Chỉ địa điểm: ここ, そこ, あそこ và どこ
Học cách chỉ các địa điểm như ここ, そこ, あそこ và hỏi どこ. Bạn sẽ biết cách hỏi nhà vệ sinh, phòng tắm, sảnh mà không nhầm lẫn これ với các địa điểm.
Học cách chỉ các địa điểm như ここ, そこ, あそこ và hỏi どこ. Bạn sẽ biết cách hỏi nhà vệ sinh, phòng tắm, sảnh mà không nhầm lẫn これ với các địa điểm.
Chỉ đồ vật mà không cần chạm vào: これ (gần bạn), それ (gần người nghe), あれ (xa cả hai), どれ (cái nào?). Vẫn dùng cấu trúc です quen thuộc, chỉ thay đổi từ chỉ định.
Học cách phủ định một thông tin sai bằng ではありません, sau đó thêm thông tin về người hoặc vật khác bằng も. Đây là hai công cụ lịch sự bạn cần khi người Nhật đưa ra phỏng đoán.
Hoàn thành bảng Katakana với các chữ マ ヤ ラ ワ và ン. Bạn sẽ có thể đọc được パン và ラーメン trên kệ cửa hàng tiện lợi, biết cách trả lời khi được hỏi có muốn hâm nóng không, và giao tiếp lịch sự bằng です/ます.
Học thêm Katakana サ タ ナ ハ và dấu trường âm ー. Đặt món コーヒー, đọc ホテル và hiểu rằng dấu gạch ngang ー không phải là một nét trang trí tùy ý.
Gặp gỡ Katakana アイウエオ và カキクケコ – những âm thanh quen thuộc nhưng với nét chữ sắc sảo hơn. Đọc アメリカ và カメラ trên bảng thực đơn quán cà phê hay kệ hàng ở nhà ga – những từ mượn đã trở thành tiếng Nhật, không phải tiếng Anh cải trang.
Hoàn tất bảng chữ Hiragana: やゆよ, らりるれろ, わをん. Thêm dấu đục âm (dakuten) cho がざだば, và chữ nhỏ ゃゅょ để きょう chỉ còn một nhịp. Sau bài này, bạn có thể đọc わたし, ください, và さくら.
Viết はひふへほ và まみむめも. Nghe は phát âm là ‘ha’ trong はい và là ‘wa’ khi nó là trợ từ. Nhận biết ま trong ます. Hai chiếc cốc: một nóng, một lạnh.
Học viết たちつてと và なにぬねの. Đọc なに và たな. Làm quen với たべます như một từ vựng trong ngữ cảnh bữa trưa, không phải bài học ます hoàn chỉnh. Chữ だ sẽ học sau với dấu dakuten.