Hỏi về chiếc xe buýt này, sau đó là chiếc màu tiếp theo. Bấm nút trước khi tên điểm dừng được thông báo.
Bạn có thể làm gì
- Hỏi このバスは〜に行きますか (Xe buýt này có đi đến ~ không?)
- Nghe số xe và hỏi 何分待ちますか (Chờ bao lâu?)
- Hỏi nút dừng ở đâu và cách báo điểm dừng
行きますか là động từ đúng cho tuyến xe buýt. 停まりますか dùng cho tàu điện. Xe buýt có thể ‘đi đến’ một ngôi chùa nhưng bạn vẫn cần bấm nút dừng, nếu không tài xế sẽ chạy qua.
Trong tình huống này
Cách hoạt động
Bối cảnh là tại cột chỉ dẫn, không phải bảng liệt kê mọi số xe buýt ở Kyoto. このバスは清水寺に行きますか dùng để hỏi về chiếc xe buýt cụ thể đang ở đó. Câu trả lời có thể là いいえ、次の青いバスです — không phải chiếc này, mà là chiếc xe buýt màu xanh tiếp theo. Màu sắc và 次 (tiếp theo) cũng quan trọng như số xe.
何番ですか hỏi số xe. 二百六号です. 号 thường đi kèm với số xe buýt. 何分待ちますか là thời gian chờ, không phải thời gian đi. かかる là thời gian đi. 待つ là hành động chờ tại trạm.
ICカードは使えます tái sử dụng cấu trúc 使えます đã học cho tàu điện. 降りのボタンはどこですか — nút dừng xe ở đâu. 席の横です. Sau đó là tên điểm dừng: 清水寺、降りますと言いますか. と言いますか hỏi ‘tôi nói như thế này có đúng không?’
はい。停車します là lời hứa của tài xế hoặc người dân địa phương: xe sẽ dừng. Ở nhiều thành phố, bạn bấm nút và máy sẽ thông báo. Ở một số xe buýt nhỏ, bạn vẫn phải nói tên điểm dừng. Tình huống này dạy cả hai cách mà không biến thành một cuốn cẩm nang.
Ứng dụng bản đồ hiển thị một chấm xanh ngay tại cột này. Nhưng chiếc xe buýt đang mở cửa trước mặt bạn có thể đang đi về bãi đỗ. Bài học này là một cuộc hội thoại bạn cần có trước khi lên xe. Chúng ta sẽ không in ra một bảng số xe buýt Kyoto. Nếu bạn có thể hỏi về このバス (chiếc xe buýt này), nghe được 次の青いバス (chiếc xe buýt màu xanh tiếp theo), và tìm được nút dừng, bạn có thể đi xe buýt ở bất kỳ thành phố nào khác vào ngày mai.
このバスは清水寺に行きますか. Cấu trúc tương tự như この電車は〜に停まりますか, nhưng động từ khác. Tuyến xe buýt thì ‘đi đến’ (行きます), còn tàu điện thì ‘dừng tại’ (停まります). Nếu bạn dùng lẫn lộn, mọi người vẫn hiểu. Nhưng nếu bạn dùng đúng, bạn sẽ nghe tự nhiên như người bản xứ. Trợ từ に đánh dấu địa điểm là điểm đến.
いいえ、次の青いバスです. Từ 次 (tiếp theo) và màu sắc có thể được nói ra trước số xe. Xe buýt Nhật Bản thường được sơn màu giống như đồng phục của các đội. Hãy nhìn lên. 何番ですか dùng để hỏi số xe. 二百六号です. 号 thường được dùng với số xe buýt. Bạn cũng có thể nghe にひゃくろく. Nghe số nhanh rất khó. Hãy hỏi もう一度お願いします (Làm ơn nói lại một lần nữa). Câu này đã rất hữu ích kể từ khi bạn học cách dùng thẻ IC.
何分待ちますか là câu hỏi khi bạn đang đứng ở trạm. 八分です. Nếu bạn hỏi 何分かかりますか ở đây, họ có thể cho bạn biết thời gian đi đến chùa, đó là một loại thời gian khác. Thời gian đi xe có thể chờ đến khi bạn đã ngồi trên xe rồi mới hỏi: 何分ぐらいかかりますか, từ bài học về sân ga.
ICカードは使えます. Ở nhiều thành phố, bạn chạm thẻ khi lên, chạm khi xuống, hoặc chỉ chạm một lần. Hãy quan sát người phía trước. 前のドアから乗ってください (Xin hãy lên từ cửa trước) / 降りてください (Xin hãy xuống) sẽ được nói với てください. Hãy trả tiền khi họ trả. Một số xe buýt là 一区切り — giá vé cố định. Một số yêu cầu tiền xu vào máy. Câu tiếng Nhật để hỏi nếu bạn không chắc là 現金ですか、ICですか (Tiền mặt hay thẻ IC?). Đừng đứng đơ ở cửa.
降りのボタンはどこですか. Xe buýt thành phố thường cần bạn bấm nút, nếu không họ sẽ bỏ qua điểm dừng của bạn. 席の横です. 名前を聞いてください — hãy lắng nghe tên điểm dừng. Máy sẽ nói 次は〜 (Tiếp theo là ~). Nếu là xe buýt nhỏ không có máy thông báo, 清水寺、降ります là bạn tự nói tên điểm dừng. Mina kiểm tra lại kịch bản: と言いますか — ‘tôi nói như vậy có đúng không?’ Tốt. Nhân viên và người dân địa phương sẽ sửa lại cách nói của bạn một cách nhẹ nhàng hơn là sửa một lỗi bỏ qua điểm dừng trong im lặng.
はい。停車します. 停車します có nghĩa là ‘xe sẽ dừng lại’. Hãy tin tưởng điều đó, sau đó đứng dậy trước khi xe dừng hẳn, chứ không phải sau khi cửa đã mở cho người khác.
Về chiếc xe buýt này
このバスは〜に行きますか。
いいえ、次の青いバスです。
何番ですか。→ 二百六号です。
Chờ, trả tiền, xuống xe
何分待ちますか。
降りのボタンはどこですか。
〜、降ります。
Ví dụ
Đừng nói thế này
OK このバスは清水寺に行きますか。
NG 清水寺、行くバス?
Câu nói không hoàn chỉnh vẫn có thể hiểu được nhưng nghe có vẻ thô lỗ, suồng sã. Hãy dùng このバス và kết thúc bằng ますか.
OK 何分待ちますか。
NG 何分かかりますか。
かかる là thời gian đi xe. Tại trạm, bạn đang chờ. Dùng 待つ.
Luyện tập
Hỏi xem xe buýt này có đi đến Kiyomizu-dera không.
Đáp án
このバスは清水寺に行きますか。 — このバスは清水寺に行きますか。
Hỏi bạn sẽ chờ bao nhiêu phút.
Đáp án
何分待ちますか。 — 何分待ちますか。
Hỏi nút dừng xe ở đâu.
Đáp án
降りのボタンはどこですか。 — 降りのボタンはどこですか。
Bạn sẽ rời Nhật Bản với những hóa đơn trong túi. Tiếp theo là sân bay một lần nữa, nhưng theo hướng khác: hoàn thuế — tem, quầy, thẻ lên máy bay. Vẫn là một hàng đợi, vẫn là です/ます.
Viết ra
Insight năng lượng ngũ hành
Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.
Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.