です。 / 左です。

Thời gian và xác nhận

左ですか、右ですか。
何分ですか。→ 歩いて七分です。
駅は近いですか。

Ví dụ

浅草寺はどこですか。
Chùa Senso-ji ở đâu?
Địa điểm + はどこですか. Toàn bộ chuỗi bài học đều sử dụng cấu trúc này.
この道をまっすぐです。
Đi thẳng dọc theo con đường này.
Trợ từ を đánh dấu con đường bạn đi.
左ですか、右ですか。
Là bên trái, hay bên phải?
Hỏi khi điểm đến không rõ ràng. Đừng đoán mò rồi đi.
二つ目の信号を右です。
Rẽ phải ở đèn tín hiệu thứ hai.
目 biến 二つ thành ‘thứ hai’.
歩いて七分です。
Đi bộ mất bảy phút.
Thể て-form diễn tả phương tiện di chuyển.
駅は近いですか。
Nhà ga có gần không?
Tính từ い + ですか.
寺のほうが近いです。
Ngôi chùa gần hơn.
ほうが dùng để so sánh hai địa điểm.
左に曲がってください。
Xin hãy rẽ trái.
Dạng chỉ dẫn của họ. 曲がる = rẽ.
橋を渡って、右です。
Băng qua cầu, rồi rẽ phải.
Thể て-form, sau đó là です để kết thúc câu.
遠いです。タクシーがいいです。
Xa lắm. Đi taxi thì tốt hơn.
Người bán hàng thật thà. Hãy nghe 遠い trước khi bạn đi bộ.

Lỗi thường gặp

OK 二つ目の信号を右です。
NG 右右右!

Một hướng rẽ cần một địa điểm cụ thể (landmark). 信号 (đèn tín hiệu), 角 (góc), 橋 (cầu). Một tiếng hét 右 (phải) là cách mọi người cùng nhau lạc đường.

OK 歩いて七分です。
NG 七です。

七です là một con số trần trụi. 分 cho họ biết bạn đã nghe là ‘phút’, chứ không phải ‘bảy nhà ga’.

Thực hành

Hỏi chùa Senso-ji ở đâu.

Đáp án

浅草寺はどこですか。 — 浅草寺はどこですか。

Bạn không nghe rõ hướng rẽ. Hãy hỏi trái hay phải.

Đáp án

左ですか、右ですか。 — 左ですか、右ですか。

Hỏi mất bao nhiêu phút.

Đáp án

何分ですか。 — 何分ですか。

Bạn có thể đi bộ đến một ngôi chùa. Bạn cũng có thể thức dậy với cảm giác không khỏe. Bài học tiếp theo sẽ là về nhà thuốc: cảm lạnh, đau bụng, và câu ‘Tôi là khách du lịch’ – vẫn là một quầy thuốc, vẫn lịch sự.

Viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang