Tại quầy ramen: Hỏi số người, gọi thêm, và thanh toán
Ngồi tại quầy ramen và hoàn thành một bữa ăn: từ việc báo số người, gọi món, gọi thêm một món phụ, cho đến お会計. Sử dụng です/ます lịch sự, không phải một danh sách các cụm từ ghép.
Học tiếng Nhật, tin tức Nhật Bản, chuỗi bài học
Ngồi tại quầy ramen và hoàn thành một bữa ăn: từ việc báo số người, gọi món, gọi thêm một món phụ, cho đến お会計. Sử dụng です/ます lịch sự, không phải một danh sách các cụm từ ghép.
Một đoạn hội thoại tại quầy thanh toán: hâm nóng đồ ăn, đũa, túi, thẻ tích điểm, thanh toán. Tự tin trả lời các câu hỏi của nhân viên mà không bị ‘đứng hình’.
Trên sân ga, bạn sẽ học cách hỏi xem chuyến tàu này có dừng lại không, chuyển tuyến ở đâu và mất bao nhiêu phút. Đây là một cuộc hội thoại với nhân viên, không phải danh sách tên các tuyến tàu.
Cổng soát vé không mở, sau đó nạp tiền tại máy. Học cách chạm thẻ (タッチ), nạp tiền (チャージ), và lời xin lỗi ngắn gọn như một tình huống hoàn chỉnh, không phải chỉ là danh sách từ vựng.
Hãy cùng trải nghiệm một buổi sáng nhập cảnh tại sân bay: từ quầy nhập cảnh, nhận hành lý, đến mua SIM và rút tiền mặt. Sử dụng です/ます lịch sự, không phải một danh sách các cụm từ học vẹt.
Thực hành です, ます, てください, たい, số đếm, カタカナ và が好きです tại một cửa hàng tiện lợi ở Osaka. Không có ngữ pháp mới. Chỉ cần tự tin giao tiếp tại quầy thanh toán.
Gắn thể て của động từ với います: 待っています, 住んでいます, 雨が降っています. Một cấu trúc nhưng có hai chức năng chính: diễn tả hành động đang diễn ra và một trạng thái đã hình thành và đang tiếp diễn.
Cách chia tính từ đuôi い và tính từ đuôi な sang thể quá khứ: おいしかったです, よかったです, 静かでした. Chúng ta sẽ tìm hiểu tại sao おいしいでした lại là một lỗi sai phổ biến và cách tránh nó.
Nắm vững cấu trúc 〜が好きです. Phân biệt nó với を dùng cho động từ. Hỏi 何が好きですか và trả lời với một đồ vật, món ăn, địa điểm — vẫn giữ thể です lịch sự.