Uống tại chỗ hay mang về trước. Sau đó là sữa. Rồi một câu すみません nhỏ nhẹ.
Bạn có thể làm gì
- Đặt đồ uống bằng お願いします và trả lời 店内 / 持ち帰り
- Hỏi オーツミルクはありますか (có sữa yến mạch không)
- Gọi nhân viên bằng すみません để xin nước
Cả 店内です và 店内でお願いします đều đúng. Trợ từ で ở đây đánh dấu địa điểm bạn sẽ uống. 持ち帰り là danh từ chỉ việc mang đi. Từ テイクアウト (takeout) cũng tồn tại, nhưng trong lớp học này, chúng ta ưu tiên dùng 店内 / 持ち帰り vì đây là những từ mà các cửa hàng thường dùng.
Tình huống
Cơ chế
Tình huống này gồm một lần gọi đồ tại quầy và một lần gọi thêm sau đó tại bàn. アイスコーヒーをお願いします là danh từ cộng với lời yêu cầu. Sau đó, họ sẽ hỏi bạn lựa chọn: 店内ですか、持ち帰りですか. Bạn hãy trả lời bằng chính những danh từ đó: 店内でお願いします.
ミルクはいかがですか (bạn dùng sữa chứ?) tương tự như cách hỏi いかがですか khi bạn chọn topping ở quán mì ramen. Còn オーツミルクはありますか (có sữa yến mạch không?) là cách hỏi ありますか về một sản phẩm cụ thể. Nếu họ nói はい、あります (vâng, có), bạn chỉ cần nói お願いします là đủ, không cần thêm động từ mới.
Khi ngồi tại bàn, すみません là cách để thu hút sự chú ý, không phải là vỗ tay. Sau đó nói お水をください. Chỉ cần ください là đủ để xin nước, vì đây là thứ họ đã chuẩn bị sẵn để phục vụ. Bạn không phải ra lệnh cho nhà bếp, mà chỉ đang gọi tên một món đồ nằm trong danh sách công việc của họ.
Nếu họ hỏi お名前は (tên bạn là gì), hãy đưa một cái tên ngắn gọn để họ dễ gọi. Tên viết bằng Katakana là bình thường. Đừng tự bịa ra một biệt danh tiếng Nhật trừ khi bạn muốn nghe họ gọi sai tên mình.
Khi bạn bước vào một quán cà phê ở Nhật, nhân viên sẽ hỏi bạn muốn uống tại chỗ hay mang về trước khi hỏi tên. Câu hỏi này là trọng tâm của bài học hôm nay. Chúng ta sẽ không học thuộc lòng một danh sách dài các loại đồ uống. Chỉ cần một ly アイスコーヒー (cà phê đá) là đủ để học cách dùng 店内, 持ち帰り, cách hỏi về sữa và cách dùng すみません sau này.
Bạn sẽ bắt đầu bằng アイスコーヒーをお願いします. Đây là một từ Katakana kèm theo dấu trường âm mà bạn đã học trong bảng kana. Nếu bạn không đọc được menu, hãy chỉ vào món đó và nói これをお願いします. Ngữ pháp vẫn không thay đổi. Sau đó, sẽ đến câu hỏi quan trọng mà bạn đã chuẩn bị: 店内ですか、持ち帰りですか. 店内 có nghĩa là ‘trong quán’, còn 持ち帰り là danh từ chỉ việc ‘mang về’. Từ テイクアウト cũng thường xuất hiện trên các biển hiệu. Trong lớp học này, chúng ta sẽ trả lời là 店内でお願いします (uống tại chỗ) hoặc 持ち帰りでお願いします (mang về). Trợ từ で ở đây đánh dấu địa điểm hoặc hình thức bạn sẽ thưởng thức đồ uống, giống như で trong カードで (thanh toán bằng thẻ). (Lưu ý cho người nói tiếng Anh: ‘for here’ không phải là ヒア. ‘To go’ không phải là ゴー. Hãy dùng các danh từ mà cửa hàng sử dụng. Người nói tiếng Trung: 外带 là 持ち帰り. Từ tiếng Nhật này là một từ ghép bản địa, không chỉ có テイクアウト. Người nói tiếng Hàn: 매장에서요 / 포장이요 tương ứng rất rõ ràng với 店内 / 持ち帰り. Rất tốt. Nhưng vẫn hãy dùng お願いします.)
Tiếp theo, họ có thể hỏi ミルクはいかがですか (bạn có dùng sữa không?). Bạn đã biết いかがですか từ câu hỏi về trứng ở quầy ramen rồi. Còn オーツミルクはありますか là cách kiểm tra xem sản phẩm đó có sẵn không. Nếu họ trả lời はい、あります (vâng, có), bạn chỉ cần nói お願いします là đủ, không cần thêm それをください làm gì cho thừa từ. Nếu họ nói ありません (không có), bạn hãy chọn một lựa chọn khác: 普通のミルクでお願いします (cho tôi sữa thường) hoặc なしでお願いします (không dùng sữa). なしで lại là cách từ chối topping mà chúng ta đã học. Một số cửa hàng sẽ hỏi お名前は (tên bạn là gì) và viết tên Katakana lên cốc. Ví dụ, bạn có thể nói ミナです. Đừng tự bịa ra một cái tên tiếng Nhật như 美奈 ngay tại quầy nếu đó không phải là tên thật của bạn. Họ sẽ gọi đúng cái tên mà bạn đã cung cấp.
Phần thứ hai của tình huống diễn ra tại bàn. Trong một quán cà phê yên tĩnh, bạn không vỗ tay hay vẫy tay thật mạnh. Một câu すみません, nói to hơn tiếng nhạc một chút, là đủ để thu hút sự chú ý. Sau đó, bạn nói お水をください. お水 là cách gọi nước một cách lịch sự. Chỉ cần ください là đủ. Đây không phải là cấu trúc てください gắn vào một động từ mà họ phải tự nghĩ ra. Việc phục vụ nước là một phần trong công việc của họ. Họ sẽ trả lời はい、どうぞ (vâng, đây ạ). (Lưu ý cho người đọc tiếng Hindi và tiếng Ả Rập: お水 có お vì cửa hàng đang lịch sự về nước. Bạn có thể nói 水をください. Cả hai đều đúng. お không phải là một bài kiểm tra.)
Đây là những câu tương tự, không phải một menu mới để bạn phải ghi nhớ tối nay: ホットにできますか (có thể làm nóng không?), 砂糖はなしでお願いします (không đường, làm ơn), テイクアウトできますか (có thể mang về không?) nếu bạn đã ngồi xuống mà thời tiết thay đổi. Hoặc ここで待ってもいいですか (tôi có thể đợi ở đây không?) nếu chỗ ngồi chưa rõ ràng. Cấu trúc てもいいですか có nghĩa là ‘tôi có thể… không?’. Bài học về ảnh sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc này. Các quán cà phê trong ga tàu thường nhanh hơn các quán cà phê trên phố. Nhưng câu hỏi lựa chọn vẫn sẽ xuất hiện: 店内 / 持ち帰り. Trong ga tàu, bạn có thể nghe thấy こちらでお飲みですか (bạn sẽ uống ở đây chứ?). こちらでお願いします là một biến thể của 店内で. Đừng hoảng sợ khi danh từ thay đổi. Trợ từ で vẫn giữ nguyên chức năng.
Đừng ngồi lì ba tiếng đồng hồ với một ly cà phê trong một quán nhỏ vào giờ ăn trưa, trừ khi đó rõ ràng là một không gian làm việc. Đừng quay phim tay của nhân viên pha chế. Đừng nói お前, コーヒーくれ (Ê, cho cà phê!). Hãy giữ thái độ điềm tĩnh, lịch sự như khi bạn ở suối nước nóng vậy. Nếu muốn mua bánh ngọt, bạn chỉ cần chỉ vào món đó. これもお願いします (cho tôi cái này nữa). Nếu họ hỏi 温めますか (có hâm nóng không?) về một chiếc bánh mì, bạn lại quay về tình huống ở cửa hàng tiện lợi. Hãy trả lời câu hỏi đó. Đất nước này nhỏ bé, và các danh sách kiểm tra lặp lại có chủ đích. (Lưu ý cho người nói tiếng Đức: 持ち帰り là một từ gồm hai chữ Hán. Đừng tách nó thành ‘cầm’ và ‘trả lại’ khi nói. Hãy nói nó như cách cửa hàng nói.)
Về ổ cắm và máy tính xách tay: ここでパソコンを使ってもいいですか (tôi có thể dùng máy tính ở đây không?) là cấu trúc てもいいですか, mà bài học về ảnh sẽ chính thức hóa. Nếu quán nhỏ và đông khách, hãy cầm đồ uống và rời đi. Tiếng Nhật cũng là biết khi nào không nên bắt đầu một cuộc nói chuyện xin phép. Nếu quán cà phê là một quán kissaten (quán cà phê truyền thống) với một ông chủ và không có bảng tiếng Anh, câu hỏi lựa chọn có thể chỉ là こちらで? (ở đây chứ?). Bạn có thể trả lời はい、ここでお願いします. ここ và 店内 là những từ gần nghĩa. Bạn không cần một chương mới cho một quán cũ. Hãy ngồi xuống. Khi cốc được đặt xuống, hãy nói ありがとうございます. Việc xin nước có thể đợi cho đến khi bạn thực sự muốn uống nước. Đừng thực hành nói すみません với một người đã mệt mỏi. Hãy giữ câu gọi này cho một nhu cầu thực sự. Đó là phép lịch sự trong bất kỳ ngôn ngữ nào, và đó là điểm mấu chốt của lớp học này. Nếu bạn đổi ý sau khi đã ngồi xuống, やっぱり持ち帰りでお願いします (dù sao thì tôi vẫn muốn mang về) vẫn có thể được chấp nhận ở một cửa hàng tốt bụng. やっぱり đánh dấu sự thay đổi. Đừng làm điều này với một ly cà phê pha thủ công đang nhỏ giọt. Hãy làm với một chai đã đóng nắp. Tình huống có thể linh hoạt một chút, nhưng không thể quay ngược lại một quá trình pha chế đã mất bốn phút.
Nơi chiếc cốc sẽ ở
アイスコーヒーをお願いします。
店内ですか、持ち帰りですか。
店内でお願いします。 / 持ち帰りでお願いします。
Về sữa, và sau đó
オーツミルクはありますか。→ はい、あります。
すみません。お水をください。
Ví dụ
Lỗi thường gặp
OK 店内でお願いします。
NG ヒア。
Từ ‘here’ trong tiếng Anh không phải là cách dùng trong quán cà phê. 店内 là từ của cửa hàng để chỉ việc ở lại.
OK すみません。お水をください。
NG おい、水。
Vỗ tay hay nói おい sẽ khiến một quán cà phê yên tĩnh đóng băng. すみません là cách thu hút sự chú ý.
Luyện tập
Đặt một ly cà phê đá.
Đáp án
アイスコーヒーをお願いします。 — アイスコーヒーをお願いします。
Họ hỏi uống tại chỗ hay mang về. Bạn sẽ uống tại chỗ.
Đáp án
店内でお願いします。 — 店内でお願いします。
Gọi họ và xin nước.
Đáp án
すみません。お水をください。 — すみません。お水をください。
Caffeine không phải là một chiếc áo sơ mi. Tiếp theo, chúng ta sẽ đứng trong một cửa hàng quần áo: hỏi về kích cỡ, phòng thử đồ, giá rẻ hơn một chút và không cần túi — vẫn là một cuộc trò chuyện với một nhân viên.
Viết
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.