Hoàn thiện Hiragana: Hàng や・ら・わ・ん, dấu đục âm và chữ nhỏ ゃゅょ
Hoàn tất bảng chữ Hiragana: やゆよ, らりるれろ, わをん. Thêm dấu đục âm (dakuten) cho がざだば, và chữ nhỏ ゃゅょ để きょう chỉ còn một nhịp. Sau bài này, bạn có thể đọc わたし, ください, và さくら.
Học tiếng Nhật, tin tức Nhật Bản, chuỗi bài học
Hoàn tất bảng chữ Hiragana: やゆよ, らりるれろ, わをん. Thêm dấu đục âm (dakuten) cho がざだば, và chữ nhỏ ゃゅょ để きょう chỉ còn một nhịp. Sau bài này, bạn có thể đọc わたし, ください, và さくら.
Viết はひふへほ và まみむめも. Nghe は phát âm là ‘ha’ trong はい và là ‘wa’ khi nó là trợ từ. Nhận biết ま trong ます. Hai chiếc cốc: một nóng, một lạnh.
Học viết たちつてと và なにぬねの. Đọc なに và たな. Làm quen với たべます như một từ vựng trong ngữ cảnh bữa trưa, không phải bài học ます hoàn chỉnh. Chữ だ sẽ học sau với dấu dakuten.
Ghép các phụ âm đầu tiên với あいうえお. Viết かきくけこ và さしすせそ, sau đó làm chủ các từ thực tế như かさ (ô) và あさ (buổi sáng), không phải chỉ là các câu đố romaji.
Xây dựng câu lịch sự đầu tiên: A は B です. Sử dụng は làm trợ từ chủ đề, giới thiệu tên và giao tiếp lịch sự tại sảnh nhà nghỉ mà không dùng tiếng lóng anime.
Học あ い う え お qua âm thanh và cách viết. Sau đó, đọc あお, いえ, và nhận ra あ trong はい — hàng chữ cái đầu tiên của tiếng Nhật, không phải trò chơi trẻ con.
Romaji chỉ là một cây cầu, không phải là ngôi nhà. Hãy tìm hiểu vì sao Hiragana là nền tảng cho việc nghe, đọc thực đơn và các câu です — và cách để bạn dành tuần đầu tiên mà không phụ thuộc vào chữ cái Latin.
Một lớp học tiếng Nhật miễn phí dành cho mười ba ngôn ngữ. Bắt đầu với âm thanh bạn có thể viết, sau đó là です/ます bạn có thể dùng ở Nhật Bản, rồi đến các nhà ga, cửa hàng và khách sạn. Không dùng tiếng lóng anime làm giọng điệu cơ bản của bạn.