Khi gặp sự cố: Đồn cảnh sát, bệnh viện và cách nói ‘Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật’

Tiếng Nhật Du Lịch

Một căn phòng nhỏ và một tờ giấy. Nêu rõ bạn đã mất gì. Sau đó là khả năng tiếng Nhật của bạn.

Đồn cảnh sát (交番) là một căn phòng nhỏ, nơi người ta muốn bạn viết ra sự việc hơn là kể một bài diễn văn dài. Bài học này sẽ đưa bạn vào căn phòng đó. Bạn sẽ học cách nói mình mất gì, ở đâu, bạn là ai và khả năng tiếng Nhật của bạn đến đâu. Những thông tin đó là đủ để bắt đầu nhận được sự giúp đỡ.

Bạn có thể làm gì

  • Nói 財布をなくしました và trả lời どこでですか
  • Cho biết tên và khách sạn, đồng thời nói 日本語があまり話せません
  • Trả lời 病院が必要ですか bằng いいえ hoặc はい
Ghi chú của giáo viên
あまり話せません là một cách nói thật thà. Nó không phải là lời xin lỗi vì sự tồn tại của bạn. Nó cho họ biết bạn cần họ nói chậm lại và nếu có thể, hãy tìm một chiếc điện thoại hỗ trợ dịch thuật.

Bối cảnh

Một đồn cảnh sát (交番) gần nhà ga, vào đầu buổi tối. Ánh đèn hành lang dịu nhẹ, một chiếc áo khoác gấp gọn trên ghế. Không có còi báo động. Một cuốn sổ đã mở sẵn. · Cảnh sát / Mina
どうしましたか。
Chuyện gì đã xảy ra?
すみません。財布をなくしました。
Xin lỗi. Tôi bị mất ví.
どこでですか。
Ở đâu?
駅の近くです。日本語があまり話せません。
Gần nhà ga. Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật.
大丈夫です。名前とホテルを教えてください。
Không sao đâu. Xin hãy cho tôi biết tên và khách sạn của bạn.
ミナです。ホテルは浅草です。
Tôi là Mina. Khách sạn ở Asakusa.
パスポートはありますか。
Bạn có hộ chiếu không?
はい、ホテルにあります。
Vâng, nó ở khách sạn.
交番で紙を書きます。病院が必要ですか。
Chúng ta sẽ viết bản tường trình tại đồn cảnh sát. Bạn có cần đến bệnh viện không?
いいえ、財布だけです。ありがとうございます。
Không, chỉ là ví thôi. Cảm ơn.

Giải thích ngữ pháp

Bối cảnh là một 交番 (koban) – đồn cảnh sát khu vực – chứ không phải phòng chờ bệnh viện hay một cảnh phim hành động. どうしましたか có nghĩa là ‘chuyện gì đã xảy ra?’, tương tự như khi bạn gặp sự cố ở cổng soát vé IC, nhưng ở đây mang sắc thái nghiêm trọng hơn. 財布をなくしました. なくしました là thể quá khứ lịch sự của động từ ‘làm mất’. Trợ từ を đánh dấu vật bị mất.

どこでですか hỏi về địa điểm xảy ra sự việc. Trợ từ で đánh dấu địa điểm của hành động. Ví dụ: 駅の近くです. Sau đó, bạn có thể đặt ra ‘giới hạn tốc độ’ cho cuộc trò chuyện: 日本語があまり話せません. あまり kết hợp với thể phủ định có nghĩa là ‘không… lắm’. 話せません là thể khả năng phủ định: không thể nói.

名前とホテルを教えてください là cách dùng てください với động từ ‘nói/cho biết’. Bạn có thể trả lời: ミナです。ホテルは浅草です. Đây là những câu です tương tự như khi bạn làm thủ tục nhận phòng. パスポートはありますか. Nếu có, bạn có thể nói ホテルにあります – nó có ở khách sạn. Trợ từ に đánh dấu vị trí của một vật với あります.

交番で紙を書きます cho biết hành động tiếp theo: chúng ta sẽ viết một bản tường trình tại đồn cảnh sát. 病院が必要ですか là câu hỏi có/không. Trong tình huống này, câu trả lời là いいえ、財布だけです. Nếu câu trả lời là はい, bạn sẽ được đưa đến bệnh viện. Bài học travel-08 đã hướng dẫn bạn đến đây khi một 交番 không đủ giải quyết vấn đề.

Đồn cảnh sát (交番) là một căn phòng nhỏ, nơi người ta muốn bạn viết ra sự việc hơn là kể một bài diễn văn dài. Bài học này sẽ đưa bạn vào căn phòng đó. Chúng ta sẽ không dán một tấm poster đầy những số điện thoại khẩn cấp 110 (cảnh sát) và 119 (cứu hỏa, cấp cứu) cùng hai mươi bộ phận cơ thể. Những số đó có tồn tại và bạn có thể chỉ cho họ thấy trên điện thoại. Tiếng Nhật bạn cần dùng ở 交番 sẽ chậm rãi hơn: bạn mất gì, ở đâu, bạn là ai, khả năng ngôn ngữ của bạn đến đâu và liệu cơ thể bạn có cần đến bệnh viện không.

どうしましたか. Bạn đã nghe câu này ở cổng soát vé khi thẻ IC của bạn hết tiền. Ở đây, giọng nói sẽ trầm tĩnh hơn. すみません。財布をなくしました. なくしました là thể quá khứ lịch sự của ‘làm mất’. Trợ từ を đánh dấu chiếc ví. Nếu là túi xách, bạn nói バッグをなくしました. Nếu là điện thoại, 携帯をなくしました hoặc スマホをなくしました. Chỉ một danh từ. Đừng kể toàn bộ câu chuyện đời bạn trong câu đầu tiên.

どこでですか. Trợ từ で đánh dấu địa điểm xảy ra sự việc, giống như で đã đánh dấu Shibuya là nơi chuyển tàu. Bạn có thể nói 駅の近くです (gần nhà ga), 店の中です (trong cửa hàng), hoặc わかりません (tôi không biết). Được phép nói わかりません. Việc đoán một câu chuyện trộm cắp mà bạn không chứng kiến sẽ không giúp ích gì. Nếu bạn thấy một bàn tay, bạn có thể nói 取られました (nó đã bị lấy đi). Nhưng câu đầu tiên vẫn có thể là なくしました. Họ được đào tạo để hỏi phần còn lại.

日本語があまり話せません là ‘giới hạn tốc độ’ của bạn. あまり cộng với một động từ phủ định có nghĩa là ‘không… lắm / không nhiều’. 話せません là không thể nói (thể khả năng). Bạn đang nói tiếng Nhật khi nói câu này. Điều đó hoàn toàn ổn. Nó có nghĩa là: tôi chỉ nói được vài câu, xin đừng nói nhanh quá. Câu 大丈夫です từ phía họ không phải là một tuyên bố y tế. Nó có nghĩa là ‘chúng tôi có thể giúp được’. ゆっくりお願いします (làm ơn nói chậm lại) là một câu tương tự bạn có thể thêm vào.

名前とホテルを教えてください. Trợ từ と liên kết hai thông tin họ muốn. Bạn trả lời ミナです。ホテルは浅草です. Nếu bạn chỉ có tên khách sạn bằng tiếng Anh, hãy đưa cho họ xem thông tin đặt phòng. Chỉ tay cũng là một câu nói. パスポートはありますか. Nếu hộ chiếu đang ở trên người, bạn nói はい、どうぞ. Nếu nó ở trong phòng, ホテルにあります. に cộng với あります chỉ vị trí của một vật. Hãy đi lấy nếu họ yêu cầu. Họ có thể viết bản tường trình trước.

交番で紙を書きます. 交番 là căn phòng này. Họ đang nói rõ hành động tiếp theo để bạn không bối rối. 病院が必要ですか. 必要ですか có nghĩa là ‘có cần thiết không?’. Với việc mất ví: いいえ、財布だけです. だけ có nghĩa là ‘chỉ’. Nếu bạn bị đau ngực, bị ngã, hoặc nhà thuốc nói 病院に行ってください (hãy đến bệnh viện): はい、病院をお願いします. Tại bệnh viện, 痛いです。ここです (đau ở đây) kèm theo chỉ tay là một cặp câu rất hiệu quả. Bạn không cần biết toàn bộ tiếng Nhật y tế để bắt đầu được sơ cứu.

交番はどこですか là câu bạn hỏi một cửa hàng trước khi đi vòng vòng tìm kiếm. 電話を貸していただけますか nếu điện thoại của bạn là vật bị mất. Đây là dạng câu nhờ vả tương tự như khi bạn muốn nhờ chụp ảnh. Đừng la hét. Đừng diễn một cảnh phim tội phạm. Đừng dùng お前, 助けてよ như cá tính duy nhất của bạn – 助けてください là cách nói ‘làm ơn giúp tôi’ lịch sự nếu bạn cần. Hãy giữ です/ます ngay cả khi tay bạn đang run. Đặc biệt là khi đó.

Điều gì đã xảy ra và ở đâu

どうしましたか。→ 財布をなくしました。
どこでですか。→ 駅の近くです。
日本語があまり話せません。

Bạn là ai, bạn cần gì

名前とホテルを教えてください。
パスポートはホテルにあります。
病院が必要ですか。→ いいえ、財布だけです。 / はい、お願いします。

Ví dụ

財布をなくしました。
Tôi bị mất ví.
なくしました là thể quá khứ lịch sự của ‘làm mất’.
どこでですか。
Ở đâu (đã xảy ra)?
で đánh dấu địa điểm của sự việc.
日本語があまり話せません。
Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật.
あまり + phủ định. Một ‘giới hạn tốc độ’ thật thà.
ホテルは浅草です。
Khách sạn ở Asakusa.
Cấu trúc です tương tự như khi làm thủ tục nhập cảnh.
病院が必要ですか。
Bạn có cần đến bệnh viện không?
必要ですか = có cần thiết không.
はい、病院をお願いします。
Vâng. Làm ơn đưa tôi đến bệnh viện.
Nếu vấn đề là cơ thể, không phải chiếc ví.
交番はどこですか。
Đồn cảnh sát (交番) ở đâu?
Hỏi câu này ở một cửa hàng trước khi bạn đi vòng vòng tìm kiếm.
パスポートはホテルにあります。
Hộ chiếu ở khách sạn.
に + あります cho biết vị trí của một vật.
電話を貸していただけますか。
Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại được không?
ていただけますか dùng khi nhờ một việc quan trọng.
痛いです。ここです。
Đau. Ở đây.
Tại bệnh viện: chỉ vào chỗ đau, sau đó nói 痛いです.

Lỗi thường gặp

OK 日本語があまり話せません。
NG 日本語、ゼロ。話せない。

Bạn đang nói tiếng Nhật khi nói câu này. あまり話せません là chính xác và lịch sự. Những cách nói kịch tính không giúp ích cho ai.

OK 財布をなくしました。
NG 盗まれた、たぶん、知らない。

Đừng vội kết luận là bị trộm trừ khi bạn tận mắt chứng kiến. なくしました là động từ đầu tiên trung thực. Họ sẽ hỏi phần còn lại.

Luyện tập

Nói với họ bạn bị mất ví.

Đáp án

財布をなくしました。 — 財布をなくしました。

Nói bạn không nói được nhiều tiếng Nhật.

Đáp án

日本語があまり話せません。 — 日本語があまり話せません。

Họ hỏi bạn có cần đến bệnh viện không. Bạn chỉ mất ví thôi.

Đáp án

いいえ、財布だけです。 — いいえ、財布だけです。

Chúng tôi hy vọng căn phòng này sẽ chỉ tồn tại trên lý thuyết. Bài học du lịch cuối cùng sẽ nhẹ nhàng hơn: tên, quốc gia, ‘đây là lần đầu tiên của tôi’ – những cuộc trò chuyện xã giao mà bạn thực sự có thể hoàn thành sau một tuần học các câu giao tiếp cơ bản.

Ghi chú

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang