Thử đồ, nói size, rồi đến túi. の có thể thay thế cho chiếc áo rẻ hơn.
Bạn có thể làm gì
- Hỏi 試着できますか và hỏi về size: Mはありますか
- Nói 少し大きいです và hỏi size S
- Hỏi もう少し安いのはありますか và từ chối túi
Trợ từ の trong 安いの thay thế cho danh từ ‘áo’ (shirt). Bạn đã dùng nó với 小さいの (túi). Cùng một cấu trúc, chỉ thay đổi tính từ.
Bối cảnh
Cơ chế
Bối cảnh là một chiếc áo và một nhân viên, không phải một chuyến tham quan trung tâm thương mại. このシャツを試着できますか hỏi xem việc thử áo có thể thực hiện được không. できますか là cấu trúc bạn đã học để hỏi về khả năng, giờ được dùng với danh từ hành động 試着 (thử đồ). サイズは? là câu hỏi ngắn gọn của họ. Mはありますか là cấu trúc ありますか dùng với chữ cái chỉ size.
試着室はあちらです chỉ hướng bằng あちら — một cách lịch sự để nói “hướng đó”. Sau khi vào phòng thử đồ: 少し大きいです. Tính từ い-adjective cộng với です. 少し làm câu nói nhẹ nhàng hơn. Sはありますか tái sử dụng câu hỏi về size. Bạn không cần phải xin lỗi về cơ thể mình, chỉ đơn giản là nói lên một sự thật.
もう少し安いのはありますか hỏi về một món đồ rẻ hơn một chút. もう少し nghĩa là “thêm một chút”. 安い là rẻ. の đứng thay cho món đồ. セールは奥です — khu vực giảm giá ở phía trong. Sau đó là thanh toán: 袋はいりません。これをお願いします.
かしこまりました là cách nói cực kỳ lịch sự của “chắc chắn rồi”. Bạn không cần phải nói lại câu này. ありがとうございます là đủ.
Một cửa hàng quần áo thường chậm rãi hơn cửa hàng tiện lợi và mang tính cá nhân hơn một quán cà phê. Bài học này tập trung vào việc mua một chiếc áo. Chúng ta sẽ không in một bảng size như thể đó là ngữ pháp. Các chữ cái S, M, L là những gì bạn đã biết. Tiếng Nhật ở đây là cách hỏi, cách đi vào phòng thử đồ, cách dùng tính từ một cách trung thực, và cách hỏi về món đồ rẻ hơn với の.
このシャツを試着できますか. この dùng để chỉ định vật. を đánh dấu tân ngữ. 試着 là danh từ “việc thử đồ”. できますか hỏi về khả năng — cũng là できますか như khi bạn hỏi thêm súp ramen. Nếu họ nói はい、どうぞ, bạn cứ đi. サイズは? là câu hỏi danh từ ngắn gọn. Mはありますか. Các cửa hàng Nhật thường dùng chữ cái Latin cho size quần áo thông thường. Bạn cũng có thể nghe 9号, 11号 cho đồ nữ. Nếu không biết số, hãy cầm chiếc áo bạn thường mặc và nói これと同じサイズはありますか — có size giống cái này không? Câu đó có thể đợi. Mはありますか là trọng tâm hôm nay.
試着室はあちらです. あちら xa hơn và lịch sự hơn そこ. Bạn cứ đi. Kéo rèm lại. Sau đó, bạn nói sự thật về chiếc áo, không phải về bản thân. 少し大きいです. 少し giữ cho câu nói là một sự thật, không phải một lời than phiền. 少し小さいです là câu tương tự. ちょうどいいです là “vừa vặn”. Sau đó là Sはありますか hoặc Lはありますか. Bạn đang mua sắm, không phải thú tội.
もう少し安いのはありますか. もう少し là “thêm một chút”. 安い là “rẻ”. の đứng thay cho chiếc áo, giống như 小さいの cho cái túi. Đây không phải là yêu cầu họ thay đổi giá trên chiếc áo bạn đang cầm, mà là yêu cầu tìm một món đồ khác. セールは奥です. 奥 là phía trong, phần sâu bên trong. Bạn cứ đi xem. Nếu không có món nào rẻ hơn, hãy nói 大丈夫です và mua hoặc rời đi. Đừng cố gắng mặc cả. Một số chợ du lịch có thể mặc cả, nhưng một cửa hàng quần áo bình thường trong ga tàu thì không.
袋はいりません。これをお願いします. Bạn đã từ chối túi vào buổi tối rồi. Hãy làm lại điều đó. Nhật Bản sẽ cảm ơn bạn. かしこまりました là lời xác nhận cực kỳ lịch sự của nhân viên. Bạn chỉ cần trả lời ありがとうございます.
Nếu bạn cần màu khác: 青いのはありますか. Lại là tính từ い-adjective cộng với の. Nếu gương ở xa: 鏡はどこですか. Vẫn là どこ. Nếu bạn muốn mặc nó ngay: このまま着て帰ってもいいですか — tôi có thể mặc nó về nhà không? てもいいですか là cấu trúc chính của bài học tiếp theo. Bạn có thể mượn nó sớm một ngày.
Đừng để mồ hôi dính vào đồ lụa rồi giấu đi. Đừng quay phim trong phòng thử đồ. Đừng nói 安くしろ, お前. Hãy giữ です/ます ngay cả khi nhân viên bằng tuổi bạn.
Thử đồ, size
このシャツを試着できますか。
Mはありますか。 / Sはありますか。
試着室はあちらです。
Kích cỡ, giá, túi
少し大きいです。
もう少し安いのはありますか。
袋はいりません。これをお願いします。
Ví dụ
Cần tránh
OK もう少し安いのはありますか。
NG 高すぎ。負けて。
Đây là cách mặc cả ở chợ đường phố. Nhiều cửa hàng có khu vực giảm giá. Hãy hỏi về 安いの. Đừng đòi hỏi một cuộc tranh cãi.
OK 少し大きいです。
NG デブだからMだめ。
Đừng tự miêu tả cơ thể mình một cách đùa cợt. Hãy nói về chiếc áo: 大きいです.
Luyện tập
Hỏi xem bạn có thể thử chiếc áo này không.
Đáp án
このシャツを試着できますか。 — このシャツを試着できますか。
Nói rằng nó hơi lớn, và hỏi size S.
Đáp án
少し大きいです。Sはありますか。 — 少し大きいです。Sはありますか。
Từ chối túi và mua chiếc áo này.
Đáp án
袋はいりません。これをお願いします。 — 袋はいりません。これをお願いします。
Bạn có thể muốn chụp một bức ảnh đường phố với chiếc áo mới đó. Tiếp theo: 撮ってもいいですか — hỏi một người lạ hoặc nhân viên mà không dùng tiếng lóng anime, và chấp nhận lời từ chối mà không sụp đổ.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.