Hai triệu chứng và một câu nói bạn là khách du lịch. Họ sẽ chọn thuốc cho bạn.
Bạn có thể làm gì
- Hỏi mua 風邪薬 (thuốc cảm) và mô tả triệu chứng 熱 (sốt) / 喉 (đau họng)
- Thêm お腹が痛いです (đau bụng) như một triệu chứng thứ hai
- Nói 旅行者なんですが (tôi là khách du lịch) để họ chọn loại thuốc nhẹ hơn
なんですが làm mềm một sự thật: “Tôi là khách du lịch, nên…” Nó không phải là lời xin lỗi vì sự hiện diện của bạn. Nó giúp họ chọn loại thuốc nhẹ hơn, phù hợp hơn.
Bối cảnh
Cơ chế ngữ pháp
Tình huống là tại một quầy thuốc, với hai triệu chứng và một câu nói về thân phận. 風邪薬はありますか là cách hỏi về một sản phẩm cụ thể. Sau đó, họ sẽ hỏi về cơ thể bạn: 熱はありますか (có sốt không?). 少しあります (có một chút). 喉も痛いです (họng cũng đau). も thêm vào vị trí thứ hai bị đau.
これをどうぞ (mời bạn dùng) là khi họ đưa thuốc cho bạn. 食後に飲んでください là てください (hãy làm gì đó) cộng với thời gian: sau bữa ăn. あと báo hiệu một vấn đề thứ hai, không phải là một khách hàng mới. お腹が痛いです (tôi đau bụng). 今日からですか (bị từ hôm nay à?) để kiểm tra thời điểm bắt đầu.
旅行者なんですが là câu nói bạn là khách du lịch. な nối danh từ 旅行者 với んですが. が ở đây là một từ nối mềm mại mang nghĩa “nhưng / nên” để mời gọi sự giúp đỡ, không phải là trợ từ が chỉ chủ ngữ trong các bài tập ngữ pháp cơ bản. 市販薬です nghĩa là thuốc không cần kê đơn. 水と一緒にどうぞ — uống với nước.
Bạn không phải là bác sĩ trong căn phòng này. Hãy nói ra cảm giác của bạn. Hãy để họ chọn loại thuốc. Nếu họ nói 病院に行ってください (hãy đến bệnh viện), đó là bước tiếp theo của bài học, không phải là thất bại trong việc nói tiếng Nhật.
Các hiệu thuốc ở Nhật Bản thường rất yên tĩnh và chuyên biệt. Họ sẽ không để bạn tự ý lấy thuốc rồi đi nếu bạn trông có vẻ không chắc chắn. Họ sẽ hỏi bạn về việc sốt và ăn uống. Bài học này sẽ tập trung vào một tình huống tại quầy thuốc: khi bạn bị cảm lạnh, đau bụng, và cách nói rằng bạn là khách du lịch. Chúng ta sẽ không học thuộc lòng một danh mục thuốc. Việc chọn thuốc là của họ. Việc mô tả cơ thể là của bạn.
風邪薬はありますか là câu mở đầu. 風邪 (かぜ) là cảm lạnh. 薬 (くすり) là thuốc. Kết hợp lại, đây là sản phẩm mà mọi người hỏi khi bị cảm cúm toàn thân. Sau đó, họ sẽ hỏi bạn. 熱はありますか (có sốt không?). 熱 (ねつ) là sốt. 少しあります (すこしあります) nghĩa là “tôi có một chút”. Nếu không có, bạn nói ありません. Đừng nói はい (vâng) nếu bạn chỉ bị sổ mũi. Họ đang đối chiếu triệu chứng của bạn với loại thuốc có thể bao gồm cả thuốc hạ sốt.
喉も痛いです (のどもいたいです). 喉 (のど) là họng. 痛いです (いたいです) là tính từ い “đau” kết hợp với です. が đánh dấu bộ phận bị đau: 喉が痛いです (họng đau). も thay thế が khi đó là bộ phận thứ hai bị đau: 喉も痛いです (họng cũng đau). Đây chính là trợ từ も (cũng) mà bạn đã học ở bài sơ cấp 02, giờ đây được dùng để nói về các bộ phận cơ thể. 頭が痛いです (đau đầu), 歯が痛いです (đau răng) — đều dùng cấu trúc tương tự. Hãy học khung câu này và thay thế bộ phận cơ thể vào.
これをどうぞ (kore o douzo) là khi họ đưa thuốc cho bạn. 食後に飲んでください (しょくごにのんでください). 食後 (しょくご) là sau bữa ăn. に đánh dấu thời gian. 飲んでください (のんでください) là “xin hãy uống/dùng”. 食前 (しょくぜん) là trước bữa ăn. 寝る前 (ねるまえ) là trước khi ngủ. Bạn không cần phải nhớ cả ba cụm từ này ngay tối nay. Bạn chỉ cần nghe に như một dấu hiệu thời gian để không uống thuốc ngay trên đường phố.
あと (ato) có nghĩa là “và cũng vậy”, một từ nối, không phải là một すみません (xin lỗi) mới trừ khi bạn đã quay lưng đi. お腹が痛いです (おなかがいたいです). お腹 (おなか) là bụng/dạ dày dùng trong giao tiếp hàng ngày. 腹 (はら) một mình thì ngắn hơn và có thể nghe hơi thô. Hãy dùng お腹 trong hiệu thuốc này. 今日からですか (きょうからですか) để kiểm tra thời điểm bắt đầu. 昨日からです (きのうからです – từ hôm qua), 今朝からです (けさからです – từ sáng nay) — から (kara) với nghĩa “từ”, bạn đã học ở bài sơ cấp 16, giờ đây dùng với thời gian.
旅行者なんですが、大丈夫ですか (りょこうしゃなんですが、だいじょうぶですか) là câu mà bài học này muốn bạn có thể nói được. 旅行者 (りょこうしゃ) là khách du lịch. な nối danh từ với んです. が ở đây là một từ nối mềm mại, mang ý “nhưng / nên…” để mời gọi người khác tiếp tục giúp đỡ. Nó không phải là trợ từ が chỉ chủ ngữ. Bạn đang nói: “Tôi là khách du khách, vậy cái này có ổn không?” Họ sẽ hiểu: có thể bạn không có bác sĩ gia đình ở Nhật, có thể bạn sẽ đi tàu vào ngày mai, có thể bụng bạn nhạy cảm với thức ăn mới. 市販薬です (しはんやくです) — thuốc không cần kê đơn. 水と一緒にどうぞ (みずといっしょにどうぞ) — uống cùng với nước.
Nếu họ hỏi アレルギーはありますか (có bị dị ứng không?), hãy nói tên thứ bạn dị ứng: ペニシリンです, エビです, hoặc ありません. Nếu bạn đang dùng thuốc khác, hãy nói 薬を飲んでいます. Nếu họ nói 病院に行ってください (hãy đến bệnh viện), hãy đi. Đó không phải là thất bại của bạn. Đừng diễn kịch quá mức hay đòi thuốc mạnh 強い薬. Nếu họ đưa ra hai loại thuốc, bạn có thể hỏi どちらが弱いですか (loại nào nhẹ hơn?). Yếu (弱い) thường là lựa chọn đúng cho khách du lịch.
Mô tả triệu chứng cơ thể
風邪薬はありますか。
熱はありますか。→ 少しあります。
喉も痛いです。 / お腹が痛いです。
Nói bạn là khách du lịch, sau đó hỏi cách dùng
旅行者なんですが、大丈夫ですか。
食後に飲んでください。
水と一緒にどうぞ。
Ví dụ
Những lỗi cần tránh
OK お腹が痛いです。
NG 腹、死ぬ。
Tiếng Nhật kịch tính. Dược sĩ muốn biết bộ phận cơ thể bị đau và 痛いです, chứ không phải một cảnh chết chóc.
OK 旅行者なんですが、大丈夫ですか。
NG 外国人だから強い薬ください。
Đừng đòi thuốc mạnh chỉ vì bạn là người nước ngoài. Hãy hỏi xem loại thuốc thông thường có ổn không.
Luyện tập
Hỏi xem họ có thuốc cảm không.
Đáp án
風邪薬はありますか。 — 風邪薬はありますか。
Nói rằng bạn bị đau bụng.
Đáp án
お腹が痛いです。 — お腹が痛いです。
Thêm rằng bạn là khách du lịch và hỏi xem có ổn không.
Đáp án
旅行者なんですが、大丈夫ですか。 — 旅行者なんですが、大丈夫ですか。
Nếu loại thuốc này không đủ, bài học du lịch 15 sẽ hướng dẫn bạn về bệnh viện và đồn cảnh sát. Nếu ngày mai bạn cảm thấy khỏe hơn, bài học du lịch 09 sẽ là về onsen: hình xăm, khăn tắm, và liệu nó có mở cửa không — ngôn ngữ cho một nơi có nhiều quy tắc.
Thực hành viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.