Giới thiệu から・まで・の: Từ, Đến, Của
Đánh dấu khoảng thời gian hoặc không gian với から và まで, và liên kết các danh từ với の. Giờ mở cửa cửa hàng, chuyến tàu, hay “cà phê buổi sáng” đều được diễn đạt bằng ba từ nhỏ bé này.
Học tiếng Nhật, tin tức Nhật Bản, chuỗi bài học
Đánh dấu khoảng thời gian hoặc không gian với から và まで, và liên kết các danh từ với の. Giờ mở cửa cửa hàng, chuyến tàu, hay “cà phê buổi sáng” đều được diễn đạt bằng ba từ nhỏ bé này.
Cùng nhau đưa ra kế hoạch một cách lịch sự với 行きましょう và 食べましょう. Dùng ませんか khi bạn muốn mời gọi nhẹ nhàng hơn, không phải là một quyết định đã được đưa ra.
Học cách nói điều bạn muốn làm: 食べたいです (muốn ăn), 行きたいです (muốn đi), 見たいです (muốn xem). Cấu trúc たい được gắn vào gốc ます của động từ và hoạt động như một tính từ い.
Cách lịch sự yêu cầu ai đó làm gì: 待ってください, 書いてください, 見てください. Học một số động từ thể て cơ bản dùng tại quầy lễ tân khách sạn.
Đọc thực đơn quán cà phê bằng Katakana: コーヒー, ケーキ, サラダ, セット. Gọi món bằng これ và ください mà không cần đoán từ tiếng Anh.
Bạn sẽ học cách đọc các chữ Kanji từ 一 đến 十, hỏi 何時ですか (mấy giờ rồi?), và nói giờ với 時, 分, 半. Đây là những chữ Kanji đầu tiên bạn cần nắm vững như các con số, không chỉ là nét vẽ.
Học cách dùng tính từ な một cách lịch sự: 静かです, 静かな部屋. Hiểu rằng きれい không phải là tính từ い, và luôn dùng 好き với が, không bao giờ dùng を.
Miêu tả sự vật bằng tính từ い: 高いです, おいしいです, 新しくないです. Đặt tính từ trước danh từ hoặc ở cuối câu lịch sự — chưa học thì quá khứ.
Biến thể của động từ lịch sự ます: ません để nói ‘tôi không làm’, ました để nói ‘tôi đã làm’, và ませんでした để nói ‘tôi đã không làm’. Vẫn dùng trợ từ を, chỉ thay đổi đuôi động từ. Cùng tìm hiểu cách nói về bữa sáng ở ba thì.