Tôi làm gì đó: Trợ từ を và thể ます lịch sự
Đặt đối tượng của hành động với trợ từ を, và kết thúc động từ lịch sự bằng ます. Ví dụ: パンを食べます. Thể ます dùng cho cả hiện tại và tương lai. Trợ từ を phát âm là お.
Học tiếng Nhật, tin tức Nhật Bản, chuỗi bài học
Đặt đối tượng của hành động với trợ từ を, và kết thúc động từ lịch sự bằng ます. Ví dụ: パンを食べます. Thể ます dùng cho cả hiện tại và tương lai. Trợ từ を phát âm là お.
に dùng để chỉ thời gian, đích đến và nơi tồn tại của sự vật. で dùng để chỉ nơi diễn ra hành động. Nếu dùng sai, bạn có thể nói ‘học vào quán cà phê’ thay vì ‘học ở quán cà phê’.
Trong tiếng Nhật, động từ ‘có’ được chia thành あります cho đồ vật, cây cối, và います cho người, động vật. Vị trí tồn tại sử dụng trợ từ に. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng đúng để tránh nhầm lẫn nhé!
Học cách chỉ các địa điểm như ここ, そこ, あそこ và hỏi どこ. Bạn sẽ biết cách hỏi nhà vệ sinh, phòng tắm, sảnh mà không nhầm lẫn これ với các địa điểm.
Chỉ đồ vật mà không cần chạm vào: これ (gần bạn), それ (gần người nghe), あれ (xa cả hai), どれ (cái nào?). Vẫn dùng cấu trúc です quen thuộc, chỉ thay đổi từ chỉ định.
Học cách phủ định một thông tin sai bằng ではありません, sau đó thêm thông tin về người hoặc vật khác bằng も. Đây là hai công cụ lịch sự bạn cần khi người Nhật đưa ra phỏng đoán.
Hoàn thành bảng Katakana với các chữ マ ヤ ラ ワ và ン. Bạn sẽ có thể đọc được パン và ラーメン trên kệ cửa hàng tiện lợi, biết cách trả lời khi được hỏi có muốn hâm nóng không, và giao tiếp lịch sự bằng です/ます.
Học thêm Katakana サ タ ナ ハ và dấu trường âm ー. Đặt món コーヒー, đọc ホテル và hiểu rằng dấu gạch ngang ー không phải là một nét trang trí tùy ý.
Gặp gỡ Katakana アイウエオ và カキクケコ – những âm thanh quen thuộc nhưng với nét chữ sắc sảo hơn. Đọc アメリカ và カメラ trên bảng thực đơn quán cà phê hay kệ hàng ở nhà ga – những từ mượn đã trở thành tiếng Nhật, không phải tiếng Anh cải trang.