Trò chuyện thân mật sau giờ học: Tên, quốc tịch và lần đầu đến Nhật

Tiếng Nhật Du Lịch

Một cái tên, một quốc gia, một lần đầu tiên. Sau đó là một điều thật lòng, và cánh cửa.

Bạn đã hỏi về cổng, bát đĩa và xe buýt. Cuối cùng, ai đó sẽ hỏi về bạn. Bài học này là về cuộc trò chuyện đó: tên, quốc gia, lần đầu tiên. Hãy giữ です/ます. Đừng biến nó thành một bài diễn văn.

Bạn có thể làm gì

  • Nói ミナです và trả lời どちらから来ましたか
  • Trả lời 日本は初めてですか bằng はい、初めてです
  • Nói một cảm nhận — 静かな朝が好きです — và kết thúc mà không độc thoại
Ghi chú của giáo viên
初めてです là một câu hoàn chỉnh. Bạn không cần nói 日本に来るのはこれが初めてです trừ khi bạn thích những câu dài dòng. Cách nói ngắn gọn này mới là điều mọi người thực sự dùng.

Bối cảnh

Cùng một quán cà phê như bài travel-10, buổi sáng, lần ghé thứ ba. Hai tách trà trên quầy. Người pha cà phê đã thấy khuôn mặt uống cà phê đá của Mina nhưng vẫn chưa biết tên cô. · Người pha cà phê / Mina
おはようございます。
[object Object]
おはようございます。
[object Object]
お名前、まだ聞いていませんでした。
[object Object]
ミナです。
[object Object]
ミナさん。どちらから来ましたか。
[object Object]
カナダから来ました。
[object Object]
日本は初めてですか。
[object Object]
はい、初めてです。
[object Object]
日本はどうですか。
[object Object]
静かな朝が好きです。
[object Object]
また来ますか。
[object Object]
はい、また来ます。ありがとうございます。
[object Object]

Cấu trúc

Bối cảnh là một quán cà phê bạn đã ghé, không phải lần đầu gặp trên tàu. "Nhiệt độ" của cuộc trò chuyện rất quan trọng. おはようございます được phép ở đây vì mọi người đã quen mặt bạn. Sau đó, họ hỏi tên mà họ chưa từng biết: お名前、まだ聞いていませんでした. 聞いていませんでした là thể ている phủ định quá khứ: tôi vẫn chưa hỏi/nghe.

ミナです. どちらから来ましたか là cách hỏi lịch sự "Bạn đến từ đâu?" どちら mềm mại hơn どこ. カナダから来ました. から đánh dấu nguồn gốc. 来ました là quá khứ lịch sự của "đến."

日本は初めてですか hỏi về Nhật Bản và liệu đây có phải lần đầu tiên không. はい、初めてです. 初めて nghĩa là "lần đầu tiên." Thêm です vào là một câu trả lời hoàn chỉnh. 日本はどうですか là một câu hỏi mở. Hãy đưa ra một danh từ hoặc tính từ đúng sự thật: 静かな朝が好きです. 好きです đi với が, bài 17 sơ cấp. Một sự thật. Không phải một podcast.

また来ますか / はい、また来ます. また nghĩa là "lại/một lần nữa." Bạn có thể rời đi. ありがとうございます. Bạn không nợ họ công việc, kế hoạch visa hay người yêu cũ của mình.

Bạn đã hỏi về cổng, bát đĩa và xe buýt. Cuối cùng, ai đó sẽ hỏi về bạn. Bài học này là về cuộc trò chuyện đó, trong một quán cà phê đã biết đồ uống của bạn nhưng chưa biết tên. Chúng ta sẽ không in một tờ giới thiệu bản thân với mười ô trống. Tên, quốc gia, lần đầu tiên, một cảm nhận, rồi ra về. Đó mới là một cuộc trò chuyện. Một tờ bài tập chỉ là một danh sách.

おはようございます là cách chào đúng trong không gian này vì mối quan hệ đã có những buổi sáng. Trên tàu với người lạ, nó có thể là quá nhiều. "Nhiệt độ" là một phần của tiếng Nhật. Chuỗi bài học du lịch đã rèn luyện "nhiệt độ" này suốt thời gian qua: quầy vé, cổng, quầy hàng, vườn, đồn cảnh sát. Một quán cà phê trong lần ghé thứ ba đủ ấm áp để hỏi tên.

お名前、まだ聞いていませんでした. まだ nghĩa là "vẫn." 聞いていませんでした là "tôi vẫn chưa hỏi/nghe." Thể ている phủ định quá khứ. Bạn không cần phải tự tạo ra câu này. Bạn cần nghe nó như một lời mở đầu thân thiện, không phải một bài kiểm tra. ミナです. Không dùng さん cho bản thân. Họ sẽ nói ミナさん. Đó là cách xưng hô tôn trọng mặc định từ bài 01 sơ cấp, vẫn đúng vào buổi sáng cuối cùng của chuyến đi.

どちらから来ましたか. どちら là "nơi nào" lịch sự. 来ました là quá khứ của "đến." カナダから来ました. から đánh dấu nguồn gốc — cùng một から như 今日から ở hiệu thuốc, giờ đây dùng cho quốc gia. Hãy thay đổi quốc gia. Giữ nguyên cấu trúc. 韓国から来ました, ブラジルから来ました, アメリカから来ました. Nếu họ hỏi お国はどちらですか, カナダです là đủ. Hai cách hỏi, một sự thật.

日本は初めてですか hỏi về Nhật Bản và liệu đây có phải lần đầu tiên không. はい、初めてです. Đừng cố gắng nói câu dài dòng 日本に来るのはこれが初めてです trừ khi bạn thích ngữ pháp như một môn thể thao. Mọi người thường nói 初めてです. Nếu không phải lần đầu, 二回目です, 三回目です. 回 là từ đếm số lần ghé thăm.

日本はどうですか là một câu hỏi mở có chủ đích. Họ đang cho bạn cơ hội để nói một điều thật lòng. 静かな朝が好きです. 静か là một tính từ な; 静かな朝 là một buổi sáng yên tĩnh. 好きです đi với が. Một sự thật. 人が親切です là một câu khác. 食べ物がおいしいです cũng ổn và phổ biến. Một bài diễn văn ba phút về chính trị là một không gian khác. Bạn cũng có thể nói まだわかりません — tôi vẫn chưa biết. Thật lòng.

Nếu họ nói 日本語、上手ですよ, まだ少しだけです là một cách đáp lại nhẹ nhàng. Đừng tranh cãi với lời khen bằng một bài giảng. Đừng đồng ý rằng bạn đã thành thạo sau mười sáu bài học du lịch. Bạn chưa thành thạo. Bạn hữu ích trong các không gian. Đó là mục tiêu.

日本語を勉強しています là thể ている tùy chọn. お仕事は何ですか có thể được hỏi. 学生です, 会社員です, hoặc 今は旅行です. Ngắn gọn.

また来ますか. はい、また来ます。ありがとうございます. また nghĩa là "lại/một lần nữa." Cánh cửa mở. Bạn có thể kết thúc chuỗi bài học ở đây. Nếu một trợ từ vẫn còn nhầm lẫn, bài sơ cấp vẫn còn ở tầng dưới. Nếu một kana vẫn còn mờ trên thực đơn, kana vẫn còn ở tầng dưới. Du lịch chưa bao giờ là sự thay thế cho những tầng đó. Nó là những căn phòng mà những tầng đó dành cho.

Đừng chuyển sang 俺, あたし, hay cách nói chuyện kiểu anime chỉ vì người pha cà phê mỉm cười. Nụ cười đó là nụ cười phục vụ cộng thêm một chút ấm áp thật lòng. Hãy giữ です/ます. Bạn có thể vừa ấm áp vừa lịch sự cùng một lúc. Đó là toàn bộ luận điểm của lớp học này.

Tên và nguồn gốc

ミナです。
どちらから来ましたか。→ カナダから来ました。
日本は初めてですか。→ はい、初めてです。

Một cảm nhận, rồi tạm biệt

日本はどうですか。→ 静かな朝が好きです。
また来ますか。→ はい、また来ます。

Ví dụ

ミナです。
[object Object]
[object Object]
どちらから来ましたか。
[object Object]
[object Object]
カナダから来ました。
[object Object]
[object Object]
はい、初めてです。
[object Object]
[object Object]
静かな朝が好きです。
[object Object]
[object Object]
二回目です。
[object Object]
[object Object]
日本語を勉強しています。
[object Object]
[object Object]
まだ少しだけです。
[object Object]
[object Object]
また来ます。
[object Object]
[object Object]
お仕事は何ですか。
[object Object]
[object Object]

Lỗi thường gặp

OK はい、初めてです。
NG 日本初めて来ちゃった、超ワクワク。

[object Object]

OK カナダから来ました。
NG 俺、カナダ人。

[object Object]

Luyện tập

[object Object]

Đáp án

(名前)です。 — [object Object]

[object Object]

Đáp án

カナダから来ました。 — [object Object]

[object Object]

Đáp án

はい、初めてです。 — [object Object]

Các "căn phòng" du lịch đóng lại. Quầy đăng ký mở ra: hai căn phòng, không phải một sự thay đổi tính cách. Bạn có thể hạ cánh, chạm, đi, ăn, ngủ, hỏi và để lại một chút dấu ấn của mình trong một quán cà phê. Hãy giữ です ở quầy tiếp theo. Chuỗi bài học thứ hai là một cánh cửa, không phải một con người mới.

Luyện viết

Insight năng lượng ngũ hành

Tạm gác tiếng Nhật một chút, rồi nhìn nhẹ nỗi bận tâm qua ngũ hành (saju). Chỉ cần biệt danh là bắt đầu được.

Để xem kết quả, bạn đi qua quảng cáo. Quảng cáo đó giữ lớp học miễn phí này chạy — vừa là phục vụ xã hội, vừa là mô hình doanh thu của chúng tôi.

Mở trang tư vấn bằng ngôn ngữ của bạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang