Đọc thực đơn Katakana: cà phê, bánh ngọt và セット
Đọc thực đơn quán cà phê bằng Katakana: コーヒー, ケーキ, サラダ, セット. Gọi món bằng これ và ください mà không cần đoán từ tiếng Anh.
Đọc thực đơn quán cà phê bằng Katakana: コーヒー, ケーキ, サラダ, セット. Gọi món bằng これ và ください mà không cần đoán từ tiếng Anh.
Bạn sẽ học cách đọc các chữ Kanji từ 一 đến 十, hỏi 何時ですか (mấy giờ rồi?), và nói giờ với 時, 分, 半. Đây là những chữ Kanji đầu tiên bạn cần nắm vững như các con số, không chỉ là nét vẽ.
Học cách dùng tính từ な một cách lịch sự: 静かです, 静かな部屋. Hiểu rằng きれい không phải là tính từ い, và luôn dùng 好き với が, không bao giờ dùng を.
Miêu tả sự vật bằng tính từ い: 高いです, おいしいです, 新しくないです. Đặt tính từ trước danh từ hoặc ở cuối câu lịch sự — chưa học thì quá khứ.
Biến thể của động từ lịch sự ます: ません để nói ‘tôi không làm’, ました để nói ‘tôi đã làm’, và ませんでした để nói ‘tôi đã không làm’. Vẫn dùng trợ từ を, chỉ thay đổi đuôi động từ. Cùng tìm hiểu cách nói về bữa sáng ở ba thì.
Đặt đối tượng của hành động với trợ từ を, và kết thúc động từ lịch sự bằng ます. Ví dụ: パンを食べます. Thể ます dùng cho cả hiện tại và tương lai. Trợ từ を phát âm là お.
に dùng để chỉ thời gian, đích đến và nơi tồn tại của sự vật. で dùng để chỉ nơi diễn ra hành động. Nếu dùng sai, bạn có thể nói ‘học vào quán cà phê’ thay vì ‘học ở quán cà phê’.
Trong tiếng Nhật, động từ ‘có’ được chia thành あります cho đồ vật, cây cối, và います cho người, động vật. Vị trí tồn tại sử dụng trợ từ に. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng đúng để tránh nhầm lẫn nhé!
Học cách chỉ các địa điểm như ここ, そこ, あそこ và hỏi どこ. Bạn sẽ biết cách hỏi nhà vệ sinh, phòng tắm, sảnh mà không nhầm lẫn これ với các địa điểm.